Bước tới nội dung

spit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

spit /ˈspɪt/

  1. Cái xiên (nướng thịt trong lò quay).
  2. Mũi đất (nhô ra biển).
  3. Bờ ngầm.

Ngoại động từ

spit ngoại động từ /ˈspɪt/

  1. Xiên (thịt để nướng trong lò quay).
  2. Đâm xuyên (nhô ra biển).
  3. Bờ ngầm.

Chia động từ

Ngoại động từ

spit ngoại động từ /ˈspɪt/

  1. Xiên (thịt để nướng trong lò quay).
  2. Đâm xuyên (bằng gươm).

Chia động từ

Danh từ

spit /ˈspɪt/

  1. Sự khạc, sự nhổ.
  2. Sự phun phì phì (mèo).
  3. Nước bọt, nước dãi.
  4. Cơn mưa lún phún, cơm mưa ngắn, trận mưa tuyết ngắn.
  5. Trứng (sâu bọ).
  6. (Thông tục) Vật giống như hệt, người giống như hệt.
    he is the very spit of his father — anh ta giống bố như hệt
    the spit and image of somebody — (thông tục) người giống hệt ai

Nội động từ

spit nội động từ spat /ˈspɪt/

  1. Khạc, nhổ nước bọt.
    to spit in someone's face — nhổ vào mặt ai, khinh bỉ ai
  2. Phun phì phì (mèo).
  3. Làu bàu.
  4. Mưa lún phún.
  5. Bắn, toé (lửa); toé mực (bút).

Ngoại động từ

spit ngoại động từ /ˈspɪt/

  1. Khạc, nhổ (nước bọt).
  2. Thốt ra, phun ra, nói to.
    to spit an oath — thốt ra một lời nguyền rủa

Thành ngữ

Danh từ

spit /ˈspɪt/

  1. Mai (bề sâu xắn xuống đất bằng chiều dài của lưỡi mai).
    to gig it two spits deep — đào sâu hai mai

Tham khảo