keen
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /kiːn/
- (Anh Mỹ thông dụng) enPR: kēn, IPA(ghi chú): /kin/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) Âm thanh (Úc): (tập tin) - Vần: -iːn
- Từ đồng âm: Keane, Keene
Danh từ
keen /ˈkin/
Nội động từ
keen nội động từ /ˈkin/
Ngoại động từ
keen ngoại động từ /ˈkin/
Chia động từ
keen
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to keen | |||||
| Phân từ hiện tại | keening | |||||
| Phân từ quá khứ | keened | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | keen | keen hoặc keenest¹ | keens hoặc keeneth¹ | keen | keen | keen |
| Quá khứ | keened | keened hoặc keenedst¹ | keened | keened | keened | keened |
| Tương lai | will/shall² keen | will/shall keen hoặc wilt/shalt¹ keen | will/shall keen | will/shall keen | will/shall keen | will/shall keen |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | keen | keen hoặc keenest¹ | keen | keen | keen | keen |
| Quá khứ | keened | keened | keened | keened | keened | keened |
| Tương lai | were to keen hoặc should keen | were to keen hoặc should keen | were to keen hoặc should keen | were to keen hoặc should keen | were to keen hoặc should keen | were to keen hoặc should keen |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | keen | — | let’s keen | keen | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
keen /ˈkin/
- Sắc, bén (dao); nhọn (kim).
- Rét buốt, buốt thấu xương.
- keen wind — gió rét buốt
- Chói (ánh sáng).
- Trong và cao (tiếng... ).
- Buốt, nhói, dữ dội, thấm thía.
- keen hunger — sự đói dữ dội, sự đói như cào
- keen sorrow — nỗi buồn thấm thía
- Sắc sảo; tinh, thính.
- keen intelligence — trí thông minh sắc sảo
- keen eyes — mắt tinh
- keen ears — tai thính
- Chua cay, đay nghiến, gay gắt (lời nói, lời phê bình... ).
- Mãnh liệt, thiết tha, kịch liệt; hăng hái, sôi nổi, nhiệt tình.
- keen desire — sự ham muốn mãnh liệt
- a keen sportsman — nhà thể thao nhiệt tình
- a keen debate — cuộc tranh luận sôi nổi
- Ham mê, say mê, ham thích.
- to be [dead] keen on something — say mê cái gì, ham thích cái gì
- to be [dead] keen on somebody — say mê ai
- to be keen about — hài lòng về, vừa ý về (cái gì)
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) tuyệt diệu, cừ khôi, xuất sắc.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “keen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/iːn
- Vần:Tiếng Anh/iːn/1 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Nội động từ
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh