Bước tới nội dung

claw

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

claw /ˈklɔ/

  1. Vuốt (mèo, chim).
  2. Chânvuốt.
  3. Càng (cua... ).
  4. Vật hình móc.
  5. (Kỹ thuật) Cam, vấu, cái kẹp.
  6. (Thông tục) Tay.
    hold out your claw — đưa tay ra đây

Thành ngữ

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

claw ngoại động từ /ˈklɔ/

  1. Quắp (bằng vuốt).
  2. Quào, cào; (bằng vuốt).
  3. Gãi.

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

claw nội động từ /ˈklɔ/

  1. (+ at) Móc vào, bám lấy; vồ, chụp bằng móng.
    the tiger clawed at the pig — hổ vồ lợn
  2. (+ off) (hàng hải) ra khơi, ra khỏi bến cảng (thuyền).

Thành ngữ

[sửa]

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]