ﻉ
Chữ Ả Rập[sửa]
|
Mô tả[sửa]
ﻉ (ain)
- Chữ ع (ain) ở dạng đứng riêng.
Dạng đứng riêng | Dạng cuối | Dạng giữa | Dạng đầu |
---|---|---|---|
ﻉ | ﻊ | ﻌ | ﻋ |
Tiếng Ả Rập[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ع / ع / ع / ع (ʿayn)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập, chữ ع (ʕ) ở dạng đứng riêng.
- ع ب ب ― ʕ b b ― khiến phong phú
Động từ[sửa]
ﻉ (dạng I)
- Mệnh lệnh thức chủ động ngôi thứ hai số ít giống đực của وَعَى (waʕā) (waʿā).
Xem thêm[sửa]
- (Chữ Ả Rập) حرف-->: ا (ā), ب (b), ت (t), ث (ṯ), ج (j), ح (ḥ), خ (ḵ), د (d), ذ (ḏ), ر (r), ز (z), س (s), ش (š), ص (ṣ), ض (ḍ), ط (ṭ), ظ (ẓ), ع (ʕ), غ (ḡ), ف (f), ق (q), ك (k), ل (l), م (m), ن (n), ه (h), و (w), ي (y)
Tham khảo[sửa]
- Joseph Catafago (1873) An English and Arabic Dictionary, Bernard Quaritch, tr. 228
Tiếng Ả Rập Hijazi[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (ʕen)
Xem thêm[sửa]
- (Bảng chữ cái Ả Rập vùng Hejar) ة, ڤ, ت ش, پ, ء, ي, ﻭ, ﻩ, ﻥ, ﻡ, ﻝ, ﻙ, ﻕ, ﻑ, ﻍ, ع, ظ, ط, ض, ص, ش, س, ز, ر, ذ, د, خ, ح, ج, ث, ت, ب, ا
Tiếng Ả Rập Ai Cập[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (ʕe:n)
Giới từ[sửa]
ﻉ
- Dạng rút gọn của على: trên, đến.
Xem thêm[sửa]
- (Bảng chữ cái Ả Rập tại Ai Cập) ء, ى, ﻭ, ﻩ, ﻥ, ﻡ, ﻝ, ﻙ, ﻕ, ﻑ, ﻍ, ع, ظ, ط, ض, ص, ش, س, ز, ر, ذ, د, خ, ح, ج, ث, ت, ب, ا
Tham khảo[sửa]
- M.Hinds, E.Badawi (1986) A Dictionary of Egyptian Arabic, tr. 558
Tiếng Ả Rập Tchad[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (ʔayn)
Xem thêm[sửa]
- (Bảng chữ Ả Rập Tchad) حروف-->: ا, ب, ت, ث, ج, ح, خ, د, ذ, ر, ز, س, ش, ص, ض, ط, ظ, ع, ﻍ, ﻑ, ﻕ, ﻙ, ﻝ, م, ﻥ, ﻩ, ﻭ, ي, ء
Tiếng Afrikaans[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (aīn)
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập Afrikaans, là chữ ع ở dạng đứng riêng.
Xem thêm[sửa]
- (Bảng chữ Ả Rập Afrikaans) ا, ب, پ, ت, ث, ج, چ, ح, خ, ݗ, د, ذ, ر, ز, س, ش, ص, ض, ط, ظ, ع, غ, ڠ, ف, ڤ, ق, ك, گ, ل, م, ن, ه, و, ي
Tiếng Avar[sửa]
Kirin | Гӏ гӏ |
---|---|
Ả Rập | ﻉ |
Latinh | Ⱨ ⱨ |
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (ⱨ)
- Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Avar, là chữ ع ở dạng đứng riêng.
Xem thêm[sửa]
- (Chữ Ả Rập tiếng Avar) ا, آ, ب, ت, ث, ج, چ, ح, خ, څ, د, ذ, ر, ز, ڗ, ژ, س, ش, ص, ڝ, ض, ط, ظ, ع, غ, ف, ق, ڨ, ک, ݤ, گ, ل, ڸ, ڸّ, م, ن, ھ, ه, و, ي
Tiếng Azerbaijan[sửa]
Chuyển tự[sửa]
- Chữ Latinh: ə/‘
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (əyn)
Xem thêm[sửa]
- (Bảng chữ cái Azeri) ﺀ, ى, ه, و, ن, م, ل, ڴ, گ, ک, ق, ف, غ, ع, ﻅ, ﻁ, ﺽ, ﺹ, ش, س, ژ, ز, ر, ﺫ, د, خ, ﺡ, چ, ج, ﺙ, ت, پ, ب, ا
Tiếng Ba Tư[sửa]
Chuyển tự[sửa]
- Chữ Latinh: ', a, e, o
Cách phát âm[sửa]
- (âm tiết) IPA(ghi chú): [ʕ]
- (cổ) IPA(ghi chú): /ʔajn/
- (Kabul) IPA(ghi chú): /(ʔ)ajn/
- (Iran) IPA(ghi chú): /ʔejn/
- (Tajik) IPA(ghi chú): /ʔajn/
Chữ cái[sửa]
ﻉ ('ain)
- Chữ cái thứ 21 (عين) trong bảng chữ cái Ba Tư, là chữ ع ở dạng đứng riêng.
- اجتماع ― ejtemâ' ― cộng đồng, xã hội
Xem thêm[sửa]
- (Bảng chữ Ả Rập tiếng Ba Tư) حروف-->: ا, ب, پ, ت, ث, ج, چ, ح, خ, د, ذ, ر, ز, ژ, س, ش, ص, ض, ط, ظ, ع, غ, ف, ق, ک, گ, ل, م, ن, و, ه, ی
Tham khảo[sửa]
- A. T. Shahaney, M. J. Shahaney & Maulavi Mir Zaman (1976) The Modern Persian-English Dictionary, he Educational Publishing Co., tr. 412
Tiếng Bashkir[sửa]
Kirin | Ъ (ʺ) ъ (ʺ) |
---|---|
Ả Rập | ﻉ |
Latinh | ’ |
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (’)
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bashkir, là chữ ع ở dạng đứng riêng.
Xem thêm[sửa]
- (Chữ Ả Rập tiếng Bashkir) حرف-->: ا, ب, پ, ت, ث, ج, چ, ﺡ, خ, ﺩ, ذ, ﺭ, ﺯ, ژ, ﺱ, ش, ص, ض, ط, ظ, ع, غ, ف, ق, ك, ﮒ, ل, م, ن, ڭ, ه, و, ۇ, ۋ, ي, ئ
Tiếng Belarus[sửa]
Kirin | ʼ |
---|---|
Latinh | ’ |
Ả Rập | ﻉ |
Chuyển tự[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (’)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Arabitsa, là chữ ع ở dạng đứng riêng.
Xem thêm[sửa]
- (Bảng chữ cái Arabitsa) حرف-->: ﺍ, ﺏ, پ, ﺕ, ﺝ, ﺥ, ﺩ, ࢮ, ﺭ, ژ, ﺱ, ﺵ, ﺹ, ﺽ, ࢯ, ﻁ, ﻉ, ﻍ, ﻑ, ﻕ, ﻙ, ﻝ, ﻡ, ﻥ, ﻩ, ﻭ, ی
Tiếng Chagatai[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (əyn)
Xem thêm[sửa]
- (Chữ Ả Rập tiếng Chagatai) حرف-->: ا/آ, ب, پ, ت, ث, ج, چ, ح, خ, د, ذ, ر, ز, ژ, س, ش, ص, ض, ط, ظ, ع, غ, ف, ق, ک, گ, ڴ, ل, م, ن, و, ه, ى, ﺀ
Tiếng Chechen[sửa]
Kirin | Ӏ |
---|---|
Ả Rập | ﻉ |
Latinh | J j |
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (ja)
Xem thêm[sửa]
- (Chữ Ả Rập tiếng Chechen trước năm 1925) حرف-->: ا, ب, ت, ث, ج, چ, ح, خ, د, ذ, ر, ز, س, ص, ط, ع, غ, ڢ, ف, گ, ڮ, ك, ق, ڨ, ل, م, ن, ھ, و, ى, ي
Tiếng Dhivehi[sửa]
Thaana | ޢ (ʿ) |
---|---|
Ả Rập | ﻉ |
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (ainu)
Xem thêm[sửa]
Tiếng Dogri[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (ain)
- (cũ) Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Nastaʼlīq tiếng Đông Hương trước đây, là chữ ع (tên عین) ở dạng đứng riêng.
