claw
Giao diện
Xem thêm: Claw
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa](Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Danh từ
[sửa]claw (số nhiều claws)
Từ phái sinh
[sửa]- bear claw
- beclaw
- cat-claw
- catclaw
- cat's claw
- clawbed
- claw clip
- claw crane
- clawer
- clawfoot
- clawfooted
- claw frog
- clawful
- claw hammer
- claw-hammer coat
- clawhand
- clawless
- clawlike
- claw machine
- claw ring
- claw sickness
- clawsome
- claw toe
- claw tool
- clawy
- crab claw
- declaw
- Devil's claw
- devil's claw
- dew claw
- foreclaw
- get one's claws into
- hind claw
- lobster claw
- longclaw
- Ravenclaw
- red in tooth and claw
- tack claw
- tiger's claw
- toilet claw
- tooth and claw
- wolf's-claw
Từ nguyên 2
[sửa](Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Động từ
[sửa]claw (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít claws, phân từ hiện tại clawing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ clawed)
Từ phái sinh
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “claw”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Anh trung đại
[sửa]Danh từ
[sửa]claw
- Dạng thay thế của clawe
Tiếng Semelai
[sửa]Danh từ
[sửa]claw
- Bão lớn.
Tham khảo
[sửa]- Tiếng Semelai tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Thể loại:
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɔː
- Vần:Tiếng Anh/ɔː/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Từ thông tục tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Dạng viết khác tiếng Anh trung đại
- Mục từ tiếng Semelai
- Danh từ tiếng Semelai