ल
Giao diện
Chữ Devanagari
[sửa]
| ||||||||

Cách phát âm
Mô tả
ल (la)
- Bán nguyên âm thứ ba trong hệ chữ Devanagari, nhưng truyền thống thường xếp loại phụ âm; thể hiện âm tiếp cận chân răng cạnh.
Tiếng Aka-Jeru
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- The Rosetta Project (2010) Aka-Jeru Swadesh List, A Long Now Foundation Library of Human Language
Tiếng Avesta
[sửa]| Avesta | 𐬮 |
|---|---|
| Gujarat | લ |
| Devanagari | ल |
Cách phát âm
- IPA: [l]
Chữ cái
ल (l)
- Phụ âm thứ 31 trong tiếng Avesta, viết bằng chữ Devanagari.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Joseph H. Peterson (1995) Dictionary of most common AVESTA words
Tiếng Balti
[sửa]| Ả Rập | ل |
|---|---|
| Tạng | ལ (la) |
| Devanagari | ल |
Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
- Phụ âm thứ 26 trong tiếng Balti, viết bằng chữ Devanagari.
- बल्तीकै ― Baltīkē ― tiếng Balti
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Bantawa
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Bhil
[sửa]| Devanagari | ल |
|---|---|
| Gujarat | લ |
Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
- Phụ âm thứ 25 trong tiếng Bhil, viết bằng chữ Devanagari.
- भीली ― bhīlī ― tiếng Bhil
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bhojpur
[sửa]| Devanagari | ल |
|---|---|
| Kaithi | 𑂪 (la) |
Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Devanagari tiếng Bhojpur) अ (a), आ (ā), इ (i), ई (ī), उ (u), ऊ (ū), ए (ē), ऐ (ai), ओ (ō), औ (au), अः (aḥ), अँ (ã), क (ka), ख (kha), ग (ga), घ (gha), ङ (ṅa), च (ca), छ (cha), ज (ja), झ (jha), ञ (ña), ट (ṭa), ठ (ṭha), ड (ḍa), ड़ (ṛa), ढ (ḍha), ढ़ (ṛha), ण (ṇa), त (ta), थ (tha), द (da), ध (dha), न (na), प (pa), फ (pha), ब (ba), भ (bha), म (ma), य (ya), र (ra), ल (la), व (va), श (śa), ष (ṣa), स (sa), ह (ha)
Tham khảo
- Toby Anderson (2019) “Bhojpuri – Hindi Dictionary”, trong ल, SIL International
Tiếng Bodo (Ấn Độ)
[sửa]| Devanagari | ल |
|---|---|
| Latinh | L l |
| Bengal | ল |
Cách phát âm
Chữ cái
ल (lo)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Camling
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
- Phụ âm thứ 28 trong tiếng Camling, viết bằng chữ Devanagari.
- चाम्लिङ् ― camliṅ ― tiếng Camling
Xem thêm
[sửa]Tiếng Dhivehi
[sửa]| Thaana | ލ (l) |
|---|---|
| Dives Akuru | 𑤨 |
| Devanagari | ल |
Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Dogri
[sửa]| Devanagari | ल |
|---|---|
| Takri | 𑚥 |
| Dogri | 𑠥 |
| Nastaliq | ل |
Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Devanagari tiếng Dogri) अ (a), आ (ā), इ (i), ई (ī), उ (u), ऊ (ū), ऋ (ŕ), ए (e), ऐ (ai), ओ (o), औ (au), अं (ã), क (ka), ख (kha), ग (ga), घ (gha), ङ (ṅa), च (ca), छ (cha), ज (ja), झ (jha), ञ (ña), ट (ṭa), ठ (ṭha), ड (ḍa), ढ (ḍha), ण (ṇa), त (ta), थ (tha), द (da), ध (dha), न (na), प (pa), फ (pha), ब (ba), ब (ba), म (ma), य (ya), र (ra), ल (la), व (va), श (śa), ष (ṣa), स (sa), ह (ha), क्ष (kṣ), त्र (tra), ज्ञ (gya), ज़ (za), थ़ (θa), ड़ (ṛa), ढ़ (ṛha), फ़ (fa)
Tiếng Hindi
[sửa]| Devanagari | ल |
|---|---|
| Kaithi | 𑂪 |
| Newa | 𑐮 |
Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
- Phụ âm thứ 28 trong tiếng Hindi.
