Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: غ, , , , ع

Chữ Ả Rập

U+FECC, ﻌ
ARABIC LETTER AIN MEDIAL FORM

[U+FECB]
Arabic Presentation Forms-B
[U+FECD]

Mô tả

(ain)

  1. Chữ ع (ain) ở dạng đứng giữa.
Dạng đứng riêngDạng cuốiDạng giữaDạng đầu

Tiếng Ả Rập

Wikipedia tiếng Ả Rập có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

ع / ع‍ / ‍ع‍ / ‍ع (ʿayn)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập, chữ ع (ʕ) ở dạng đứng giữa.
    العربيةal-ʕarabiyyatiếng Ả Rập

Xem thêm

Tham khảo

  1. Joseph Catafago (1873), An English and Arabic Dictionary, Bernard Quaritch, tr. 228

Tiếng Ả Rập Ai Cập

Wikipedia tiếng Ả Rập Ai Cập có một bài viết về:

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ع / ع‍ / ‍ع‍ / ‍ع (ʕe:n)

  1. Chữ Ả Rập عين tại Ai Cập, là chữ ع ở dạng đứng giữa.
    أربعةʾaṛbaʿasố 4

Xem thêm

Tham khảo

  1. M.Hinds, E.Badawi (1986), A Dictionary of Egyptian Arabic, tr. 558

Tiếng Ả Rập Hijazi

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ع / ع‍ / ‍ع‍ / ‍ع (ʕen)

  1. Chữ Ả Rập عين vùng Hejar, là chữ ع ở dạng đứng giữa.
    العِراقalʿirāgIraq

Xem thêm

Tiếng Ả Rập Tchad

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ʔayn)

  1. Chữ cái thứ 18 (عين) trong bảng chữ cái Ả Rập Tchad, là chữ ع ở dạng đứng giữa.
    أربعينarbaʔīnbốn mươi

Xem thêm

Tiếng Aceh

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ain)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Aceh, là chữ ع (ain) ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

Tiếng Afrikaans

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ع / ع‍ / ‍ع‍ / ‍ع (aīn)

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập Afrikaans, là chữ ع ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

Tiếng Albani

Chuyển tự

Chữ cái

(ʻ)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Elifba trước năm 1911, là chữ ع (ayn) ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Aragon

Chuyển tự

Chữ cái

(h)

  1. (cổ) Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Alchamiada, là chữ ع ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Pablo Gil, colección de textos aljamiados, 1888. Zaragoza, España

Tiếng Avar

Kirin Гӏ‎ (ʻ‎) гӏ (ʻ)
Ả Rập ع (ʕ) ()
Latinh

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

()

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Avar, là chữ ع (ʕ) ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

Tiếng Azerbaijan

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(əyn)

  1. Chữ Ả Rập عين trong bảng chữ cái Azeri, là chữ ع ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

Tiếng Ba Tư

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

('ain)

  1. Chữ cái thứ 21 (عين) trong bảng chữ cái Ba Tư, là chữ ع ở dạng đứng giữa.
    آب معدنی‎âb-e ma'daninước khoáng

Xem thêm

Tham khảo

  1. A. T. Shahaney, M. J. Shahaney & Maulavi Mir Zaman (1976), The Modern Persian-English Dictionary, Karachi: The Educational Publishing Co., tr. 412

Tiếng Bashkir

Kirin Ъ‎ (ʺ‎) ъ‎ (ʺ‎)
Ả Rập ع ()
Latinh

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

()

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bashkir, là chữ ع ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

Tiếng Belarus

Kirin ʼ
Latinh
Ả Rập ع ()

Chuyển tự

Chữ cái

()

  1. () Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Arabitsa, là chữ ع ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

Tiếng Bồ Đào Nha

Chuyển tự

Chữ cái

(h)

  1. (cổ) Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Aljamiada, là chữ ع ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Pablo Gil, colección de textos aljamiados, 1888. Zaragoza, España

Tiếng Burushaski

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

()

  1. Chữ cái thứ 31 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Burushaski, là chữ ع ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

Tiếng Chagatai

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(əyn)

  1. Chữ Ả Rập عين trong bảng chữ cái tiếng Chagatai, là chữ ع ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

Tiếng Chechen

Kirin ӏ (ˀ)
Ả Rập ع (ʕ) ()
Latinh J j

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ja)

