nip
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnɪp/
Danh từ
nip /ˈnɪp/
Danh từ
nip /ˈnɪp/
Động từ
nip /ˈnɪp/
- Cắn, nhay, cấu, véo, bấm, kẹp, quắp.
- to nip one's finger in the door — kẹp ngón tay ở cửa
- (Nip off) Ngắt.
- to nip off the flower bud — ngắt nụ hoa
- Tàn phá, phá hoại; làm cho lụi đi, làm cho thui chột đi.
- to nip in the bud — (nghĩa bóng) bóp chết ngay từ khi còn trứng nước
- Lạnh buốt; làm tê buốt, cắt da cắt thịt (gió, rét).
- the wind nips hard this morning — sáng hôm nay gió lạnh buốt
- (Từ lóng) Bắt, tóm cổ, giữ lại.
- (Từ lóng) Xoáy, ăn cắp vặt.
- (Kỹ thuật) Bẻ gãy, cắt đứt.
- (Kỹ thuật) Kẹp chặt.
Thành ngữ
Chia động từ
nip
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to nip | |||||
| Phân từ hiện tại | nipping | |||||
| Phân từ quá khứ | nipped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | nip | nip hoặc nippest¹ | nips hoặc nippeth¹ | nip | nip | nip |
| Quá khứ | nipped | nipped hoặc nippedst¹ | nipped | nipped | nipped | nipped |
| Tương lai | will/shall² nip | will/shall nip hoặc wilt/shalt¹ nip | will/shall nip | will/shall nip | will/shall nip | will/shall nip |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | nip | nip hoặc nippest¹ | nip | nip | nip | nip |
| Quá khứ | nipped | nipped | nipped | nipped | nipped | nipped |
| Tương lai | were to nip hoặc should nip | were to nip hoặc should nip | were to nip hoặc should nip | were to nip hoặc should nip | were to nip hoặc should nip | were to nip hoặc should nip |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | nip | — | let’s nip | nip | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nip”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)