strain

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

strain (số nhiều strains) /ˈstreɪn/

  1. Sự căng, sự căng thẳng; trạng thái căng, trạng thái căng thẳng.
    the rope broke under the strain — dây thừng đứt vì căng quá
    to be a great strain on someone's attention — là một sự căng thẳng lớn đối với sự chú ý của ai
    to suffer from strain — mệt vì làm việc căng
  2. (Kỹ thuật) Sức căng.
  3. Giọng, điệu nói.
    to speak in an angry strain — nói giọng giận dữ
  4. (Âm nhạc; thường số nhiều) Giai điệu, nhạc điệu; đoạn nhạc, khúc nhạc.
  5. (Thơ ca, văn học; thường số nhiều) Hứng.
  6. Khuynh hướng, chiều hướng.
    there is a strain of weakness in him — ở anh ta có chiều hướng nhu nhược
  7. Dòng dõi (người); giống (súc vật).
    to come of a good strain — là con dòng cháu giống

Ngoại động từ[sửa]

strain ngoại động từ /ˈstreɪn/

  1. Căng (dây...); làm căng thẳng.
    to strain one's ears (eyes) — vểnh tai (căng mắt)
  2. Bắt làm việc quá sức, bắt làm việc căng quá, lợi dụng quá mức.
    take care not to strain your eyes — cẩn thận đừng để mắt làm việc căng quá
    to strain somebody's loyalty — lợi dụng lòng trung thành của ai
  3. Vi phạm (quyền hành), lạm quyền.
    to strain one's powers — lạm quyền của mình
  4. Ôm (người nào).
    to strain someone to one's bosom — ôm người nào
  5. Lọc (lấy nước hoặc lấy cái); để ráo nước.
    to strain [off] rice — để gạo ráo nước
  6. (Kỹ thuật) Làm cong, làm méo.

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

strain nội động từ /ˈstreɪn/

  1. Ra sức, rán sức, cố sức, gắng sức; cố gắng một cách ì ạch, vác ì ạch.
    plants straining upwards to the light — cây cố vươn lên ánh sáng
    rowers strain at the oar — người chèo thuyền ra sức bơi mái chèo
  2. (+ at) Căng ra, thẳng ra (dây); kéo căng.
    dog strains at the leash — chó kéo căng dây xích
  3. Lọc qua (nước).

Chia động từ[sửa]

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]