  1. () Chữ Ả Rập j trong bảng chữ cái tiếng Chechen trước năm 1925, là chữ ع (ʕ) ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

  • (Chữ Ả Rập tiếng Chechen trước năm 1925) حرف-->: ا, ب (b), ت (t), ث (), ج (j), چ (č), ح (), خ (), د (d), ذ (), ر (r), ز (z), س (s), ص (), ط (), ع (ʕ), غ (), ڢ (f), ف (f), گ (g), ڮ, ك (k), ق (q), ڨ (g), ل (l), م (m), ن (n), ھ, و (w), ى, ي (y)

Tiếng Dargwa

Kirin Гӏ (ʿ) гӏ (ʿ)
Latinh
Ả Rập ع ()

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ع / ع‍ / ‍ع‍ / ‍ع (ʕ)

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Dargwa, là chữ ع (ʕayn) ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

Tiếng Dhivehi

Thaana ޢ (ʿ)
Ả Rập ع ()

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ainu)

  1. Chữ âm Ả Rập của ޢ (ʿ), là chữ ع ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

Tiếng Dogri

Cách phát âm

Chữ cái

(ain)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Nastaʼlīq tiếng Dogri trước đây, là chữ ع (tên عین) ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

Tiếng Harari

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ȧ)

  1. Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Harari, là chữ ع (عين (ȧayn)) ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

Tiếng Ingush

Kirin Ӏ
Ả Rập ع (ʕ) ()
Latinh H, h

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ع / ع‍ / ‍ع‍ / ‍ع (ʡayn)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Ingush, là chữ ع (tên là chữ عين) ở dạng đứng giữa.
    بعارбӏар (bˀar)hạt

Xem thêm

Tiếng Java

Latinh a, i, u
Java ꦔ꦳ ('a)
Peron ع ()

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ʿain)

  1. Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ Peron tiếng Java, là chữ ع (ʿain) ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Abjad Pegon

Tiếng Kabardia

Kirin Гъ' гъ'
Latinh H h
Ả Rập ع (ʕ) ()

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(h)

  1. (lỗi thời) Chữ ع (ʕ) ở dạng đứng giữa trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kabardia.

Tham khảo

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:quote tại dòng 1141: |date= should contain a full date (year, month, day of month); use |year= for year.
  2. Bảng chữ cái tiếng Kabardia
  3. Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kabardia năm 1881

Tiếng Đông Hương

Cách phát âm

Chữ cái

ع / ع‍ / ‍ع‍ / ‍ع (ə)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Đông Hương trước năm 2003, là chữ ع ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

Tiếng Karakalpak

Kirin Ғ ғ
Ả Rập ع ()
Latinh G' g'

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(g')

  1. Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Karakalpak, là chữ ع ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

Tiếng Karakhanid

Ả Rập ع ()
Latinh ', h

Cách phát âm

Chữ cái

(ayin)

  1. Chữ cái ع (ayin) ở dạng đứng giữa trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Karakhanid.

Xem thêm

Tiếng Kashmir

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ʿ)

  1. Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kashmir, là chữ ع (ʿ) (tên là chữ عین (ʿain)) ở dạng đứng giữa.
    جُمعہjumāhthứ Sáu

Xem thêm

Tham khảo

  1. Zahira Atwal (2000), Kasmiri-English Dictionary for Second Language Learners, Manasagangotri, Mysore, India: Central Institute of Indian Languages

Tiếng Kazakh

Wikipedia tiếng Kazakh có một bài viết về:
Kirin Ғ (Ğ), ғ (ğ)
Ả Rập ع (ğ) ()
Latinh Ğ, ğ

Cách phát âm

Chữ cái

(ğ)

  1. Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kazakh, là chữ ع (ğ) ở dạng đứng giữa.
    ايعاق‎айғақ (aiğaq)anh trai

Xem thêm

Tiếng Khalaj

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(əyn)

  1. Chữ ع (عين) ở dạng đứng giữa trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khalaj.
    جُمعهcüməthứ Sáu

Xem thêm

Tiếng Khowar

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(a)

  1. Chữ cái thứ 31 trong bảng chữ cái Khowar, là chữ ع (tên là chữ عين (ain)) ở dạng đứng giữa.
    جمعہjumábuổi cầu nguyện thứ Sáu

Xem thêm

Tham khảo

  1. Elena Bashir (2005), A Digital Khowar-English Dictionary with Audio : 1,000 Words, 1st edition, Chicago: South Asia Language and Area Center, University of Chicago, tr. 25

Tiếng Kumyk

Kirin Ъ, ъ
Ả Rập ع ()
Latinh

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(')

  1. () Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kumyk, là chữ ع ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

Tiếng Kurd

Kirin Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..
Ả Rập Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. ()
Latinh Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..

Cách phát âm

  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..

Chữ cái

Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..

  1. Chữ Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. (tên là عەین) ở dạng đứng giữa trong bảng chữ cái Sorani tiếng Kurd.
    Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: The language or etymology language code "ku" in the first parameter is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Xem thêm

  • (Bảng chữ cái Ả Rập Sorani) حرف-->: Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..

Tiếng Kyrgyz

Kirin Г (G), г (g)
Ả Rập ع ()
Latinh Gh, gh

Cách phát âm

Chữ cái

ع / ع‍ / ‍ع‍ / ‍ع (ğe)

  1. Chữ ع (gh) ở dạng đứng giữa trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kyrgyz.
    اڭعىچاаңгыча (aŋgıça)thình lình

Xem thêm

Tiếng Lak

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ع / ع‍ / ‍ع‍ / ‍ع (ʕ)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lak, là chữ ع ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

Tiếng Mã Lai

Wikipedia tiếng Mã Lai có một bài viết về:

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ain)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Mã Lai, là chữ ع (عين‎ (ain)) ở dạng đứng giữa.
    جمعةJumaatthứ Sáu

Xem thêm

Tiếng Malagasy

Ả Rập ع ()
Latinh ,

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ʿayn)

  1. (cổ) Chữ ع (ain) ở dạng đứng giữa trong bảng chữ cái Sorabe.

Xem thêm

Tiếng Mogholi

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(q)

  1. Chữ ع (‘ain) ở dạng đứng giữa trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mogholi.

Xem thêm

Tiếng Nam Uzbek

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ع / ع‍ / ‍ع‍ / ‍ع (ʻ)

  1. Chữ ع ở dạng đứng giữa trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Nam Uzbek.
    شریعتshariatluật Hồi giáo

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Nogai

Kirin Гъ гъ
Latinh Ğ ğ
Ả Rập ع ()

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ğ)

  1. (lỗi thời) Chữ ع ở dạng đứng giữa trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Nogai trước năm 1928.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:quote tại dòng 1141: |date= should contain a full date (year, month, day of month); use |year= for year.

Tiếng Oromo

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(')

  1. Chữ ع (tên là عين ('ayn)) ở dạng đứng giữa trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Oromo.

Xem thêm

Tiếng Pashtun

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(`ain)

  1. Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Pashto, là chữ ع (ain) ở dạng đứng giữa.
    انعامin'ámphần thưởng

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:quote tại dòng 2866: |1= is an alias of |year=; cannot specify a value for both.
  2. Pashtoon, Zeeya A. (2009), “ع”, trong Pashto–English Dictionary, Hyattsville: Dunwoody Press

Tiếng Punjab

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(a)

  1. Chữ ع (ain) ở dạng đứng giữa trong bảng chữ cái Shahmukhi tiếng Punjab.
    بدمعاشਬਦਮਾਸ਼ (badm'āš)ranh con

Xem thêm

Tiếng Qashqai

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ ع (tên là عين -eyn) ở dạng đứng giữa trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Qashqai.

Xem thêm

Tiếng Rohingya

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ع / ع‍ / ‍ع‍ / ‍ع (en)

  1. Chữ ع ở dạng đứng giữa trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Rohingya.

Xem thêm

Tiếng Saho

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ع / ع‍ / ‍ع‍ / ‍ع (')

  1. Chữ ع ở dạng đứng giữa trong bảng chữ cái Ả Rập Ajami tiếng Saho.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
  2. Ahmedsaad Mohammed Omer, Giorgio Banti & Moreno Vergari (2014), Saho Islamic poetry and other literary genres in Ajami script

Tiếng Sindh

Wikipedia tiếng Sindh có một bài viết về:

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

('ayn)

