pan

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

pan (pan) /ˈpæn/

  1. (Thần thoại,thần học) Thần đồng quê.
  2. Ông Tạo.
  3. Đạo nhiều thần.

[sửa] Danh từ

pan /ˈpæn/

  1. trầu không (để ăn trầu).
  2. Miếng trầu.
  3. Xoong, chảo.
  4. Đĩa cân.
  5. Cái giần (để đãi vàng).
  6. (Kỹ thuật) Nồi, bể (luyện kim... ).
  7. (Địa lý,địa chất) Đất trũng lòng chảo.
  8. (Địa lý,địa chất) Tầng đất cái ((cũng) hard pan).
  9. nạp thuốc súng (ở một số súng cổ).
  10. Sọ ((cũng) brain pan).
  11. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) đầu
  12. mặt.

[sửa] Ngoại động từ

pan ngoại động từ /ˈpæn/

  1. (+ off, out) Đãi (vàng ở trong cát, bằng cái giần).
  2. (Thông tục) Chỉ trích gay gắt, phê bình nghiêm khắc.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Nội động từ

pan nội động từ (+ out) /ˈpæn/

  1. Đâi được vàng, có vàng (cát... ).
  2. (Nghĩa bóng) Kết quả.
    how did it pan out? — việc ấy kết quả thế nào?
    it panned out well — cái đó kết quả khá

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

pan

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
pan
/pɑ̃/
pans
/pɑ̃/

pan /pɑ̃/

  1. Vạt.
    Pan de la robe — vạt áo
    Pan de mur — vạt tường
  2. Mặt.
    Tour à six pans — tháp sáu mặt
  3. (Xây dựng) Dứng (tường).
    Pan de bois — dứng gỗ
    Pan de comble — mái nhà.

[sửa] Từ đồng âm

[sửa] Thán từ

pan /pɑ̃/

  1. Pằng!
    Pan! un coup de feu — pằng! một tiếng súng nổ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa