ko
Giao diện
Tiếng Việt
Phó từ
ko
Tính từ
ko
Giới từ
ko
Tiếng Anh
Từ tương tự
Từ nguyên
Từ tiếng Nhật 劫 (kiếp, kō).

trường hợp đặt quân có thể dẫn đến việc quay trở lại
Danh từ
ko (không đếm được)
- (Cờ vây) Trường hợp đặt quân có thể dẫn đến việc quay trở lại như tình huống ban đầu.
- (Cờ vây) Đe dọa ko: phương thức hay khi bị ko trong những tình thế quan trọng, liên quan đến sự sống chết của một đám quân lớn.
Tiếng Đan Mạch
Từ nguyên
Từ tiếng Bắc Âu cổ kýr.
Danh từ
ko
Tiếng Girirra
Số từ
ko
- một.
Tham khảo
- Mekonnen Hundie Kumbi (2015) The Grammar of Girirra (A Lowland East Cushitic Language of Ethiopia) (bằng tiếng Anh). Addis Ababa, Ethiopia.
Tiếng Lojban
cmavo
ko
Tiếng Mân Nam
Trợ từ
ko
Chuyển tự
- cao
- kem
Từ dẫn xuất
- cao
- kem
- khí-ko (齒膏, 齿膏)
Tiếng M'Nông Đông
Danh từ
ko
- (Rơlơm) cổ.
Tham khảo
- Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) Vietnam word list (revised): Mnong Rolom. SIL International.
Tiếng Pháp
Danh từ
ko kđ
Tiếng Serbia-Croatia
Từ nguyên
Từ tiếng Slav nguyên thủy *kъto, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *kʷos, từ *kʷid.
Đại từ
ko
Tiếng Tà Mun
Danh từ
ko
- cổ.
Tham khảo
- Phan Trần Công (2017). Tương ứng từ vựng và mối quan hệ giữa các ngôn ngữ trong nhóm Bahnar Nam. Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ: Chuyên san Khoa học xã hội và Nhân văn, tập 1, số 4, 2017.
Tiếng Tai Loi
Danh từ
ko
- cây.
Tham khảo
- Tiếng Tai Loi tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Thụy Điển
Cách phát âm
Danh từ
| Biến tố cho ko | Số ít | Số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|
| chung | Bất định | Hạn định | Bất định | Hạn định |
| Danh cách | ko | kon | kor | korna |
| Sở hữu cách | kos | kons | kors | kornas |
ko
Từ liên hệ
Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Phó từ
- Phó từ tiếng Việt
- Từ viết tắt tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tính từ
- Tính từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Giới từ
- Giới từ tiếng Việt
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Đan Mạch
- Mục từ tiếng Girirra
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Số
- Số tiếng Girirra
- Mục từ tiếng Lojban
- cmavo
- Mục từ tiếng Mân Nam
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Trợ từ
- Mục từ tiếng M'Nông Đông
- Danh từ tiếng M'Nông Đông
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng M'Nông Đông
- Mục từ tiếng Pháp
- Từ viết tắt tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ
- Đại từ tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Tà Mun
- Danh từ tiếng Tà Mun
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tà Mun
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tà Mun
- Mục từ tiếng Tai Loi
- Danh từ tiếng Tai Loi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tai Loi
- Mục từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ tiếng Pháp
- Trợ từ tiếng Mân Nam