Bước tới nội dung

pile

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
pile

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈpɑɪ.əl/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

pile /ˈpɑɪ.əl/

  1. Cọc, cừ.
  2. Cột nhà sàn.

Ngoại động từ

[sửa]

pile ngoại động từ /ˈpɑɪ.əl/

  1. Đóng cọc, đóng cừ (trên một miếng đất... ).

Chia động từ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

pile /ˈpɑɪ.əl/

  1. Chồng, đống.
    a pile of books — một chồng sách
    a pile of sand — một đống cát
  2. Giàn thiêu xác.
  3. (Thông tục) Của cải chất đống, tài sản.
    to make a pile; to make one's pile — hốt của, phất, làm giàu
  4. Toà nhà đồ sộ, nhà khối đồ sộ.
  5. (Điện học) Pin.
  6. (Vật lý) phản ứng.
    atomic pile — lò phản ứng nguyên tử
    nuclear pile — lò phản ứng hạt nhân

Ngoại động từ

[sửa]

pile ngoại động từ /ˈpɑɪ.əl/

  1. (+ up, on) Chất đống, chồng chất, xếp thành chồng, tích luỹ (của cải... ).
  2. (Quân sự) Dựng (súng) chụm lại với nhau.
    to pile arms — dựng súng chụm lại với nhau
  3. (+ with) Chất đầy, chất chứa, để đầy.
    to pile a table with dishes — để đầy đĩa trên bàn
  4. (Hàng hải) Va (tàu) vào đá ngần; làm cho (tàu) mắc cạn.

Thành ngữ

[sửa]
  • to pile it on: Cường điệu, làm quá đáng.
  • to pile up (on the ageney): (Thông tục) Làm cho có vẻ đau đớn bi đát hơn.

Chia động từ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

pile /ˈpɑɪ.əl/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Mặt trái đồng tiền; mặt sấp đồng tiền.
    cross or pile — ngửa hay sấp

Danh từ

[sửa]

pile /ˈpɑɪ.əl/

  1. Lông măng, lông mịn; len cừu.
  2. Tuyết (nhung, thảm, hàng len dệt).

Danh từ

[sửa]

pile /ˈpɑɪ.əl/

  1. (Y học) Dom.
  2. (Số nhiều) Bệnh trĩ.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
pile
/pil/
piles
/pil/

pile gc /pil/

  1. Chồng.
    Pile d’assiettes — chồng đĩa
  2. Trụ.
    Les piles d’un pont — trụ cầu
  3. (Điện học) Pin.
  4. Thùng lọc bột giấy.

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
pile
/pil/
piles
/pil/

pile gc /pil/

  1. Mặt sấp (đồng tiền).

Phó từ

[sửa]

pile /pil/

  1. (Thân mật) Đúng.
    Tomber pile — đến đúng lúc; được đúng cái đang cần
  2. Sững lại.
    S’arrêter pile — dừng sững lại

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
pile
/pil/
piles
/pil/

pile gc /pil/

  1. (Thân mật) Trận đòn.
    Flanquer une pile à quelqu'un — nện cho ai một trận
  2. (Nghĩa rộng) Sự thua thảm hại.
    Recevoir une pile — bị thua thảm hại

Tham khảo

[sửa]