notice

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

notice /ˈnoʊ.təs/

  1. Thông tri, yết thị, thông cáo.
    public notice — yết thị cho công chúng
    to put a notice in the papers — đăng thông cáo trên báo
    notice is hereby given that — thông báo cho công chúng biết rằng
  2. Lời báo trước; sự báo trước; thời hạn.
    at short notice — trong một thời hạn ngắn, với sự báo trước một ít lâu
    at the shortest notice — trong một thời hạn ngắn nhất; ngay lập tức
    at a moment's notice — notice ngay lập tức, tức khắc
    loan at notice — sự cho vay có thời hạn
    deposit at short notice — sự cho vay có thời hạn ngắn
    to take one's notice — được báo phải thôi việc
    take notice that — tôi báo trước cho anh biết rằng
  3. Đoạn ngắn, bài ngắn (trên báo; để thông báo, để bình phẩm một cuốn sách, một vở kịch).
  4. Sự chú ý, sự để ý, sự nhận biết.
    he did not take the slightest notice of me — hắn không để ý đến tôi một chút nào
    to come into notice — làm cho phải chú ý đến
    to bring something to someone's notice — làm cho người nào biết đến (để ý đến) một việc gì
    baby takes notice — em bé tỏ vẻ biết

Ngoại động từ[sửa]

notice ngoại động từ /ˈnoʊ.təs/

  1. Chú ý, để ý, nhận biết.
    I ứan't noticing — tôi không chú ý
    to notice someone in the crowd — nhận ra ai trong đám đông
  2. Báo trước (đuổi khỏi nhà, cho nghỉ việc...)
    to be noticed to wuit — được báo trước phải dọn đi
  3. Nhận xét về (ai, cái gì).
  4. Chiếu cố, hạ cố; đối xử lễ độ với.

Từ dẫn xuất[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
notice
/nɔ.tis/
notices
/nɔ.tis/

notice gc /nɔ.tis/

  1. Tiểu dẫn.
  2. Bản chỉ dẫn.
    Notice technique — bản chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo máy)

Tham khảo[sửa]