ﻉ
Chữ Ả Rập
| ||||||||
Mô tả
ﻉ (ain)
- Chữ ع (ain) ở dạng đứng riêng.
| Dạng đứng riêng | Dạng cuối | Dạng giữa | Dạng đầu |
|---|---|---|---|
| ﻉ | ﻊ | ﻌ | ﻋ |
Tiếng Ả Rập
Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Cách phát âm
Chữ cái
ع / ع / ع / ع (ʿayn)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập, chữ ع (ʕ) ở dạng đứng riêng.
- ع ب ب ― ʕ b b ― khiến phong phú
Động từ
ﻉ (dạng I)
- Mệnh lệnh thức chủ động ngôi thứ hai số ít giống đực của وَعَى (waʕā) (waʿā).
Xem thêm
Tham khảo
- Joseph Catafago (1873), An English and Arabic Dictionary, Bernard Quaritch, tr. 228
Tiếng Ả Rập Hijazi
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (ʕen)
Xem thêm
Tiếng Ả Rập Ai Cập
Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (ʕe:n)
Giới từ
ﻉ
- Dạng rút gọn của على: trên, đến.
Xem thêm
Tham khảo
- M.Hinds, E.Badawi (1986), A Dictionary of Egyptian Arabic, tr. 558
Tiếng Ả Rập Tchad
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (ʔayn)
Xem thêm
Tiếng Afrikaans
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (aīn)
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập Afrikaans, là chữ ع ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
Tiếng Avar
| Kirin | Гӏ (ʻ) гӏ (ʻ) |
|---|---|
| Ả Rập | ﻉ |
| Latinh | Ⱨ ⱨ |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (ⱨ)
- Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Avar, là chữ ع (ʕ) ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
Tiếng Azerbaijan
Chuyển tự
- Chữ Latinh: ə/‘
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (əyn)
Xem thêm
Tiếng Ba Tư
Chuyển tự
- Chữ Latinh: ', a, e, o
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ ('ain)
Xem thêm
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "Location" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Bashkir
| Kirin | Ъ (ʺ) ъ (ʺ) |
|---|---|
| Ả Rập | ﻉ |
| Latinh | ’ |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (’)
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bashkir, là chữ ع ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
Tiếng Belarus
| Kirin | ʼ |
|---|---|
| Latinh | ’ |
| Ả Rập | ﻉ |
Chuyển tự
Chữ cái
ﻉ (’)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Arabitsa, là chữ ع ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
Tiếng Chagatai
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (əyn)
Xem thêm
Tiếng Chechen
| Kirin | ӏ (ˀ) |
|---|---|
| Ả Rập | ﻉ |
| Latinh | J j |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (ja)
- (Cũ) Chữ Ả Rập j trong bảng chữ cái tiếng Chechen trước năm 1925, là chữ ع (ʕ) ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
Tiếng Dhivehi
| Thaana | ޢ (ʿ) |
|---|---|
| Ả Rập | ﻉ |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (ainu)
Xem thêm
Tiếng Dogri
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (ain)
Xem thêm
Tiếng Harari
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (ȧ)
Xem thêm
Tiếng Ingush
| Kirin | Ӏ |
|---|---|
| Ả Rập | ﻉ |
| Latinh | H, h |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (ʡayn)
Xem thêm
Tiếng Karakalpak
| Kirin | Ғ ғ |
|---|---|
| Ả Rập | ﻉ |
| Latinh | G' g' |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (g')
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Karakalpak, là chữ ع ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
Tiếng Karakhanid
| Ả Rập | ﻉ |
|---|---|
| Latinh | ', h |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (ayin)
- Chữ cái ع (ayin) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Karakhanid.
