stump

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

stump /ˈstəmp/

  1. Gốc cây (còn lại sau khi đốn).
  2. Chân răng.
  3. Mẩu chân cụt, mẩu tay cụt.
  4. Mẩu (bút chì, thuốc lá).
  5. Gốc rạ.
  6. Bàn chải .
  7. (Số nhiều) (đùa cợt) chân, cẳng.
    stir your stumps! — quàng lên!, mau lên!
  8. (Thể dục,thể thao) Cọc gôn (crickê).
  9. Bút đánh bóng (vẽ).
  10. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Người lùn mập; con vật lùn mập.
  11. Bước đi lộp cộp nặng nề; tiếng bước đi lộp cộp nặng nề.
  12. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) lời thách thức, sự thách thức.

Thành ngữ[sửa]

Nội động từ[sửa]

stump nội động từ /ˈstəmp/

  1. Đi cà nhắclộp cộp, đi lộp cộp nặng nề (như đi chân gỗ).
  2. Đi diễn thuyết khắp nơi (về chính trị, để tranh cử... ).

Ngoại động từ[sửa]

stump ngoại động từ /ˈstəmp/

  1. Đốn (cây) còn để gốc.
  2. Đào hết gốc (ở khu đất).
  3. Quay, truy (một thí sinh).
  4. Làm cho (ai) .
    I am stumped for an answer — tôi không biết trả lời thế nào
  5. Đánh bóng (một bức tranh).
  6. Đi khắp (vùng) để diễn thuyết (vận động chính trị, tranh cử... ).
  7. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) vấp (ngón chân... ).
  8. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) thách, thách thức.

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]