passion

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈpæ.ʃən]

Danh từ[sửa]

passion /ˈpæ.ʃən/

  1. Cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn.
  2. Sự giận dữ.
    to fly (fall, get) into a passion — nổi giận, nổi tam bành
  3. Tình dục, tình yêu.
    sexual passion — tình dục
    tender passion — tình yêu
  4. Sự say mê.
    to have a passion for something — say mê cái gì
  5. (Tôn giáo) (the passion) những nỗi khổ hình của Chúa Giê-xu
  6. bài ca thuật lại những nỗi khổ hình của Chúa Giê-xu.

Nội động từ[sửa]

passion nội động từ /ˈpæ.ʃən/

  1. (Thơ ca) Say mê, yêu tha thiết, yêu nồng nàn.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
passion
/pa.sjɔ̃/
passions
/pa.sjɔ̃/

passion gc /pa.sjɔ̃/

  1. Dục vọng.
    Passion aveugle — dục vọng mù quáng
  2. Tình yêu tha thiết.
    Déclarer sa passion — tỏ tình yêu tha thiết
  3. Sự ham mê, sự say đắm, điều ham mê.
    Passion de l’étude — sự ham mê học tập
  4. Sự nóng nảy.
    Agir dans la passion — hành động trong khi nóng nảy
  5. Nhiệt huyết.
    Œuvre pleine de passion — tác phẩm đầy nhiệt huyết
  6. Thiên kiến.
    Juger sans passion — xét đoán không thiên kiến
  7. (Tôn giáo) Nỗi khổ hình của chúa Giê-xu.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]