Xem thêm[sửa]
- (Bảng chữ cái Nastaʼlīq tiếng Dogri) ا, ب, پ, ت, ٹ, ث, ج, چ, ح, خ, د, ڈ, ذ, ر, ڑ, ز, ژ, س, ش, ص, ض, ط, ظ, ع, غ, ف, ق, ک, گ, ل, م, ن, ں, و, ہ, ی, ے
Tiếng Harari[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (ȧ)
Xem thêm[sửa]
- (Chữ Ả Rập tiếng Harari) حرف-->: ا, ب, پ, ت, ث, ج, ݘ, ح, خ, د, ذ, ر, ز, ژ, س, ش, ڛ, ص, ض, ط, ظ, ڟ, ع, غ, ف, ڤ, ق, ك, ڬ, ل, م, ن, ڹ, ه, و, ي
Tiếng Ingush[sửa]
Kirin | Ӏ |
---|---|
Ả Rập | ﻉ |
Latinh | H, h |
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (ʡayn)
- (cũ) Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Ingush, là chữ ع (tên là chữ عين) ở dạng đứng riêng.
Xem thêm[sửa]
- (Chữ Ả Rập tiếng Ingush trước đây) ا, ب (b), ت (t), ث (ṯ), ج (j), چ (č), څ, ح (ḥ), خ (ḵ), د (d), ذ (ḏ), ࢮ, ر (r), ز (z), ژ, س (s), ش (š), ص (ṣ), ض (ḍ), ط (ṭ), ظ (ẓ), ع (ʕ), غ (ḡ), ف (f), ڢ (f), ڥ, ق (q), ڨ (g), ك (k), ڭ (g), ڮ, ل (l), م (m), ن (n), ه (h), و (w), ي (y),
Tiếng Karakalpak[sửa]
Kirin | Ғ ғ |
---|---|
Ả Rập | ﻉ |
Latinh | G' g' |
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (g')
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Karakalpak, là chữ ع ở dạng đứng riêng.
Xem thêm[sửa]
- (Chữ Ả Rập tiếng Karakalpak) حرف-->: ا, ب, پ, ت, ج, چ, ح, خ, ﺩ, ﺭ, ﺯ, س, ش, ع, ف, ق, ﻙ, گ, ڴ, ل, م, ن, ھ, ه, و, ۇ, ۋ, ى, ي
Tiếng Karakhanid[sửa]
Ả Rập | ﻉ |
---|---|
Latinh | ', h |
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (ayin)
- Chữ cái ع (ayin) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Karakhanid.
Xem thêm[sửa]
- (Chữ Ả Rập tiếng Karakhanid) حرف-->: ا, ﺀ, ب, پ, ت, ﺙ, ج, چ, ح, خ, ﺩ, ﺫ, ﺭ, ﺯ, ﮊ, س, ش, ﺹ, ﺽ, ﻁ, ﻅ, ع, ﻍ, ف, ق, ﻙ, گ, ﯓ, ل, م, ن, و, ه, ﻻ, ى
Tiếng Kazakh[sửa]
Kirin | Ғ (Ğ), ғ (ğ) |
---|---|
Ả Rập | ﻉ |
Latinh | Ğ, ğ |
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (ğ)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kazakh, là chữ ع ở dạng đứng riêng.
Xem thêm[sửa]
- (Chữ Ả Rập tiếng Kazakh) ا, ب, پ, ﺕ, ﺝ, ﭺ, ﺡ, ﺩ, ﺭ, ﺯ, ﺱ, ﺵ, ع, ﻑ, ﻕ, ك, گ, ڭ, ﻝ, ﻡ, ﻥ, ە, ھ, و, ۇ, ۋ, ۆ, ى, ي.