- अक़्ल का दुश्मन ― aqla kā duśman ― thằng ngốc
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Devanagari tiếng Hindi) अ (a), आ (ā), इ (i), ई (ī), उ (u), ऊ (ū), ऋ (ŕ), ए (e), ऐ (ai), ओ (o), औ (au), अं (ã), अः (aḥ), अँ (ã), क (ka), ख (kha), ग (ga), घ (gha), ङ (ṅa), च (ca), छ (cha), ज (ja), झ (jha), ञ (ña), ट (ṭa), ठ (ṭha), ड (ḍa), ढ (ḍha), ण (ṇa), त (ta), थ (tha), द (da), ध (dha), न (na), प (pa), फ (pha), ब (ba), भ (bha), म (ma), य (ya), र (ra), ल (la), व (va), श (śa), ष (ṣa), स (sa), ह (ha), त्र (tra), ज्ञ (gya), क्ष (kṣ), क़ (qa), ख़ (xa), ग़ (ġa), ज़ (za), झ़ (źa), ड़ (ṛa), ढ़ (ṛha), फ़ (fa)
Tham khảo
- R.C. Tiwari, R.S. Sharma & Krishna Vikal (1993) Hindi-English, English-Hindi dictionary, New York: Hippocrene Books, →ISBN
Tiếng Ho
[sửa]| Warang Citi | Lỗi Lua trong Mô_đun:memoize tại dòng 75: bad argument #1 to 'anchorEncode' (string expected, got nil). Lỗi Lua trong Mô_đun:memoize tại dòng 75: bad argument #1 to 'anchorEncode' (string expected, got nil). |
|---|---|
| Devanagari | ल |
| Bengal | ল |
| Odia | ଲ୍ |
| Latinh | L l |
| Telugu | ల |
Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Jarawa
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Kashmir
[sửa]| Ả Rập | ل (l) |
|---|---|
| Devanagari | ल |
| Sharada | 𑆬 |
Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Zahira Atwal (2000) Kasmiri-English Dictionary for Second Language Learners, Manasagangotri, Mysore, India: Central Institute of Indian Languages, tr. 100
Tiếng Konkan
[sửa]| Devanagari | ल |
|---|---|
| Kannada | ಲ (la) |
| Malayalam | ല (la) |
| Ả Rập | ل |
| Latinh | L l |
| Brahmi | 𑀮 |
| Modi | 𑘩 |
Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Devanagari tiếng Konkan) अ (a), आ (ā), इ (i), ई (ī), उ (u), ऊ (ū), ॠ, ऌ, ए (e), ॲ (ĕ), ऐ (ai), ओ (o), ऑ (ŏ), औ (au), अं (an), अः (aḥ), क (ka), ख (kha), ग (ga), घ (gha), ङ (ṅa), च (ca), छ (cha), ज (ja), झ (jha), ञ (ña), ट (ṭa), ठ (ṭha), ड (ḍa), ढ (ḍha), ण (ṇa), त (ta), थ (tha), द (da), ध (dha), न (na), प (pa), फ (pha), ब (ba), भ (bha), म (ma), य (ya), र (ra), ऱ (r), ल (la), व (va), ष (ṣa), श (śa), स (sa), ह (ha), ळ (ḷa), क्ष (kṣa), ज्ञ (dnya)
Tham khảo
- Angelus Francis Xavier Maffei (1990) Konkani-English Dictionary, New Delhi - Madras: Asian Educational Services, tr. 102
Tiếng Korku
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ल (cần chuyển tự)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Magar Đông
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Magar Tây
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
- Phụ âm thứ 28 trong tiếng Magar Tây, viết bằng chữ Devanagari.