Xem thêm
Tiếng Kazakh
Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
| Kirin | Ғ (Ğ), ғ (ğ) |
|---|---|
| Ả Rập | ﻉ |
| Latinh | Ğ, ğ |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (ğ)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kazakh, là chữ ع ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
Tiếng Khalaj
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (əyn)
Xem thêm
Tiếng Kumyk
| Kirin | Ъ, ъ |
|---|---|
| Ả Rập | ﻉ |
| Latinh | ’ |
Chuyển tự
Cách phát âm
- IPA: [ʔ]
Chữ cái
ﻉ (')
- (Cũ) Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kumyk, là chữ ع ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
Tiếng Kurd
| Kirin | Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. |
|---|---|
| Ả Rập | ﻉ |
| Latinh | Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. |
Cách phát âm
Chữ cái
Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Ả Rập Sorani) حرف-->: Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..
Tiếng Kyrgyz
| Kirin | Г (G), г (g) |
|---|---|
| Ả Rập | ﻉ |
| Latinh | Gh, gh |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (ğe)
- Chữ ع (gh) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kyrgyz.
Xem thêm
Tiếng Mã Lai
Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Chuyển tự
- Chữ Latinh: a, i, u, -k
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (ain)
Xem thêm
Tiếng Malagasy
| Ả Rập | ﻉ |
|---|---|
| Latinh | N̈, n̈ |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (ʿayn)
- (Cổ) Chữ ع (ain) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Sorabe.
Xem thêm
Tiếng Mogholi
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (q)
- Chữ ع (‘ain) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mogholi.
Xem thêm
Tiếng Oromo
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (')
Xem thêm
Tiếng Pashtun
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (`ain)
- Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Pashtun, là chữ ع (ain) ở dạng đứng riêng.
- دفاع ― difā́ҁ ― bảo vệ
Xem thêm
Tham khảo
- Lỗi Lua trong Mô_đun:quote tại dòng 2866: |1= is an alias of |year=; cannot specify a value for both.
- Pashtoon, Zeeya A. (2009), “ع”, trong Pashto–English Dictionary, Hyattsville: Dunwoody Press
Tiếng Punjab
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (a)
- Chữ ع (ain) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Shahmukhi tiếng Punjab.
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Shahmukhi) حرف-->: ا (a), ب (b), پ (p), ت (t), ٹ (ṭ), ث (s̱), ج (j), چ (c), ح (ḥ), خ (x), د (d), ڈ (ḍ), ذ (ẕ), ر (r), ڑ (ṛ), ز (z), ژ (ž), س (s), ش (ś), ص (ṣ), ض (ẓ), ط (t̤), ظ (z̤), ع (ʻ), غ (ġ), ف (f), ق (q), ک (k), گ (g), ل (l), ࣇ (ḷ), م (m), ن (n), ݨ (ṇ), ں (ṉ), ہ (h), و (v), ی (y), ے (e)
Tiếng Qashqai
Chuyển tự
- Chữ Latinh: e/‘
Cách phát âm
- IPA: [æ]/[Ø]
Chữ cái
ﻉ
Xem thêm
Tiếng Rohingya
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (en)
- Chữ ع (en) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Rohingya.
Xem thêm
Tiếng Sindh
Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ ('ayn)
Xem thêm
- (Chữ Ả Rập tiếng Sindh) ي (e), ء, ھ (h), و (o), ڻ (ṇ), ن (̃), م (m), ل (l), ڱ (ṅ), گهہ (ghh), ڳ (g̠), گ (g), ک (kh), ڪ (k), ق (q), ڦ (ph), ف (f), غ (ġ), ع (ʻ), ظ (z̤), ط (t̤), ض (ẓ), ص (ṣ), ش (ś), س (s), ز (z), ڙ (ṛ), ر (r), ذ (ẕ), ڍ (ḍh), ڊ (ḍ), ڏ (ḏ), ڌ (dh), د (d), خ (x), ح (ḥ), ڇ (ch), چ (c), ڃ (ñ), جهہ (jhh), ڄ (j̄), ج (j), پ (p), ث (s̱), ٺ (ṭh), ٽ (ṭ), ٿ (th), ت (t), ڀ (bh), ٻ (ḇ), ب (b), ا (ā)
Tiếng Soran
Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (’)
Xem thêm
Tiếng Swahili
Chuyển tự
Chữ cái
ﻉ (ayni)
- Chữ ع (ayni) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Ajami tiếng Swahili.