Tiếng Khalaj[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (əyn)
Xem thêm[sửa]
- (Chữ Ả Rập tiếng Khalaj) آ, ا, ب, پ, ت, ث, ج, چ, ح, خ, د, ذ, ر, ز, ژ, س, ش, ص, ض, ط, ظ, ع, غ, ف, ق, ک, گ, ڴ, ل, م, ن, ه, و, ؤ, و ُ, و ْ, ۆ, ی, ئ, ؽ
Tiếng Kumyk[sửa]
Kirin | Ъ, ъ |
---|---|
Ả Rập | ﻉ |
Latinh | ’ |
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
- IPA: [ʔ]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (')
Xem thêm[sửa]
- (Bảng chữ Ả Rập tiếng Kumyk trước năm 1929) حروف-->: ا, ب, پ, ت, ث, ج, چ, ح, خ, د, ذ, ر, ز, ژ, س, تس, ش, ص, ض, ط, ظ, ع, غ, ڭ, ف, ق, ک, گ, ل, م, ن, ه, و, ۊ, ۏ, ۉ, ۋ, ی, ء
Tiếng Kurd[sửa]
Kirin | Ә', ә' |
---|---|
Ả Rập | ﻉ |
Latinh | ’ |
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (’)
Xem thêm[sửa]
- (Bảng chữ cái Ả Rập Sorani) حرف-->: ا, ب, پ, ﺕ, ﺝ, ﭺ, ﺡ, خ, ﺩ, ﺭ, ڕ, ﺯ, ژ, ﺱ, ﺵ, ع, غ, ﻑ, ڤ, ﻕ, ک, گ, ﻝ, ڵ, ﻡ, ﻥ, ھ, ە, و, وو, ۆ, ى, ێ, ﺋ
Tiếng Kyrgyz[sửa]
Kirin | Г (G), г (g) |
---|---|
Ả Rập | ﻉ |
Latinh | Gh, gh |
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (ğe)
- Chữ ع ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kyrgyz.
Xem thêm[sửa]
- (Chữ cái Ả Rập tiếng Kyrgyz) ا, ب, پ, ﻥ, ﺕ, ﺝ, ﭺ, ﺡ, ﻑ, ﻕ, ﻉ, ك, گ, ڭ, ﻝ, ﻡ, و, ۅ, ۉ, ﯗ, ﯞ, ﺱ, ﺵ, ﺩ, ﺭ, ﺯ, ﻩ, ﻯ, ﯗﺀ, ﻰﺋ, ﻲ, ﻯ, ء, يۋ, ﻻ
Tiếng Mã Lai[sửa]
Chuyển tự[sửa]
- Chữ Latinh: a, i, u, -k
Cách phát âm[sửa]
- (tên chữ cái) IPA(ghi chú): [(ʔ)aen]
- (âm vị, âm tiết đầu) IPA(ghi chú): [(ʔ)]
- (âm vị, âm tiết cuối) IPA(ghi chú): [ʔ]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (ain)
- Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Mã Lai, là chữ ع (عين (ain)) ở dạng đứng riêng.
- روجوع ― rujuk ― phục hồi
Xem thêm[sửa]
- (Bảng chữ cái Jawi) حروف; ا, ب, ت, ث, ج, چ, ح, خ, د, ذ, ر, ز, س, ش, ص, ض, ط, ظ, ع, غ, ڠ, ف, ڤ, ق, ک, ݢ, ل, م, ن, و, ۏ, ه, ء, ي, ى, ڽ
Tiếng Malagasy[sửa]
Ả Rập | ﻉ |
---|---|
Latinh | N̈, n̈ |
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (ʿayn)
Xem thêm[sửa]
- (Bảng chữ cái Sorabe) ي, و, ه, ن, م, ل, ك, ق, ڡ, ف, غ, ع, ظ, ط, ض, ص, ش, س, ز, ر, ڊ, د, خ, ح, ج, ث, ت, ب, ا
Tiếng Mogholi[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (q)
- Chữ ع (‘ain) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mogholi.
