Bước tới nội dung

tail

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Tail, taił, täil

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

tail (số nhiều tails)

  1. Đuôi (thú vật, chim, cá... ).
    to wag the tail — vẫy đuôi
  2. Đuôi, đoạn cuối, đoạn chót.
    the tail of a kite — đuôi diều
    the tail of a comet — đuôi sao chuổi
    the tail of a coat — đuôi áo, vạt áo sau
    the tail of a procession — đuôi đám rước
    the tail of one's eye — đuôi mắt
    the tail of the class — học trò bét lớp
    the tail of a storm — rớt bão
  3. Đoàn tuỳ tùng.
  4. Bím tóc bỏ xoã sau lưng.
  5. Đít, đằng sau (xe... ).
    to walk at the tail of a cart — theo sau xe bò
  6. (Số nhiều) Mặt sấp (đồng tiền).
    head(s) or tail(s) — ngửa hay sấp
  7. (Số nhiều) (thông tục) (như) tail-coat.

Thành ngữ

Động từ

tail (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít tails, phân từ hiện tại tailing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ tailed)

  1. Thêm đuôi, gắn đuôi vào.
  2. Ngắt cuống (trái cây).
  3. (+ in) Đặt (xà nhà, rui, kèo) vào tường; cột vào.
  4. (+ on to) Buộc vào, nối vào.
  5. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Theo sát, bám sát gót (kẻ tình nghi... ).

Thành ngữ

Chia động từ

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)