  1. Chữ ع (ʻ) (tên là عين) ở dạng đứng giữa trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Sindh.
    معجزوमुजिज़ो (mu'jizo)phép lạ

Xem thêm

Tiếng Soran

Wikipedia tiếng Soran có một bài viết về:

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

()

  1. Chữ ع (tên là عەین) ở dạng đứng giữa trong bảng chữ cái Sorani.
    جامعەcam'eđại học

Xem thêm

Tiếng Sunda

Latinh a, i, u
Sunda
Peron ع ()
Cacarakan ꦔ꦳

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ʿain)

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ Peron tiếng Sunda, là chữ ع (ʿain) ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Abjad Pegon

Tiếng Swahili

Chuyển tự

Chữ cái

ع / ع‍ / ‍ع‍ / ‍ع (ayni)

  1. Chữ ع (ayni) ở dạng đứng giữa trong bảng chữ cái Ajami tiếng Swahili.

Xem thêm

Tiếng Tajik

Kirin Ъ, ъ
Ả Rập ع ()
Latinh

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ayn)

  1. (lỗi thời) Chữ ع (айн) ở dạng đứng giữa trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Tajik trước năm 1928.
    کعبهКаъба (Kaʾba)Kaaba

Xem thêm

Tiếng Tamil

Chuyển tự

Chữ cái

()

  1. (Hồi giáo) Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Arwi, là chữ ع ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

Tiếng Tatar

Kirin Г (G), г (g)
Ả Rập ع (ğ) ()
Latinh G, g

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ğ)

  1. (lỗi thời) Chữ ع (ğäyn) ở dạng đứng giữa trong bảng chữ cái Yaña imlâ (1920–1927).

Xem thêm

Tiếng Tatar Crưm

Chữ cái

  1. (lỗi thời) Chữ ع (tên là عين -ayn) ở dạng đứng giữa trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tatar Crưm.

Xem thêm

Tiếng Tây Ban Nha

Chuyển tự

Chữ cái

(h)

  1. (cổ) Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Aljamía, là chữ ع ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Pablo Gil, colección de textos aljamiados, 1888. Zaragoza, España

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập Ottoman, là chữ ع (ayn) ở dạng đứng giữa.
    ابعادebadcỡ

Xem thêm

Tham khảo

  1. Sir James William Redhouse (1880), Redhouse's Turkish dictionary, tr. 648

Tiếng Tigre

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ʕ)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tigre, là chữ ع (عين (ʕayn)) ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

Tiếng Trung Quốc

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(e)

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Tiểu nhi kinh, là chữ ع ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

Tiếng Turk Khorasan

Kirin Э, э
Ả Rập ع ()
Latinh Ə, ə

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ə)

  1. Chữ ع (tên là عين -əyn) ở dạng đứng giữa trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Turk Khorasan.

Xem thêm

Tiếng Turkmen

Cách phát âm

Chữ cái

ع / ع‍ / ‍ع‍ / ‍ع

  1. Chữ ع (ayn) ở dạng đứng giữa trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Turkmen.

Xem thêm

Tiếng Urdu

Wikipedia tiếng Urdu có một bài viết về:

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(')

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng abjad tiếng Urdu, là chữ ع (tên là عین (ʿain)) ở dạng đứng giữa.
    اب کے بعدअब के बाद (ab ke bād)ở dưới đây

Xem thêm

Tham khảo

  1. Jitendra Sen (1930), Urdu-English Dictionary, tr. 724

Tiếng Uzbek

Latinh ʼ
Kirin ъ
Ả Rập ع ()

Cách phát âm

Chữ cái

(ʼ)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Uzbek, là chữ ع ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Uzbek Arabic Nastaliq Alphabet

Tiếng Wakhi

Chữ cái

  1. Chữ cái thứ 32 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Wakhi, là chữ ع ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

Tiếng Yoruba

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ع / ع‍ / ‍ع‍ / ‍ع (')

  1. (cổ) Chữ ع ở dạng đứng giữa, thể hiện âm /ʔ/ trong bảng chữ cái Ajami trong tiếng Yoruba trước đây.
    اكعِوِakéwìthi sĩ

Xem thêm

Tham khảo

  1. Kurfi, Mustapha Hashim, Ngom, Fallou & Castro, Eleni (2019), Òbèjé (Yoruba alphabet in Anjemi)