Xem thêm[sửa]
- (Bảng chữ cái Mogholi) ى, و, ه, ن, م, ل, گ, ك, ق, ف, غ, ع, ظ, ط, ض, ص, ش, س, ژ, ز, ر, ذ, د, خ, ح, چ, ج, ث, ت, پ, ب, ا
Tiếng Oromo[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (')
Xem thêm[sửa]
- (Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Oromo) ي, و, ه, ڹ, ن, م, ل, ك, ق, ڤ, ڥ, ف, غ, ع, ڟ, ظ, ط, ض, ص, ڛ, ش, س, ز, ر, ذ, د, خ, ح, ج, ث, ت, پ, ب, ا
Tiếng Pashtun[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (`ain)
- Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Pashtun, là chữ ع (ain) ở dạng đứng riêng.
- دفاع ― difā́ҁ ― bảo vệ
Xem thêm[sửa]
- (Bảng chữ cái Pashtun) ﺍ, ﺏ, پ, ﺕ, ټ, ﺙ, ﺝ, چ, ﺡ, ﺥ, څ, ځ, ﺩ, ډ, ﺫ, ﺭ, ړ, ﺯ, ژ, ږ, ﺱ, ﺵ, ښ, ﺹ, ﺽ, ﻁ, ﻅ, ﻉ, ﻍ, ﻑ, ﻕ, ک, ګ, ﻝ, ﻡ, ﻥ, ڼ, ﻭ, ه, ۀ, ي, ې, ی, ۍ, ئ
Tham khảo[sửa]
- “ع”, Pashto Dictionary (bằng tiếng Anh), Peshawar, Pakistan: Pukhtoogle, 2020
- Pashtoon, Zeeya A. (2009), “ع”, Pashto–English Dictionary, Hyattsville: Dunwoody Press
Tiếng Punjab[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (a)
- Chữ ع (ain) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Shahmukhi tiếng Punjab.
Xem thêm[sửa]
- (Bảng chữ cái Shahmukhi) حرف-->: ا, ب, پ, ت, ٹ, ث, ج, چ, ح, خ, د, ڈ, ذ, ر, ڑ, ز, ژ, س, ش, ص, ض, ط, ظ, ع, غ, ف, ق, ک, گ, ل, ࣇ, م, ن, ݨ, ں, ہ, و, ی, ے (e)
Tiếng Qashqai[sửa]
Chuyển tự[sửa]
- Chữ Latinh: e/‘
Cách phát âm[sửa]
- IPA: [æ]/[Ø]
Chữ cái[sửa]
ﻉ
Xem thêm[sửa]
- (Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Qashqai) ﺀ, ى, ه, و, ن, م, ل, گ, ک, ق, ف, غ, ع, ﻅ, ﻁ, ﺽ, ﺹ, ش, س, ژ, ز, ر, ﺫ, د, خ, ﺡ, چ, ج, ﺙ, ت, پ, ب, ا
Tiếng Rohingya[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (en)
- Chữ ع (en) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Rohingya.
Xem thêm[sửa]
- (Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Rohingya) ࢬ, ࢫ, ࢪ, ء, ي, ه, و, ن, م, ل, گ, ك, ق, ڤ, ف, ڠ, غ, ع, ظ, ط, ض, ص, ش, س, ز, ڑ, ر, ذ, ڈ, د, خ, ح, چ, ج, ث, ٹ, ت, پ, ب, ا
Tiếng Sindh[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ ('ayn)
Xem thêm[sửa]
- (Chữ Ả Rập tiếng Sindh) ي, ء, ھ, و, ڻ, ن, م, ل, ڱ, گهہ, ڳ, گ, ک, ڪ, ق, ڦ, ف, غ, ع, ظ, ط, ض, ص, ش, س, ز, ڙ, ر, ذ, ڍ, ڊ, ڏ, ڌ, د, خ, ح, ڇ, چ, ڃ, جهہ, ڄ, ج, پ, ث, ٺ, ٽ, ٿ, ت, ڀ, ٻ, ب, ا
Tiếng Soran[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (’)
Xem thêm[sửa]
- (Bảng chữ cái Ả Rập Sorani) حرف-->: ا, ب, پ, ﺕ, ﺝ, ﭺ, ﺡ, خ, ﺩ, ﺭ, ڕ, ﺯ, ژ, ﺱ, ﺵ, ع, غ, ﻑ, ڤ, ﻕ, ک, گ, ﻝ, ڵ, ﻡ, ﻥ, ھ, ە, و, وو, ۆ, ى, ێ, ﺋ
Tiếng Swahili[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (ayni)
- Chữ ع (ayni) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Ajami tiếng Swahili.
