what
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
| [wɒt] |
| [wʌt] |
Từ đồng âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh trung đại, từ tiếng Anh cổ hwæt, từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy hwa-, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *kʷos + *kʷod.
Từ nghi vấn
what
- Gì, thế nào.
- What is he like? — Nó như thế nào?
- What’s the matter? — Cái gì thế?
- What’s your name? — Tên anh là gì?
- (Thông tục) Sao, vậy thì sao.
- So what? — Như vậy thì làm cái gì? Như vậy thì nghĩ làm sao?
- Well, what of it? — Ừ, thế thì đi làm sao?
- (
Anh, thông tục) Nhỉ, hả.
- It’s rather late, what? — Có vẻ muộn nhỉ?
Thành ngữ
Thán từ
what
Đại từ quan hệ
what
- Cái mà, điều mà, người mà, cái gì.
- He obtained what he needed. — Nó được cái mà nó cần.
- What he did, he did well. — Nó đã làm việc gì thì đều làm tốt.
- happen what may — dù xy ra cái gì, dù ở trong hoàn cảnh nào đi nữa
Thành ngữ
- and what have you: (
Mỹ, thông tục) Và tất cả những cái gì khác cùng một loại như thế. - and what not: Và gì gì nữa; vân vân.
- but what:
- (Thông tục) Trừ cái mà, mà… không.
- There wasn’t a day but what it rained. — Chẳng có ngày nào mà không mưa.
- He had no weapons but what he carried with him. — Nó không có một thứ vũ khí nào khác ngoài cái mà nó mang
- (Thông tục) Trừ cái mà, mà… không.
theo.
- I know what: (Thông tục) Tôi có một ý kiến mới.
- I’ll tell you what: Tôi sẽ cho anh rõ sự thật; tôi sẽ chỉ cho anh nên làm thế nào.
- to know what’s what: Có trí suy xét, biết cái hay cái dở; biết rõ sự tình.
- not but what: Xem but
- what though: Xem though
- what with… and what with…: Một là vì… hai là vì…; do một bên thì… một bên thì; phần thì… phần thì…
Phó từ
what (không so sánh được)
- Biết bao!, làm sao!
- What an intelligent boy he is! — Đứa bé mới thông minh làm sao!
- What a queer idea! — Ý kiến kỳ quặc làm sao!
- What a beautiful view. — Cảnh đẹp làm sao.
- (Cũ) Tại sao?
- (Hiếm) Cả… cả.
Đồng nghĩa
Từ dẫn xuất
Từ hạn định
what
Thán từ
what!
- Ủa, ồ.
- What! That’s amazing. — Ồ hay quá!
- (
Anh, thông tục) Nhỉ, hả.
- It’s a nice day, what? — Trời đẹp nhỉ?
- (
Anh, thông tục, cổ) Chào anh! Chào chị!
Đồng nghĩa
- nhỉ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “what”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ căn bản tiếng Anh
- Từ nghi vấn
- Từ thông tục
- Tiếng Anh Anh
- Thán từ/Không xác định ngôn ngữ
- Đại từ quan hệ
- Tiếng Anh Mỹ
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phó từ tiếng Anh
- Từ cũ
- Từ hiếm
- Từ hạn định/Không xác định ngôn ngữ
- Từ cổ
- Từ nghi vấn tiếng Anh
- Thán từ tiếng Anh
- Liên từ quan hệ tiếng Anh
- Từ hạn định tiếng Anh