Xem thêm
Tiếng Tajik
| Kirin | Ъ, ъ |
|---|---|
| Ả Rập | ﻉ |
| Latinh | ’ |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (ayn)
- (Cũ) Chữ ع (айн) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Tajik trước năm 1928.
Xem thêm
Tiếng Tatar
| Kirin | Г (G), г (g) |
|---|---|
| Ả Rập | ﻉ |
| Latinh | G, g |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (ğ)
- Chữ ع (ğäyn) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Yaña imlâ (1920–1927).
Xem thêm
Tiếng Tatar Crưm
Chữ cái
ﻉ
Xem thêm
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập Ottoman, là chữ ع (ayn) ở dạng đứng riêng.
- اتساع ― itisa ― mở rộng
Xem thêm
Tham khảo
- Sir James William Redhouse (1880), Redhouse's Turkish dictionary, tr. 648
Tiếng Tigre
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (ʕ)
Xem thêm
Tiếng Trung Quốc
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (e)
- Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Tiểu nhi kinh, là chữ ع ở dạng đứng riêng.
- ژٍّ شٍ عَر ذِيِوْ، ذَىْ طٌيًا حْـ ٿُوًالِ شْا ءِلُوُ پٍْدْع
- Rénrén shēng ér zìyóu, zài zūnyán hé quánlì shàng yílǜ píngděng
- Tất cả mọi người sinh ra đều tự do và bình đẳng về phẩm cách và quyền lợi
Xem thêm
Tiếng Turk Khorasan
| Kirin | Э, э |
|---|---|
| Ả Rập | ﻉ |
| Latinh | Ə, ə |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (ə)
Xem thêm
Tiếng Turkmen
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ
- Chữ ع (ayn) ở dạng đứng riêng trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Turkmen.
Xem thêm
Tiếng Urdu
Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Chuyển tự
- Chữ Latinh: ā/o/e/ʿ
Cách phát âm
Chữ cái
ﻉ (')
Xem thêm
Tham khảo
- Jitendra Sen (1930), Urdu-English Dictionary, tr. 724
Tiếng Wakhi
Chữ cái
ﻉ
- Chữ cái thứ 32 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Wakhi, là chữ ع ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
Tiếng Yoruba
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ع / ع / ع / ع (')
- (Cổ) Chữ ع ở dạng đứng riêng, thể hiện âm /ʔ/ trong bảng chữ cái Ajami trong tiếng Yoruba trước đây.