Xem thêm[sửa]
- (Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Swahili) ا, ب, ت, ث, ج, ح, خ, د, ذ, ر, ز, س, ش, ص, ض, ط, ظ, ع, غ, ف, ق, ك, ل, م, ن, ه, و, ي
Tiếng Tajik[sửa]
Kirin | Ъ (ʾ), ъ (ʾ) |
---|---|
Ả Rập | ﻉ |
Latinh | ’ |
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (ayn)
Xem thêm[sửa]
- (Bảng chữ cái Ba Tư tiếng Tajik trước năm 1928) ى, ﻩ, ﻭ, ﻥ, ﻡ, ﻝ, گ, ک, ﻕ, ﻑ, ﻍ, ع, ظ, ط, ض, ص, ش, س, ژ, ز, ر, ذ, د, خ, ح, چ, ج, ث, ت, پ, ب, ا
Tiếng Tatar[sửa]
Kirin | Г (G), г (g) |
---|---|
Ả Rập | ﻉ |
Latinh | G, g |
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (ğ)
- Chữ ع ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Yaña imlâ (1920–1927).
Xem thêm[sửa]
- (Bảng chữ cái Yaña imlâ (1920–1927)) ئ, ࢭئ, ئۇ, ࢭئۇ, ئو, ࢭئو, ࢭئی, ئی, ﻩ, ی, ﻭ, ﻥ, ﻡ, ﻝ, ڭ, گ, ﮎ, ﻕ, ﻑ, ع, ش, س, ژ, ز, ر, د, ح, چ, ج, ت, ب, پ, ئە, ئا
Tiếng Tatar Crưm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ
Xem thêm[sửa]
- (Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tatar Crưm) ی, ﻻ, ﻩ, ﻭ, ﻥ, ﻡ, ﻝ, ﯓ, گ, ﻙ, ﻕ, ﻑ, ﻍ, ع, ظ, ط, ض, ص, ش, س, ژ, ز, ر, ذ, د, خ, ح, چ, ج, ث, ت, پ, ب, ﺀ, ا
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập Ottoman, là chữ ع (ayn) ở dạng đứng riêng.
- اتساع ― itisa ― mở rộng
Xem thêm[sửa]
- (Bảng chữ cái Ả Rập Ottoman) ا, ب, پ, ت, ث, ج, چ, ح, خ, د, ذ, ر, ز, ژ, س, ش, ص, ض, ط, ظ, ع, غ, ف, ق, ك, گ, ل, م, ن, و, ه, ی
Tham khảo[sửa]
- Sir James William Redhouse (1880) Redhouse's Turkish dictionary, tr. 648
Tiếng Tigre[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (ʕ)
Xem thêm[sửa]
- (Chữ Ả Rập tiếng Tigre) حرف-->: ا, ب, پ, ت, ث, ج, ح, خ, د, ذ, ر, ز, ژ, س, ش, ڛ, ص, ض, ط, ظ, ڟ, ع, غ, ف, ڥ, ق, ك, ل, م, ن, ه, و, ي,
Tiếng Trung Quốc[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (e)
- Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Tiểu nhi kinh, là chữ ع ở dạng đứng riêng.
- ژٍّ شٍ عَر ذِيِوْ، ذَىْ طٌيًا حْـ ٿُوًالِ شْا ءِلُوُ پٍْدْع
- Rénrén shēng ér zìyóu, zài zūnyán hé quánlì shàng yílǜ píngděng
- Tất cả mọi người sinh ra đều tự do và bình đẳng về phẩm cách và quyền lợi
Xem thêm[sửa]
- (Tiểu nhi kinh) حرف-->: ا, ب, پ, ت, ث, ٿ, ج, چ, ح, خ, د, ذ, ر, ز, ژ, س, ښ, ش, ص, ض, ڞ, ط, ظ, ع, غ, ف, ق, ک, گ, ݣ, ل, م, ن, ه, و, ي, ى
Tiếng Turk Khorasan[sửa]
Kirin | Э, э |
---|---|
Ả Rập | ﻉ |
Latinh | Ə, ə |
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (ə)
Xem thêm[sửa]
- (Bảng chữ cái Ba Tư tiếng Turk Khorasan) ﺀ, ى, ه, و, ن, م, ل, گ, ک, ق, ف, غ, ع, ﻅ, ﻁ, ﺽ, ﺹ, ش, س, ژ, ز, ر, ﺫ, د, خ, ﺡ, چ, ج, ﺙ, ت, پ, ب, ا
Tiếng Turkmen[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ
- Chữ ع (ayn) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Turkmen.
