Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: غ, , , , ع

Chữ Ả Rập

U+FEC9, ﻉ
ARABIC LETTER AIN ISOLATED FORM

[U+FEC8]
Arabic Presentation Forms-B
[U+FECA]

Mô tả

(ain)

  1. Chữ ع (ain) ở dạng đứng riêng.
Dạng đứng riêngDạng cuốiDạng giữaDạng đầu

Tiếng Ả Rập

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Cách phát âm

Chữ cái

ع / ع‍ / ‍ع‍ / ‍ع (ʿayn)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập, chữ ع (ʕ) ở dạng đứng riêng.
    ع ب بʕ b bkhiến phong phú

Động từ

(dạng I)

  1. Mệnh lệnh thức chủ động ngôi thứ hai số ít giống đực của وَعَى (waʕā) (waʿā).

Xem thêm

Tham khảo

  1. Joseph Catafago (1873), An English and Arabic Dictionary, Bernard Quaritch, tr. 228

Tiếng Ả Rập Hijazi

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ʕen)

  1. Chữ Ả Rập عين vùng Hejar, là chữ ع ở dạng đứng riêng.
    أسبوعusbūʕtuần

Xem thêm

Tiếng Ả Rập Ai Cập

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ʕe:n)

  1. Chữ Ả Rập عين tại Ai Cập, là chữ ع ở dạng đứng riêng.
    باعbāʿbán

Giới từ

  1. Dạng rút gọn của على: trên, đến.

Xem thêm

Tham khảo

  1. M.Hinds, E.Badawi (1986), A Dictionary of Egyptian Arabic, tr. 558

Tiếng Ả Rập Tchad

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ʔayn)

  1. Chữ cái thứ 18 (عين) trong bảng chữ cái Ả Rập Tchad, là chữ ع ở dạng đứng riêng.

Xem thêm

Tiếng Afrikaans

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(aīn)

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập Afrikaans, là chữ ع ở dạng đứng riêng.

Xem thêm

Tiếng Avar

Kirin Гӏ‎ (ʻ‎) гӏ (ʻ)
Ả Rập
Latinh

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

()

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Avar, là chữ ع (ʕ) ở dạng đứng riêng.

Xem thêm

Tiếng Azerbaijan

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(əyn)

  1. Chữ Ả Rập عين trong bảng chữ cái Azeri, là chữ ع ở dạng đứng riêng.

Xem thêm

Tiếng Ba Tư

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

('ain)

  1. Chữ cái thứ 21 (عين) trong bảng chữ cái Ba Tư, là chữ ع ở dạng đứng riêng.
    اجتماعejtemâ'cộng đồng, xã hội

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "Location" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Bashkir

Kirin Ъ‎ (ʺ‎) ъ‎ (ʺ‎)
Ả Rập
Latinh

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

()

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bashkir, là chữ ع ở dạng đứng riêng.

Xem thêm

Tiếng Belarus

Kirin ʼ
Latinh
Ả Rập

Chuyển tự

Chữ cái

()

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Arabitsa, là chữ ع ở dạng đứng riêng.

Xem thêm

Tiếng Chagatai

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(əyn)

  1. Chữ Ả Rập عين trong bảng chữ cái tiếng Chagatai, là chữ ع ở dạng đứng riêng.

Xem thêm

Tiếng Chechen

Kirin ӏ (ˀ)
Ả Rập
Latinh J j

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ja)

  1. () Chữ Ả Rập j trong bảng chữ cái tiếng Chechen trước năm 1925, là chữ ع (ʕ) ở dạng đứng riêng.

Xem thêm

  • (Chữ Ả Rập tiếng Chechen trước năm 1925) حرف-->: ا, ب (b), ت (t), ث (), ج (j), چ (č), ح (), خ (), د (d), ذ (), ر (r), ز (z), س (s), ص (), ط (), ع (ʕ), غ (), ڢ (f), ف (f), گ (g), ڮ, ك (k), ق (q), ڨ (g), ل (l), م (m), ن (n), ھ, و (w), ى, ي (y)

Tiếng Dhivehi

Thaana ޢ (ʿ)
Ả Rập

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ainu)

  1. Chữ âm Ả Rập của ޢ (ʿ), là chữ ع ở dạng đứng riêng.

Xem thêm

Tiếng Dogri

Cách phát âm

Chữ cái

(ain)

  1. () Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Nastaʼlīq tiếng Đông Hương trước đây, là chữ ع (tên عین) ở dạng đứng riêng.

Xem thêm

Tiếng Harari

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ȧ)

  1. Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Harari, là chữ ع (عين (ȧayn)) ở dạng đứng riêng.

Xem thêm

Tiếng Ingush

Kirin Ӏ
Ả Rập
Latinh H, h

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ʡayn)

  1. () Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Ingush, là chữ ع (tên là chữ عين) ở dạng đứng riêng.

Xem thêm

Tiếng Karakalpak

Kirin Ғ ғ
Ả Rập
Latinh G' g'

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(g')

  1. Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Karakalpak, là chữ ع ở dạng đứng riêng.

Xem thêm

Tiếng Karakhanid

Ả Rập
Latinh ', h

Cách phát âm

Chữ cái

(ayin)

  1. Chữ cái ع (ayin) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Karakhanid.

Xem thêm

Tiếng Kazakh

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Kirin Ғ (Ğ), ғ (ğ)
Ả Rập
Latinh Ğ, ğ

Cách phát âm

Chữ cái

(ğ)

  1. Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kazakh, là chữ ع ở dạng đứng riêng.