- लर्फु ― larphu ― khăn quàng cổ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Andrea Csepe (eds.) (2018) “Magar – Nepali – English - Hungarian Dictionary”, trong ल, SIL International
Tiếng Maithil
[sửa]| Devanagari | ल |
|---|---|
| Tirhuta | 𑒪 |
| Kaithi | 𑂪 |
| Newa | 𑐮 |
Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Devanagari tiếng Maithili) अ (a), आ (ā), इ (ɨ), ई (ī), उ (ʉ), ऊ (ū), ऋ (r̥), ऎ (e), ए (ē), ꣾ (ě), ऐ (aɨ), ऒ (o), ओ (ō), ॵ (ǒ), औ (aʉ), ॳ (â), ॴ (ä), इऺ (ï), उ॑ (u॑), अऽ (a²), अ꣱ (ô), ऍ (ê), अः (aḥ), आँ (ā̃), य़ (ë), व़ (ö), य़ॆ (ëe), व़ॊ (öo), क (ka), ख (kha), ग (ga), घ (gha), ङ (ṅa), च (ca), छ (cha), ज (ja), झ (jha), ञ (ña), ट (ṭa), ठ (ṭha), ड (ḍa), ढ (ḍha), ण (ṇa), त (ta), थ (tha), द (da), ध (dha), न (na), प (pa), फ (pha), ब (ba), भ (bha), म (ma), य (ya), र (ra), ल (la), व (va), श (śa), ष (ṣa), स (sa), ह (ha), ड़ (ṛa), ढ़ (ṛha), ख़ (xa), ज़ (za), झ़ (ža), फ़ (fa)
Tham khảo
- Pt. Govind Jha (1999) Kalyani Kosh : Maithili-English Dictionary, tr. 555
Tiếng Marathi
[sửa]| Devanagari | ल |
|---|---|
| Modi | 𑘩 (la) |
Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Balbodh Devanagari) अ (a), आ (ā), इ (i), ई (ī), उ (u), ऊ (ū), ए (e), ऐ (ai), ओ (o), औ (au), अं (an), अः (aḥ), ॲ (ĕ), ऑ (ŏ), क (ka), ख (kha), ग (ga), घ (gha), ङ (ṅa), च (ca), छ (cha), ज (ja), झ (jha), ञ (ña), ट (ṭa), ठ (ṭha), ड (ḍa), ढ (ḍha), ण (ṇa), त (ta), थ (tha), द (da), ध (dha), न (na), प (pa), फ (pha), ब (ba), भ (bha), म (ma), य (ya), र (ra), ल (la), व (va), श (śa), ष (ṣa), स (sa), ह (ha), ळ (ḷa), क्ष (kṣa), ज्ञ (dnya)
Tham khảo
- James Thomas Molesworth & Baba Padmanji (1863) A compendium of Molesworth's Marathi and English dictionary, Bombay: Bombay Education Society, tr. 371
Tiếng Marwar
[sửa]| Devanagari | ल |
|---|---|
| Ả Rập | ل |
| Mahajan | 𑅮 |
Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Devanagari tiếng Marwar) अ (a), आ (ā), इ (i), ई (ī), उ (u), ऊ (ū), अे (ae)/ए (e), अै (aai)/ऐ (ai), ओ (o), औ (au), अं (ã), क (ka), ख (kha), ग (ga), घ (gha), गं (gã), च (ca), छ (cha), ज (ja), ज़ (za), ॼ़, झ (jha), ट (ṭa), ठ (ṭha), ॸ/ड (ḍa), ड (ḍa)/ड़ (ṛa), ॾ, ॾ़, ढ (ḍha), ढ़ (ṛha), ण (ṇa), ण्ह (ṇha)/ण़, थ (tha), द (da), ध (dha), न (na), न्ह (nha)/ऩ (ṉ), प (pa), फ (pha), ब (ba), ॿ, ॿ़, भ (bha), म (ma), म्ह (mha)/म़, य (ya), र (ra), ल (la), ल़, ळ (ḷ), ळ्ह (ḷha)/ऴ (ḻ), व (va), श (śa), ष (ṣa), स (sa), ह (ha), श्र (śra)
Tham khảo
- Vijay Raj Dewra, Radhe Vaishnav, Suchita Surana, Umaid Singh Inda, Naresh Khatri, Pooja Rathore, Praveen Arya, Kapil Dev, Nisha Chawriya, Ritu Sisodya, Rajendra Suthar, Vinod Soni (biên tập viên) (2019), “Marwari – English Dictionary”, trong ल, SIL International. Project LEARN
Tiếng Mundari
[sửa]| Devanagari | ल |
|---|---|
| Bengal | ল |
| Odia | ଲ |
| Latinh | L l |
Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Devanagari tiếng Mundari) अ (a), आ (ā), इ (i), ई (ī), उ (u), ऊ (ū), ए (e), ऐ (ai), ओ (o), औ (au), क (ka), क्ष (kṣ), ख (kha), ग (ga), घ (gha), ङ (ṅa), च (ca), छ (cha), ज (ja), झ (jha), ञ (ña), ट (ṭa), ठ (ṭha), ड (ḍa), ड़ (ṛa), ढ (ḍha), ण (ṇa), त (ta), थ (tha), द (da), ध (dha), न (na), प (pa), फ (pha), ब (ba), भ (bha), म (ma), य (ya), र (ra), ल (la), ळ (ḷ), व (va), श (śa), ष (ṣa), स (sa), ह (ha)
Tiếng Nepal
[sửa]| Devanagari | ल |
|---|---|
| Newa | 𑐮 |
Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
- Phụ âm thứ 28 trong tiếng Nepal, viết bằng chữ Devanagari.
