cant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cant /ˈkænt/

  1. Sự nghiêng; độ nghiêng; mặt nghiêng.
    the wall has a decided cant about it — bức tường trông nghiêng hẳn
  2. Sự xô đẩy làm nghiêng.

Nội động từ[sửa]

cant nội động từ /ˈkænt/

  1. Nghiêng, xiên.
  2. (Hàng hải) Xoay mũi, trở mũi; đi xiên (so với hướng đã định).

Ngoại động từ[sửa]

cant ngoại động từ /ˈkænt/

  1. Làm nghiêng, lật nghiêng.
    to cant a ccask — lật nghiêng một cái thùng
    to cant over — lật úp
  2. Gọt hớt cạnh, gọt xiên cạnh, hớt nghiêng.
    to cant off a corner — hớt cạnh
  3. Đẩy sang bên; ném sang bên.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

cant /ˈkænt/

  1. Lời giả dối, lời đạo đức giả, lời nói thớ lợ.
  2. Tiếng lóng nhà nghề; tiếng lóng.
    thieves cant — tiếng lóng của bọn ăn cắp
  3. Lời nói công thức, lời nói sáo; lời nói rỗng tuếch.
  4. Lời nói màu mè, lời nói điệu bộ; lời nói cường điệu.

Nội động từ[sửa]

cant nội động từ /ˈkænt/

  1. Nói giả dối, nói thớ lợ.
  2. Nói lóng.
  3. Nói sáo, nói công thức; nói rỗng tuếch.
  4. Nói màu mè.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

cant /ˈkænt/

  1. Giả dối, đạo đức giả, thớ lợ (lời nói).
  2. Lóng (tiếng nói).
  3. Sáo, công thức; rỗng tuếch (lời nói).
  4. Màu mè, điệu bộ, cường điệu (lời nói).

Tham khảo[sửa]