Bước tới nội dung

blind

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Blind

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

blind /ˈblɑɪnd/

  1. Đui .
    to be blind in (of) one eye — chột mắt
  2. (Nghĩa bóng) Không nhìn thấy, không thấy được.
    she was blind to her son's faults — bà ta không nhìn thấy khuyết điểm của con trai mình
  3. Mù quáng.
  4. Không có lối ra, cụt (ngõ... ).
    a blind wall — tường không có cửa sổ, tường không có cửa ra vào
    blind path — đường không lối ra, ngõ cụt
  5. Không rõ ràng, khó thấy, khó nhìn.
    blind hand — chữ viết khó đọc
    blind letter — thư đề địa chỉ không rõ ràng; thư đề địa chỉ sai
    blind man; blind reader — người phụ trách giải quyết những thư không rõ hoặc sai địa chỉ
    blind stitch — đường khâu lẩn
    a blind ditch — cống ngầm
  6. (Từ lóng) Say bí tỉ.
    blind to the world — say khướt, say bí tỉ

Đồng nghĩa

say bí tỉ

Thành ngữ

Danh từ

blind /ˈblɑɪnd/

  1. Bức màn che; mành mành, rèm.
    roller blind — mành mành cuốn
    venitian blind — mành mành
  2. Miếng (da, vải) che mắt (ngựa).
  3. Cớ, bề ngoài giả dối.
  4. (Từ lóng) Chầu rượu bí tỉ.
  5. (Quân sự) Luỹ chắn, công sự.

Thành ngữ

Ngoại động từ

blind ngoại động từ /ˈblɑɪnd/

  1. Làm đui , làm loà mắt.
  2. Làm mù quáng.

Chia động từ

Nội động từ

blind nội động từ /ˈblɑɪnd/

  1. Đi liều, vặn ẩu (ô tô, mô tô).

Chia động từ

Tham khảo