Bước tới nội dung

remove

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /rɪ.ˈmuːv/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

remove /rɪ.ˈmuːv/

  1. Món ăn tiếp theo (sau một món khác).
  2. Sự lên lớp.
    examination for the remove — kỳ thi lên lớp
    not to get one's remove — không được lên lớp
  3. Lớp chuyển tiếp (trong một số trường ở Anh).
  4. Khoảng cách, sự khác biệt.
    to be many removes from the carefree days of one's youth — khác biệt rất xa những ngày vô tư lự của tuổi thanh xuân

Ngoại động từ

[sửa]

remove ngoại động từ /rɪ.ˈmuːv/

  1. Dời đi, di chuyển, dọn, cất dọn.
    to remove a machine — chuyển một cái máy (ra chỗ khác)
    to remove mountains — (nghĩa bóng) dời non lấp biển, làm những việc phi thường
  2. Bỏ ra, tháo ra.
    to remove one's hat — bỏ mũ ra
    to remove a tyre — tháo lốp xe
  3. Cách chức, đuổi.
    to remove an official — cách chức một viên chức
  4. Lấy ra, đưa ra, rút ra...
    to remove a boy from school — xin rút một học sinh ra khỏi trường
  5. Tẩy trừ (tham nhũng... ), tẩy, xoá bỏ, loại bỏ.
    to remove grease stains — tẩy vết mỡ
    to remove someone's name from a list — xoá bỏ tên ai trong danh sách
  6. Giết, thủ tiêu, khử đi.
  7. Làm hết (đau đớn), xua đuổi sạch (sự sợ hãi, mối nghi ngờ... ).
  8. Bóc (niêm phong).
  9. (Y học) Cắt bỏ.
  10. (Y học) Tháo (băng).

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

remove nội động từ /rɪ.ˈmuːv/

  1. Dời đi xa, đi ra, tránh ra xa.
    they shall never remove from here — họ nhất định không bao giờ rời khỏi chốn này đâu
  2. Dọn nhà, đổi chỗ ở.
    to remove to a new house — dọn nhà đến một căn nhà mới

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]