ḅ
Giao diện
Chữ Latinh
| ||||||||||
Mô tả
ḅ (chữ hoa Ḅ)
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Latinh): Aa Bb Cc Dd Ee Ff Gg Hh Ii Jj Kk Ll Mm Nn Oo Pp Qq Rr Sſs Tt Uu Vv Ww Xx Yy Zz
- (Biến thể của chữ B): Ḃḃ Ḅḅ Ḇḇ Ƀƀ Ɓɓ Ƃƃ ᵬ ᶀ ʙ Bb ȸ ℔ Ꞗꞗ
- (Chữ cái có dấu chấm hoặc dấu nặng): Ȧȧ Ạạ Ặặ Ậậ Ǡǡ Ḃḃ Ḅḅ Ċċ Ḋḋ Ḍḍ Ėė Ẹẹ Ḟḟ Ġġ Ḣḣ Ḥḥ Ii İi Iı Ịị Ḳḳ Ḷḷ Ṁṁ Ṃṃ Ṅṅ Ṇṇ Ȯȯ Ọọ Ợợ Ṗṗ Ṙṙ Ṛṛ Ṡṡ Ṣṣ ẛ Ṫṫ Ṭṭ Ụụ Ựự Ṿṿ Ẇẇ Ẉẉ Ẋẋ Ẏẏ Ỵỵ Żż Ẓẓ
Tiếng Degema
[sửa]Chữ cái
ḅ (chữ hoa Ḅ)
- Chữ cái thứ 4 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Degema.
- ḅiné ― hỏi
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Elaine Thomas & Kay Williamson (1967) Wordlists of delta Edo: Epie, Engenni, Degema (bằng tiếng Anh), Nigeria: Institute of African Studies, University of Ibadan, tr. 28
Tiếng Engenni
[sửa]Chữ cái
ḅ (chữ hoa Ḅ)
- Chữ cái thứ 4 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Engenni.
- úḅwo ― xương
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Elaine Thomas & Kay Williamson (1967) Wordlists of delta Edo: Epie, Engenni, Degema (bằng tiếng Anh), Nigeria: Institute of African Studies, University of Ibadan, tr. 33
Tiếng Kirike
[sửa]Chữ cái
ḅ (chữ hoa Ḅ)
- Chữ cái thứ 3 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Kirike.
- ḅá ― giết
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Levi Seka (2005) Kịrịkẹnị ọkụẹịngbọlụ ḍiri - Okrika Dictionary (bằng tiếng Anh), Cambridge, tr. 12
Thể loại:
- Mục từ chữ Latinh
- Mục từ Unicode có nhiều thành phần
- Khối ký tự Latin Extended Additional
- Ký tự Chữ Latinh
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Từ đa ngữ đánh vần với ◌̣
- Mục từ tiếng Degema
- Chữ cái tiếng Degema
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Degema
- Mục từ tiếng Engenni
- Chữ cái tiếng Engenni
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Engenni
- Mục từ tiếng Kirike
- Chữ cái tiếng Kirike
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kirike