- नेपाली ― nepālī ― tiếng Nepal
Trợ từ
ल (la)
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Devanagari tiếng Nepal) अ (a), आ (ā), इ (i), ई (ī), उ (u), ऊ (ū), ऋ (r̥), ऌ (l̥), ए (e), ऐ (ai), ओ (o), औ (au), अं (aṃ), अः (aḥ), अँ (ã), क (ka), ख (kha), ग (ga), घ (gha), ङ (ṅa), च (ca), छ (cha), ज (ja), झ (jha), ञ (ña), ट (ṭa), ठ (ṭha), ड (ḍa), ढ (ḍha), ण (ṇa), त (ta), थ (tha), द (da), ध (dha), न (na), प (pa), फ (pha), ब (ba), भ (bha), म (ma), य (ya), र (ra), ल (la), व (wa), श (śa), ष (ṣa), स (sa), ह (ha), क्ष (kṣa), त्र (tra), ज्ञ (gy)
Tham khảo
- Ralph Lilley Turner (1931) A Comparative And Etymological Dictionary Of The Nepali Language, London, tr. 544
Tiếng Newa
[sửa]| Newa | 𑐮 |
|---|---|
| Devanagari | ल |
Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Devanagari tiếng Newa) अ (a), अः (a:), आ (ā), आः (ā:), इ (i), ई (ī), उ (u), ऊ (ū), ऋ (r̥), ॠ (r̥̄), ऌ (l̥), ॡ (l̥̄), ए (e), ऐ (ai), ओ (o), औ (au), अँ (ã), अं (aṃ), अय् (ê), आय् (æ), एय् (eê), क (ka), ख (kha), ग (ga), घ (gha), ङ (ṅa), ङ्ह (ṅha), च (ca), छ (cha), ज (ja), झ (jha), ञ (ña), ञ्ह (ñha), ट (ṭa), ठ (ṭha), ड (ḍa), ढ (ḍha), ण (ṇa), ण्ह (ṇha), त (ta), थ (tha), द (da), ध (dha), न (na), न्ह (nha), प (pa), फ (pha), ब (ba), भ (bha), म (ma), म्ह (mha), य (ya), ह्य (hya), र (ra), ह्र (hra), ल (la), ल्ह (lha), व (wa), व्ह (wha), श (śa), ष (ṣa), स (sa), ह (ha), क्ष (kṣa), त्र (tra), ज्ञ (jña)
Tiếng Paharia Kumarbhag
[sửa]| Devanagari | ल |
|---|---|
| Bengal | ল |
Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
- Phụ âm thứ 32 trong tiếng Paharia Kumarbhag, viết bằng chữ Devanagari.
- माल्टो ― mālto ― người Malto
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Paharia Sauria
[sửa]| Devanagari | ल |
|---|---|
| Bengal | ল |
Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Pali
[sửa]Chữ viết khác
Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
- Phụ âm thứ 28 trong tiếng Pali, viết bằng chữ Devanagari.
- पालि ― pāli ― tiếng Pali
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Devanagari tiếng Pali) अ (a), आ (ā), इ (i), ई (ī), उ (u), ऊ (ū), ऍ, ओ (o), क (ka), ख (kha), ग (ga), घ (gha), ङ (ṅa), च (ca), छ (cha), ज (ja), झ (jha), ञ (ña), ट (ṭa), ठ (ṭha), ड (ḍa), ढ (ḍha), ण (ṇa), त (ta), थ (tha), द (da), ध (dha), न (na), प (pa), फ (pha), ब (ba), भ (bha), म (ma), य (ya), र (ra), ल (la), व (va), स (sa), ह (ha), ळ (ḷa)
Tiếng Pangwala
[sửa]| Devanagari | ल |
|---|---|
| Takri | 𑚥 |
Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Devanagari tiếng Pangwala) अ (a), आ (ā), इ (i), ई (ī), उ (u), ऊ (ū), ए (e), ऐ (ai), ओ (o), औ (au), ऑ (ŏ), अं (ã), अः (aḥ), क (ka), ख (kha), ग (ga), घ (gha), ङ (ṅa), च (ca), छ (cha), ज (ja), झ (jha), ञ (ña), ट (ṭa), ठ (ṭha), ड (ḍa), ढ (ḍha), ण (ṇa), त (ta), थ (tha), द (da), ध (dha), न (na), प (pa), फ (pha), ब (ba), भ (bha), म (ma), य (ya), र (ra), ल (la), व (va), श (śa), ष (ṣa), स (sa), ह (ha), ड़ (ṛa), ळ (ḷ)
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
Các chữ viết khác
- ল (Chữ Assamese)
- ᬮ (Chữ Balinese)
- ল (Chữ Bengal)
- 𑰩 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀮 (Chữ Brahmi)
- လ (Chữ Burmese)
- લ (Chữ Gujarati)
- ਲ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌲 (Chữ Grantha)
- ꦭ (Chữ Javanese)
- 𑂪 (Chữ Kaithi)
- ಲ (Chữ Kannada)
- ល (Chữ Khmer)
- ລ (Chữ Lao)
- ല (Chữ Malayalam)
- ᠯᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘩 (Chữ Modi)
- ᠯᠠ᠋ (Chữ Mongolian)
- 𑧉 (Chữ Nandinagari)
- 𑐮 (Chữ Newa)
- ଲ (Chữ Odia)
- ꢭ (Chữ Saurashtra)
- 𑆬 (Chữ Sharada)
- 𑖩 (Chữ Siddham)
- ල (Chữ Sinhalese)
- 𑩽 (Chữ Soyombo)
- 𑚥 (Chữ Takri)
- ல (Chữ Tamil)
- ల (Chữ Telugu)
- ล (Chữ Thai)
- ལ (Chữ Tibetan)
- 𑒪 (Chữ Tirhuta)
- 𑨬 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Devanagari tiếng Phạn) अ (a), आ (ā), इ (i), ई (ī), उ (u), ऊ (ū), ऋ (ṛ), ॠ (ṝ), ऌ (ḷ), ॡ (ḹ), ए (e), ऐ (ai), ओ (o), औ (au), क (ka), ख (kha), ग (ga), घ (gha), ङ (ṅa), च (ca), छ (cha), ज (ja), झ (jha), ञ (ña), ट (ṭa), ठ (ṭha), ड (ḍa), ढ (ḍha), ण (ṇa), त (ta), थ (tha), द (da), ध (dha), न (na), प (pa), फ (pha), ब (ba), भ (bha), म (ma), य (ya), र (ra), ल (la), व (va), श (śa), ष (ṣa), स (sa), ह (ha), ळ (ḷa)
Tham khảo
- Monier Williams (1899) A Sanskrit–English Dictionary, Oxford: At the Clarendon Press, tr. 838
Tiếng Rangpur
[sửa]| Bengal | ল (lo) |
|---|---|
| Devanagari | ल |
Cách phát âm
Chữ cái
ल
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Toby Anderson (2020) “Kamta – Bengali Dictionary”, trong ল, SIL International
Tiếng Raute
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Jana Fortier (2019) A Comparative Dictionary of Raute and Rawat: Tibeto-Burman Languages of the Central Himalayas, Department of South Asian Studies, Harvard University, →ISBN, tr. 46
Tiếng Santal
[sửa]| Ol Chiki | ᱞ (l) |
|---|---|
| Devanagari | ल |
| Bengal | ল |
| Odia | ଲ |
Cách phát âm
Chữ cái
ल (l)
- Phụ âm thứ 29 trong tiếng Santal, viết bằng chữ Devanagari.
- अका लॆका मॆनामा ― ᱚᱠᱟ ᱞᱮᱠᱟ ᱢᱮᱱᱟᱢᱟ (ôka leka menama) ― Bạn khỏe không?