Xem thêm[sửa]
- (Bảng chữ cái Ả Rập Turkmen) ا, ب, پ, ت, ث, ج, چ, ح, خ, د, ذ, ر, ز, ژ, س, ش, ص, ض, ط, ظ, ع, ﻍ, ﻑ, ﻕ, ك, گ, ﻝ, م, ﻥ, نگ, و, ه ة, ی, آ, أ, اِ, اوْ, اؤ, اوُ, اۆ, ای, ایٛ
Tiếng Urdu[sửa]
Chuyển tự[sửa]
- Chữ Latinh: ā/o/e/ʿ
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ (')
- Chữ cái thứ 24 trong bảng abjad tiếng Urdu, là chữ ع (tên là عین (ʿain)) ở dạng đứng riêng.
- اجتماع ― ijtimā' ― tập hợp
Xem thêm[sửa]
- (Bảng abjad tiếng Urdu) ے, ی, ئ, ھ, ه, و, ں, ن, م, ل, گ, ک, ق, ف, غ, ع, ظ, ط, ض, ص, ش, س, ژ, ز, ڑ, ر, ذ, ڈ, د, خ, ح, چ, ج, ث, ٹ, ت, پ, ب, ا
- (chữ ghép) نھ, مھ, لھ, گھ, کھ, ڑھ, رھ, ڈھ, دھ, چھ, جھ, ٹھ, تھ, پھ, بھ
Tham khảo[sửa]
- Jitendra Sen (1930) Urdu-English Dictionary, tr. 724
Tiếng Wakhi[sửa]
Chữ cái[sửa]
ﻉ
- Chữ cái thứ 32 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Wakhi, là chữ ع ở dạng đứng riêng.
Xem thêm[sửa]
- (Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Wakhi) ا, آ, ب, پ, ت, ټ, ث, ج, ڃ, چ, ڇ, څ, ځ, ح, خ, د, ډ, ذ, ر, ز, ږ, ژ, ڙ, س, ښ, ش, ڜ, ص, ض, ط, ظ, ع, غ, ف, ڤ, ق, ک, گ, ل, م, ن, ه, و, ؤ, و ْ, ي, ی
Tiếng Yoruba[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Chữ cái[sửa]
ع / ع / ع / ع (')
- (cổ) Chữ ع ở dạng đứng riêng, thể hiện âm /ʔ/ trong bảng chữ cái Ajami trong tiếng Yoruba trước đây.
