keen

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

keen /ˈkin/

  1. Bài hát tang (kèm theo tiếng than khóc ở Ai-len).

Nội động từ[sửa]

keen nội động từ /ˈkin/

  1. Hát bài hát tang.
  2. Than van ai oán, than khóc thảm thiết.

Ngoại động từ[sửa]

keen ngoại động từ /ˈkin/

  1. Hát bài hát tang than khóc (ai).

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

keen /ˈkin/

  1. Sắc, bén (dao); nhọn (kim).
  2. Rét buốt, buốt thấu xương.
    keen wind — gió rét buốt
  3. Chói (ánh sáng).
  4. Trong và cao (tiếng... ).
  5. Buốt, nhói, dữ dội, thấm thía.
    keen hunger — sự đói dữ dội, sự đói như cào
    keen sorrow — nỗi buồn thấm thía
  6. Sắc sảo; tinh, thính.
    keen intelligence — trí thông minh sắc sảo
    keen eyes — mắt tinh
    keen ears — tai thính
  7. Chua cay, đay nghiến, gay gắt (lời nói, lời phê bình... ).
  8. Mãnh liệt, thiết tha, kịch liệt; hăng hái, sôi nổi, nhiệt tình.
    keen desire — sự ham muốn mãnh liệt
    a keen sportsman — nhà thể thao nhiệt tình
    a keen debate — cuộc tranh luận sôi nổi
  9. Ham mê, say mê, ham thích.
    to be [dead] keen on something — say mê cái gì, ham thích cái gì
    to be [dead] keen on somebody — say mê ai
    to be keen about — hài lòng về, vừa ý về (cái gì)
  10. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) tuyệt diệu, cừ khôi, xuất sắc.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]