Xem thêm
[sửa]Tiếng Saraiki
[sửa]| Ả Rập | ل (l) |
|---|---|
| Devanagari | ल |
| Gurmukhi | ਲ |
Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Shina
[sửa]| Ả Rập | ل |
|---|---|
| Devanagari | ल |
Cách phát âm
Chữ cái
ल (la)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Sindh
[sửa]| Ả Rập | ل |
|---|---|
| Devanagari | ल |
| Sindh | 𑋚 |
| Khojki | 𑈧 |
| Gurmukhi | ਲ |
Cách phát âm
Chữ cái
ल (l)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Yakkha
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ल (lä)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Jiban Yakkha (2015) “Yakkha – Nepali – English Dictionary”, trong ल, SIL International
Thể loại:
- Mục từ chữ Devanagari
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Devanagari
- Ký tự Chữ Devanagari
- Mục từ có cách phát âm IPA đa ngữ
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Trang có thanh ký tự
- Mục từ tiếng Aka-Jeru
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aka-Jeru
- Chữ cái tiếng Aka-Jeru
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Aka-Jeru
- Mục từ tiếng Avesta
- Mục từ tiếng Balti
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Balti
- Chữ cái tiếng Balti
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Balti
- Mục từ tiếng Bantawa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bantawa
- Chữ cái tiếng Bantawa
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bantawa
- Mục từ tiếng Bhil
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bhil
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bhil
- Chữ cái tiếng Bhil
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bhil
- Mục từ tiếng Bhojpur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bhojpur
- Chữ cái tiếng Bhojpur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bhojpur
- Mục từ tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Chữ cái tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ tiếng Camling
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Camling
- Chữ cái tiếng Camling
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Camling
- Mục từ tiếng Dhivehi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dhivehi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Dhivehi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Dhivehi
- Mục từ tiếng Dogri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dogri
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Dogri
- Mục từ tiếng Hindi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hindi
- Chữ cái tiếng Hindi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hindi
- Mục từ tiếng Ho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ho
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ho
- Mục từ tiếng Jarawa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Jarawa
- Chữ cái tiếng Jarawa
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Jarawa
- Mục từ tiếng Kashmir
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kashmir
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kashmir
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Konkan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Konkan
- Mục từ tiếng Konkan
- Chữ cái tiếng Konkan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Konkan
- Mục từ tiếng Korku
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Korku
- Chữ cái tiếng Korku
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Korku
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Korku
- Mục từ tiếng Magar Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Magar Đông
- Chữ cái tiếng Magar Đông
- Mục từ tiếng Magar Đông có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Magar Đông
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Magar Đông
- Mục từ tiếng Magar Tây
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Magar Tây
- Chữ cái tiếng Magar Tây
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Magar Tây
- Mục từ tiếng Maithil
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Maithil
- Chữ cái tiếng Maithil
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Maithil
- Mục từ tiếng Marathi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Marathi
- Chữ cái tiếng Marathi
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Marathi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Marathi
- Mục từ tiếng Marwar
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Marwar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Marwar
- Chữ cái tiếng Marwar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Marwar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mundari
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mundari
- Mục từ tiếng Nepal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nepal
- Chữ cái tiếng Nepal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nepal
- Trợ từ/Không xác định ngôn ngữ
- Trợ từ tiếng Nepal
- Mục từ tiếng Newa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Newa
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Newa
- Mục từ tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Paharia Kumarbhag
- Chữ cái tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ tiếng Paharia Sauria
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Paharia Sauria
- Chữ cái tiếng Paharia Sauria
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Paharia Sauria
- Mục từ tiếng Pali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pali
- Chữ cái tiếng Pali
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pali
- Mục từ tiếng Pangwala
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pangwala
- Chữ cái tiếng Pangwala
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pangwala
- Mục từ tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Rangpur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rangpur
- Chữ cái tiếng Rangpur
- Mục từ tiếng Rangpur có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rangpur
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rangpur
- Mục từ tiếng Raute
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Raute
- Chữ cái tiếng Raute
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Raute
- Mục từ tiếng Santal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Santal
- Chữ cái tiếng Santal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Santal
- Mục từ tiếng Saraiki
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Saraiki
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Saraiki
- Chữ cái tiếng Saraiki
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Saraiki
- Mục từ tiếng Shina
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Shina
- Chữ cái tiếng Shina
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Shina
- Mục từ tiếng Sindh
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Sindh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sindh
- Chữ cái tiếng Sindh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sindh
- Mục từ tiếng Yakkha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Yakkha
- Chữ cái tiếng Yakkha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Yakkha