Xem thêm

Tiếng Khalaj

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(əyn)

  1. Chữ ع (عين) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khalaj.

Xem thêm

Tiếng Kumyk

Kirin Ъ, ъ
Ả Rập
Latinh

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(')

  1. () Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kumyk, là chữ ع ở dạng đứng riêng.

Xem thêm

Tiếng Kurd

Kirin Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..
Ả Rập
Latinh Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..

Cách phát âm

  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..

Chữ cái

Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..

  1. Chữ Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. (tên là عەین) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Sorani tiếng Kurd.

Xem thêm

  • (Bảng chữ cái Ả Rập Sorani) حرف-->: Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..

Tiếng Kyrgyz

Kirin Г (G), г (g)
Ả Rập
Latinh Gh, gh

Cách phát âm

Chữ cái

(ğe)

  1. Chữ ع (gh) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kyrgyz.

Xem thêm

Tiếng Mã Lai

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ain)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Mã Lai, là chữ ع (عين‎ (ain)) ở dạng đứng riêng.
    روجوعrujukphục hồi

Xem thêm

Tiếng Malagasy

Ả Rập
Latinh ,

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ʿayn)

  1. (Cổ) Chữ ع (ain) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Sorabe.

Xem thêm

Tiếng Mogholi

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(q)

  1. Chữ ع (‘ain) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mogholi.

Xem thêm

Tiếng Oromo

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(')

  1. Chữ ع (tên là عين ('ayn)) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Oromo.

Xem thêm

Tiếng Pashtun

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(`ain)

  1. Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Pashtun, là chữ ع (ain) ở dạng đứng riêng.
    دفاعdifā́ҁbảo vệ

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:quote tại dòng 2866: |1= is an alias of |year=; cannot specify a value for both.
  2. Pashtoon, Zeeya A. (2009), “ع”, trong Pashto–English Dictionary, Hyattsville: Dunwoody Press

Tiếng Punjab

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(a)

  1. Chữ ع (ain) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Shahmukhi tiếng Punjab.

Xem thêm

Tiếng Qashqai

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ ع (tên là عين -eyn) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Qashqai.

Xem thêm

Tiếng Rohingya

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(en)

  1. Chữ ع (en) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Rohingya.

Xem thêm

Tiếng Sindh

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

('ayn)

  1. Chữ ع (ʻ) (tên là عين) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Sindh.

Xem thêm

Tiếng Soran

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

()

  1. Chữ ع (tên là عەین) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Sorani.

Xem thêm

Tiếng Swahili

Chuyển tự

Chữ cái

(ayni)

  1. Chữ ع (ayni) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Ajami tiếng Swahili.

Xem thêm

Tiếng Tajik

Kirin Ъ, ъ
Ả Rập
Latinh

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ayn)

  1. () Chữ ع (айн) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Tajik trước năm 1928.

Xem thêm

Tiếng Tatar

Kirin Г (G), г (g)
Ả Rập
Latinh G, g

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ğ)

  1. Chữ ع (ğäyn) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Yaña imlâ (1920–1927).

Xem thêm

Tiếng Tatar Crưm

Chữ cái

  1. Chữ ع (tên là عين -ayn) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tatar Crưm.

Xem thêm

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập Ottoman, là chữ ع (ayn) ở dạng đứng riêng.
    اتساعitisamở rộng

Xem thêm

Tham khảo

  1. Sir James William Redhouse (1880), Redhouse's Turkish dictionary, tr. 648

Tiếng Tigre

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ʕ)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tigre, là chữ ع (عين (ʕayn)) ở dạng đứng riêng.

Xem thêm

Tiếng Trung Quốc

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(e)

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Tiểu nhi kinh, là chữ ع ở dạng đứng riêng.
    ژٍّ شٍ عَر ذِيِوْ، ذَىْ طٌيًا حْـ ٿ‬ُوًالِ شْا ءِلُوُ پٍْدْع
    Rénrén shēng ér zìyóu, zài zūnyán hé quánlì shàng yílǜ píngděng
    Tất cả mọi người sinh ra đều tự do và bình đẳng về phẩm cách và quyền lợi

Xem thêm

Tiếng Turk Khorasan

Kirin Э, э
Ả Rập
Latinh Ə, ə

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ə)

  1. Chữ ع (tên là عين -əyn) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Turk Khorasan.

Xem thêm

Tiếng Turkmen

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ ع (ayn) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Turkmen.

Xem thêm

Tiếng Urdu

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(')

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng abjad tiếng Urdu, là chữ ع (tên là عین (ʿain)) ở dạng đứng riêng.
    اجتماعijtimā'tập hợp

Xem thêm

Tham khảo

  1. Jitendra Sen (1930), Urdu-English Dictionary, tr. 724

Tiếng Wakhi

Chữ cái

  1. Chữ cái thứ 32 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Wakhi, là chữ ع ở dạng đứng riêng.

Xem thêm

Tiếng Yoruba

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ع / ع‍ / ‍ع‍ / ‍ع (')

  1. (Cổ) Chữ ع ở dạng đứng riêng, thể hiện âm /ʔ/ trong bảng chữ cái Ajami trong tiếng Yoruba trước đây.

Xem thêm