weigh

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈweɪ]

Danh từ[sửa]

weigh (số nhiều weighs) /ˈweɪ/

  1. (Hàng hải; under weigh) Đang đi, dọc đường.

Ngoại động từ[sửa]

weigh ngoại động từ /ˈweɪ/

  1. Cân.
    to weigh a parcel — cân một cái gói
  2. Cầm, nhấc xem nặng nhẹ.
    to weigh a stone in the hand — cầm hòn đá trong tay xem nặng nhẹ
  3. Cân nhấc, đắn đo.
    to weigh one's words — đắn đo lời nói
    to weigh the pros and cons — cân nhắc lợi hại
    to weigh anchor — nhổ neo

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

weigh nội động từ /ˈweɪ/

  1. Cân nặng, nặng.
    to weigh light — cân nhẹ
    to weigh five tons — nặng năm tấn
  2. Cân, được cân.
    many chemicals weigh on precision scales — nhiều chất hoá học được cân trên cân tiểu ly
  3. trọng lượng, có tác dụng, có ảnh hưởng; có tầm quan trọng lớn.
    an accusation without evidence does not weigh much — lời buộc tội không có chứng cớ thì không có tác dụng
  4. Đè nặng, ám ảnh, day dứt.
    these worries weighed upon his mind — những nỗi lo nghĩ này đè nặng lên tâm trí hắn

Chia động từ[sửa]

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]