sheer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈʃɪr]

Từ đồng âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
sheer

Cấp hơn
sheerer hay more sheer

Cấp nhất
sheerest hay most sheer

sheer (cấp hơn sheerer hay more sheer, cấp nhất sheerest hay most sheer) /ˈʃɪr/

  1. (Không so sánh được) Chỉ là; đúng là; hoàn toàn, tuyệt đối.
    it is sheer waste — thật chỉ là phí công
    a sheer impossibility — một sự hoàn toàn không thể có được
  2. Dốc đứng, thẳng đứng.
    sheer coast — bờ biển dốc đứng
  3. Mỏng dính, trông thấy da (vải).

Đồng nghĩa[sửa]

chỉ là
dốc đứng
mỏng dính

Phó từ[sửa]

Cấp trung bình
sheer

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

sheer (không so sánh được) /ˈʃɪr/

  1. Hoàn toàn, tuyệt đối.
  2. Thẳng, thẳng đứng.
    torn sheer out by the roots — bật thẳng cả rễ lên
    to rise sheer from the water — đâm thẳng từ nước lên

Đồng nghĩa[sửa]

hoàn toàn
thẳng

Danh từ[sửa]

sheer (số nhiều sheers) /ˈʃɪr/

  1. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Vải mỏng dính, vải trông thấy da.
  2. Quần áo may bằng vải mỏng dính.
  3. (Hàng hải) Sự cong vểnh lên (của con tàu ở phía mũiđuôi).
  4. (Hàng hải) Sự chạy chệnh (khỏi hướng đã định).

Nội động từ[sửa]

sheer nội động từ /ˈʃɪr/

  1. (Hàng hải) Chạy chệch (khỏi hướng đã định).

Chia động từ[sửa]

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]