film

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Lỗi Lua: bad argument #1 to 'match' (string expected, got nil).

Danh từ[sửa]

film (số nhiều films)

  1. Màng; mảng thuốc (trên phim ảnh, trên giấy ảnh...).
  2. Phim, phim ảnh, phim xi nê.
  3. (Số nhiều) Buổi chiếu bóng.
  4. Vảy (mắt).
  5. Màn sương mỏng.
  6. Sợi nhỏ, nhỏ (của mạng nhện).

Đồng nghĩa[sửa]

phim

Từ dẫn xuất[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

film

  1. Phủ một lớp màng, che bằng một lớp màng.
  2. Che đi, làm mờ đi.
  3. Quay thành phim.
    to film one of Shakespeare's plays — quay một trong những vở kịch của Sếch-xpia thành phim

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

film

  1. Bị che đi, bị mờ đi.
  2. Quay thành phim.
    this play films well — kịch này quay thành phim rất hay

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Hà Lan[sửa]

Sự biến
Dạng bình thường
số ít film
số nhiều films
Dạng giảm nhẹ
số ít filmpje
số nhiều filmpjes

Danh từ[sửa]

film

  1. Phim (cái liên tiếp của hình động ở trên một cái phim).
  2. Phim (chất dùng được để bắt giữ các hình ở trong cam-mê-ra).

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

film

  1. Phim.
    Rouleau de film — cuộn phim
    Film en noir et blanc — phim trắng đen
    Film en couleurs — phim màu
    Film panoramique et stéréophonique — phim nổi màn ảnh rộng
    Film stéréoscopique — phim hình nổi
    Film stéréophonique — phim âm nổi
    Film documentaire — phim tài liệu
    Film de vulgarisation scientifique — phim phổ biến khoa học
    Film de science-fiction — phim khoa học viễn tưởng
    Film d'actualités — phim thời sự
    Film d'enseignement — phim giảng dạy
    Film d'animation — phim hoạt hình
    Film de court métrage — phim ngắn
    Film de long métrage — phim dài
    Film radiographique — phim chụp X quang
    Film chirurgical — phim giải phẫu
    Film muet — phim câm
    Film sonore — phim có âm thanh
    Film télévisé — phim truyền hình
  2. Điện ảnh.
    Histoire du film français — lịch sử học nền điện ảnh Pháp
  3. Màng.
    Un film d'huile — một màng dầu
  4. (Nghĩa bóng) Sự diễn biến.
    Le film des événements de la semaine — sự diễn biến thời sự trong tuần

Tham khảo[sửa]

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
film films

film (số nhiều films hoặc filmes)

  1. Phim, phim ảnh, phim xi nê.

Đồng nghĩa[sửa]

Tiếng Ý[sửa]

Danh từ[sửa]

film

  1. Phim, phim ảnh, phim xi nê.

Đồng nghĩa[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]

Từ liên hệ[sửa]