swell

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

swell /ˈswɛɫ/

  1. (Thông tục) Đặc sắc, cử, trội.
    a swell pianist — một người chơi pianô cừ
  2. Sang, quần là áo lượt, bảnh bao, diêm dúa.
    to look very swell — trông rất bảnh bao, trông rất diêm dúa
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) rất tốt.
    a swell guy — anh chàng rất tốt

Danh từ[sửa]

swell /ˈswɛɫ/

  1. Chỗ lồi ra, chỗ phình ra, chỗ cao lên, chỗ gồ lên, chỗ sưng lên.
    the swell of the ground — chỗ đất cao, chỗ đất gồ lên
  2. Chỗ lên bổng (trong bài hát).
  3. Sóng biển động, sóng cồn (sau cơn bảo).
  4. (Thông tục) Người cừ, người giỏi.
    a swell in mathematics — tay cừ toán
  5. (Thông tục) Người ăn mặc sang trọng, người ăn mặc bảnh; kẻ tai to mặt lớn, ông lớn, bà lớn.
    what a swell you are! — cậu ăn mặc bảnh quá!
    the swells — những người quần là áo lượt; những kẻ tai to mặt lớn

Nội động từ[sửa]

swell nội động từ swelled; swelled, swollen /ˈswɛɫ/

  1. Phồng lên, sưng lên, to lên, căng ra.
    injured wrist swells up — chỗ cổ tay bị thương sưng lên
    ground swells into an eminence — đất cao dần lên thành một mô đất
    heart swells — trái tim tưởng như vỡ ra vì xúc động
    the sails swell out — buồm căng ra

Ngoại động từ[sửa]

swell ngoại động từ /ˈswɛɫ/

  1. Làm phình lên, làm phồng lên, làm sưng lên, làm nở ra, làm to ra.
    river swollen with the rain — nước sông lên to vì trời mưa
    wind swells the sails — gió làm căng buồm
    items swell the total — nhiều khoản chi tiêu làm tăng tổng số
    expenditure swollen by extravagance — tiền chi phí tăng lên vì phung phí

Thành ngữ[sửa]

  • to swell like a turkey-cock: vênh vênh váo váo, lên mặt tay đây.
  • to swell with indignation: Tức điên người.
  • to swell with pride: Kiêu căng.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]