Xem thêm
- Mục từ chữ Ả Rập
- Khối ký tự Arabic Presentation Forms-B
- Ký tự Chữ Ả Rập
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ đa ngữ
- Mục từ tiếng Ả Rập
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Chữ cái
- Chữ cái tiếng Ả Rập
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ tiếng Ả Rập Hijazi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Hijazi
- Chữ cái tiếng Ả Rập Hijazi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Hijazi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập Hijazi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập Hijazi
- Mục từ tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Ai Cập
- Chữ cái tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Giới từ
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập Ai Cập
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ tiếng Ả Rập Tchad
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Tchad
- Chữ cái tiếng Ả Rập Tchad
- Mục từ tiếng Afrikaans
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Afrikaans
- Chữ cái tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Avar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Avar
- Chữ cái tiếng Avar
- Mục từ tiếng Azerbaijan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Azerbaijan
- Chữ cái tiếng Azerbaijan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Azerbaijan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Azerbaijan
- Mục từ tiếng Ba Tư
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Tư
- Chữ cái tiếng Ba Tư
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ba Tư
- Mục từ tiếng Bashkir
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bashkir
- Chữ cái tiếng Bashkir
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bashkir
- Mục từ tiếng Belarus
- Chữ cái tiếng Belarus
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Belarus
- Mục từ tiếng Chagatai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chagatai
- Chữ cái tiếng Chagatai
- Mục từ tiếng Chechen
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chechen
- Chữ cái tiếng Chechen
- Mục từ tiếng Dhivehi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dhivehi
- Chữ cái tiếng Dhivehi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Dhivehi
- Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Dhivehi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Dhivehi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Dhivehi
- Mục từ tiếng Dogri
- Chữ cái tiếng Dogri
- Mục từ tiếng Harari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Harari
- Chữ cái tiếng Harari
- Mục từ tiếng Ingush
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ingush
- Chữ cái tiếng Ingush
- Mục từ tiếng Karakalpak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karakalpak
- Chữ cái tiếng Karakalpak
- Mục từ tiếng Karakhanid
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karakhanid
- Chữ cái tiếng Karakhanid
- Mục từ tiếng Kazakh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kazakh
- Chữ cái tiếng Kazakh
- Mục từ tiếng Khalaj
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khalaj
- Chữ cái tiếng Khalaj
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Khalaj
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Khalaj
- Mục từ tiếng Kumyk
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kumyk
- Mục từ tiếng Kurd
- Mục từ tiếng Kyrgyz
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kyrgyz
- Chữ cái tiếng Kyrgyz
- Mục từ tiếng Mã Lai
- Từ 2 âm tiết tiếng Mã Lai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mã Lai
- Chữ cái tiếng Mã Lai
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mã Lai
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Mã Lai
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Mã Lai
- Mục từ tiếng Malagasy
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Malagasy
- Chữ cái tiếng Malagasy
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Malagasy
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Malagasy
- Mục từ tiếng Mogholi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mogholi
- Chữ cái tiếng Mogholi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Mogholi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Mogholi
- Mục từ tiếng Oromo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Oromo
- Chữ cái tiếng Oromo
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Oromo
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Oromo
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Oromo
- Mục từ tiếng Pashtun
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pashtun
- Chữ cái tiếng Pashtun
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pashtun
- Mục từ tiếng Punjab
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Punjab
- Chữ cái tiếng Punjab
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Punjab
- Mục từ tiếng Qashqai
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Punjab
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Punjab
- Mục từ tiếng Rohingya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rohingya
- Chữ cái tiếng Rohingya
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Rohingya
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Rohingya
- Mục từ tiếng Sindh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sindh
- Chữ cái tiếng Sindh
- Chữ cái dùng Chữ Ả Rập tiếng Sindh
- Mục từ tiếng Soran
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Soran
- Chữ cái tiếng Soran
- Mục từ tiếng Swahili
- Chữ cái tiếng Swahili
- Mục từ tiếng Tajik
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tajik
- Chữ cái tiếng Tajik
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tajik
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tajik
- Mục từ tiếng Tatar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tatar
- Chữ cái tiếng Tatar
- Mục từ tiếng Tatar Crưm
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tatar Crưm
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tatar Crưm
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Chữ cái tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Mục từ tiếng Tigre
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tigre
- Chữ cái tiếng Tigre
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Chữ cái tiếng Trung Quốc
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Trung Quốc
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Turk Khorasan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Turk Khorasan
- Chữ cái tiếng Turk Khorasan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Turk Khorasan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Turk Khorasan
- Mục từ tiếng Turkmen
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Turkmen
- Chữ cái tiếng Turkmen
- Mục từ tiếng Urdu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Urdu
- Chữ cái tiếng Urdu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Urdu
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Urdu
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Urdu
- Mục từ tiếng Wakhi
- Chữ cái tiếng Wakhi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Wakhi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Wakhi
- Mục từ tiếng Yoruba
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Yoruba
- Chữ cái tiếng Yoruba