shock
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ʃɒk/ (Quần đảo Anh)
- IPA: /ʃɑːk/ (Hoa Kỳ)
| [ˈʃɑːk] |
Danh từ
shock /ˈʃɑːk/
- Sự đụng chạm, sự va chạm.
- Sự đột xuất, sự đột biến, sự đột khởi.
- shock tactics — chiến thuật tấn công ồ ạt
- (Nghĩa bóng) Sự tấn công mãnh liệt và đột ngột.
- Sự khích động, sự sửng sốt; cảm giác bất ngờ.
- the news was a great shock — tin đó làm mọi người sửng sốt vô cùng
- to have an electric shock — bị điện giật
- Sự tổn thương (uy tín); sự xáo lộn (tổ chức).
- Sự động đất.
- (Y học) Sốc.
- to die of shock — chết vì sốc
Ngoại động từ
shock ngoại động từ /ˈʃɑːk/
- Làm chướng tai gai mắt.
- Làm căm phẫn, làm đau buồn; làm kinh tởm.
- to be shocked by... — căm phẫn vì...
- Cho điện giật (người nào).
- (Y học) Gây sốc.
Chia động từ
shock
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to shock | |||||
| Phân từ hiện tại | shocking | |||||
| Phân từ quá khứ | shocked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | shock | shock hoặc shockest¹ | shocks hoặc shocketh¹ | shock | shock | shock |
| Quá khứ | shocked | shocked hoặc shockedst¹ | shocked | shocked | shocked | shocked |
| Tương lai | will/shall² shock | will/shall shock hoặc wilt/shalt¹ shock | will/shall shock | will/shall shock | will/shall shock | will/shall shock |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | shock | shock hoặc shockest¹ | shock | shock | shock | shock |
| Quá khứ | shocked | shocked | shocked | shocked | shocked | shocked |
| Tương lai | were to shock hoặc should shock | were to shock hoặc should shock | were to shock hoặc should shock | were to shock hoặc should shock | were to shock hoặc should shock | were to shock hoặc should shock |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | shock | — | let’s shock | shock | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
shock nội động từ /ˈʃɑːk/
Danh từ
shock /ˈʃɑːk/
Ngoại động từ
shock ngoại động từ /ˈʃɑːk/
Chia động từ
shock
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to shock | |||||
| Phân từ hiện tại | shocking | |||||
| Phân từ quá khứ | shocked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | shock | shock hoặc shockest¹ | shocks hoặc shocketh¹ | shock | shock | shock |
| Quá khứ | shocked | shocked hoặc shockedst¹ | shocked | shocked | shocked | shocked |
| Tương lai | will/shall² shock | will/shall shock hoặc wilt/shalt¹ shock | will/shall shock | will/shall shock | will/shall shock | will/shall shock |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | shock | shock hoặc shockest¹ | shock | shock | shock | shock |
| Quá khứ | shocked | shocked | shocked | shocked | shocked | shocked |
| Tương lai | were to shock hoặc should shock | were to shock hoặc should shock | were to shock hoặc should shock | were to shock hoặc should shock | were to shock hoặc should shock | were to shock hoặc should shock |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | shock | — | let’s shock | shock | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
shock /ˈʃɑːk/
- Mớ tóc bù xù, dựng ngược, dựng đứng (nghĩa đen).
- he has a shock of thick, black hair — anh ấy có đầu bù tóc rối đen dày
- a shock head of hair — với đầu bù tóc rối
- she is shock-headed — cô ấy có đầu bù tóc rối (hiếm dùng)
- Chó xù.
- Cực kỳ lỗi thời và nguồn gốc đáng ngờ. Không phổ biến, không quen thuộc, khó hiểu đối. Xem tham khảo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “shock”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- OED (~2022) Bài viết thông tin tiếng Anh về “Chó xù”: ‘Shock’ A shaggy dog story