sit

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

sit nội động từ sat /ˈsɪt/

  1. Ngồi.
    to sit round the fire — ngồi xung quanh lửa
    to sit still — ngồi yên
    to sit in state — ngồi chễm chệ, ngồi oai vệ
    to sit tight — (thông tục) ngồi lỳ; không lay chuyển, không nhượng bộ; nghiến răng rán sức
    to sit for an examination — đi thi
  2. Đậu (chim).
  3. Ấp (gà mái).
    sitting hen — gà đang ấp
    the hen wants to sit — gà muốn ấp
  4. Họp, nhóm họp.
    Parliament is sitting — quốc hội đang họp
  5. Vừa, hợp (quần áo).
    dress sits well — quần áo vừa vặn

Ngoại động từ[sửa]

sit ngoại động từ /ˈsɪt/

  1. Ngồi, cưỡi.
    to sit a horse well — ngồi vững trên lưng ngựa
  2. Đặt (đứa trẻ) ngồi.
    to sit a child on the table — đặt đứa bé ngồi lên bàn

Thành ngữ[sửa]


Tham khảo[sửa]