Xem thêm[sửa]
Thể loại:
- Mục từ chữ Ả Rập
- Khối ký tự Arabic Presentation Forms-B
- Ký tự chữ viết Arabic
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ đa ngữ
- Mục từ tiếng Ả Rập
- Mục từ tiếng Ả Rập có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Ả Rập
- Định nghĩa mục từ tiếng Ả Rập có ví dụ cách sử dụng
- Động từ
- Mục từ tiếng Ả Rập Hijazi
- Mục từ tiếng Ả Rập Hijazi có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Ả Rập Hijazi
- Định nghĩa mục từ tiếng Ả Rập Hijazi có ví dụ cách sử dụng
- Mục từ tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ tiếng Ả Rập Ai Cập có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Ả Rập Ai Cập
- Định nghĩa mục từ tiếng Ả Rập Ai Cập có ví dụ cách sử dụng
- Giới từ
- Mục từ tiếng Ả Rập Tchad
- Mục từ tiếng Ả Rập Tchad có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Ả Rập Tchad
- Mục từ tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Afrikaans có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Avar
- Mục từ tiếng Avar có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Avar
- Mục từ tiếng Azerbaijan
- Mục từ tiếng Azerbaijan có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Azerbaijan
- Mục từ tiếng Ba Tư
- Mục từ tiếng Ba Tư có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Ba Tư
- Định nghĩa mục từ tiếng Ba Tư có ví dụ cách sử dụng
- Mục từ tiếng Bashkir
- Mục từ tiếng Bashkir có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Bashkir
- Mục từ tiếng Belarus
- Chữ cái tiếng Belarus
- Mục từ tiếng Chagatai
- Mục từ tiếng Chagatai có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Chagatai
- Mục từ tiếng Chechen
- Mục từ tiếng Chechen có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Chechen
- Mục từ tiếng Dhivehi
- Mục từ tiếng Dhivehi có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Dhivehi
- Từ có chuyển tự nhập thủ công khác với tự động/dv
- Mục từ tiếng Dogri
- Chữ cái tiếng Dogri
- Mục từ tiếng Harari
- Mục từ Harari có cách phát âm IPA
- Mục từ Harari
- Chữ cái Harari
- Mục từ tiếng Ingush
- Mục từ tiếng Ingush có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Ingush
- Mục từ tiếng Karakalpak
- Mục từ tiếng Karakalpak có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Karakalpak
- Mục từ tiếng Karakhanid
- Mục từ tiếng Karakhanid có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Karakhanid
- Mục từ tiếng Kazakh
- Mục từ tiếng Kazakh có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Kazakh
- Mục từ tiếng Khalaj
- Mục từ tiếng Khalaj có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Khalaj
- Mục từ tiếng Kumyk
- Mục từ tiếng Kurd
- Mục từ tiếng Kurd có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Kurd
- Mục từ tiếng Kyrgyz
- Mục từ tiếng Kyrgyz có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Kyrgyz
- Mục từ tiếng Mã Lai
- Mục từ tiếng Mã Lai có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Mã Lai
- Định nghĩa mục từ tiếng Mã Lai có ví dụ cách sử dụng
- Mục từ tiếng Malagasy
- Mục từ tiếng Malagasy có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Malagasy
- Mục từ tiếng Mogholi
- Mục từ tiếng Mogholi có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Mogholi
- Mục từ tiếng Oromo
- Mục từ tiếng Oromo có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Oromo
- Mục từ tiếng Pashtun
- Mục từ tiếng Pashtun có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Pashtun
- Định nghĩa mục từ tiếng Pashtun có ví dụ cách sử dụng
- Mục từ tiếng Punjab
- Mục từ tiếng Punjab có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Punjab
- Mục từ tiếng Qashqai
- Mục từ tiếng Rohingya
- Mục từ tiếng Rohingya có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Rohingya
- Mục từ tiếng Sindh
- Mục từ tiếng Sindh có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Sindh
- Mục từ tiếng Soran
- Mục từ Central Kurdish có cách phát âm IPA
- Mục từ Central Kurdish
- Chữ cái Central Kurdish
- Mục từ tiếng Swahili
- Chữ cái tiếng Swahili
- Mục từ tiếng Tajik
- Mục từ tiếng Tajik có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Tajik
- Mục từ tiếng Tatar
- Mục từ tiếng Tatar có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Tatar
- Mục từ tiếng Tatar Crưm
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Định nghĩa mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman có ví dụ cách sử dụng
- Mục từ tiếng Tigre
- Mục từ tiếng Tigre có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Tigre
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Trung Quốc có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Trung Quốc
- Định nghĩa mục từ tiếng Trung Quốc có trích dẫn ngữ liệu
- Mục từ tiếng Turk Khorasan
- Mục từ tiếng Turk Khorasan có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Turk Khorasan
- Mục từ tiếng Turkmen
- Mục từ tiếng Turkmen có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Turkmen
- Mục từ tiếng Urdu
- Mục từ tiếng Urdu có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Urdu
- Định nghĩa mục từ tiếng Urdu có ví dụ cách sử dụng
- Mục từ tiếng Wakhi
- Mục từ Wakhi
- Chữ cái Wakhi
- Mục từ tiếng Yoruba
- Mục từ tiếng Yoruba có cách phát âm IPA
- Chữ cái tiếng Yoruba