card
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
card (đếm được và không đếm được; số nhiều: cards)
- Một mảnh vật liệu cứng (giấy, nhựa, ...) phẳng, thường có hình chữ nhật
- (Máy tính) Thẻ
- Một thiết bị được gắn bên trong máy tính cung cấp các chức năng bổ sung, như thẻ đồ họa hoặc thẻ âm thanh.
Từ xuất phát [sửa]
- post card: bưu thiếp
- greeting card: thiếp chúc mừng
- identity card: chứng minh thư, thẻ căn cước
- business card: danh thiếp
- cardboard
- soundcard
- birthday card
- Christmas card
- credit card
- graphics card
- on the cards
- playing card
- red card
- report card
- yellow card
- tarot card
- card game
Dịch [sửa]
- Tiếng Trung Quốc: 卡 (kǎ)
- Tiếng Hà Lan: kaart gc
- Tiếng Phần Lan: kortti
- Tiếng Pháp: carte gc
- Tiếng Ido : karto
- Tiếng Indonesia: kartu
- Quốc tế ngữ: carta
- Tiếng Nhật: カード (kādo)
- Tiếng Bồ Đầo Nha: cartão gđ (theo nghĩa thiệp); carta gc; placa gc (máy tính)
- Tiếng Tây Ban Nha: carta gc, naipe gđ; tarjeta gc (vé)
- Tiếng Việt: thẻ, thiệp, vé (dùng cho các loại vé tàu xe), bo mạch (cho một số phần cứng máy tính có dạng tấm hình chữ nhật).
Ngoại động từ [sửa]
to card ngoại động từ (cards, carded, carding)
- Kiểm tra (độ tuổi) bằng chứng minh thư
- They have to card anybody who looks 30 or younger.
- Dùng các thiết bị có dạng tầm hình chữ nhật.