tap

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈtæp]

Danh từ[sửa]

tap /ˈtæp/

  1. Vòi (nước).
    to turn the tap on — mở vòi
    to turn the tap off — đóng vòi
  2. Nút thùng rượu.
  3. Loại, hạng (rượu).
    wine of an excellent tap — rượu vang thượng hạng
  4. Quán rượu, tiệm rượu.
  5. (Điện học) Dây rẽ (vào đường dây điện thoại... ).
  6. Mẻ thép (chảy ra lò).
  7. (Kỹ thuật) Bàn ren, tarô.

Ngoại động từ[sửa]

tap ngoại động từ /ˈtæp/

  1. Khoan lỗ, giùi lỗ (ở thùng).
  2. Rót (rượu) ở thùng ra.
  3. Rạch (cây để lấy nhựa).
  4. (Y học) Chích (mủ).
  5. Cho (thép) chảy ra (khỏi lò).
  6. Rút ra, bòn rút; vòi, bắt đưa, bắt nộp.
    to tap someone for money — vòi tiền ai; bòn rút tiền ai
    to tap someone for information — bắt ai cung cấp tin tức
  7. (Điện học) Mắc đường dây rẽ (vào đường dây điện thoại... ).
    to tap somebody's telephone — mắc đường dây rẽ vào dây nói của ai (để nghe trộm)
  8. Đề cập đến, bàn đến (một vấn đề).
  9. Đặt quan hệ với, đặt quan hệ buôn bán với (một nước).
  10. Cầu xin (ai).
  11. (Kỹ thuật) Ren.

Danh từ[sửa]

tap /ˈtæp/

  1. Cái nhẹ, cái vỗ nhẹ, cái đập nhẹ, cái tát khẽ.
  2. Tiếng nhẹ.
    to hear a tap at the window — nghe có tiếng gõ nhẹ ở cửa sổ
  3. (Số nhiều) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (quân sự) hiệu báo giờ tắt đèn (bằng trống hay kèn)
  4. hiệu báo giờ ăn cơm (của lính ở trại).

Động từ[sửa]

tap /ˈtæp/

  1. nhẹ, vỗ nhẹ, đập nhẹ, khẽ đập, tát nhẹ.
    to tap someone on the shoulder — vỗ nhẹ vào vai ai
    to tap at the door — gõ nhẹ vào cửa
  2. Đóng thêm một lớp da vào (đế giày).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]