Bước tới nội dung

score

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

score /ˈskɔr/

  1. (Thể dục, thể thao) Sổ điểm, sổ bán thắng.
    to make a good score — làm bàn nhiều
  2. Vết rạch, đường vạch.
  3. Dấu ghi nợ.
    to pay one's score — trả hết nợ
    death pays (quits) all scores — chết là hết nợ
    to pay off old scores — (nghĩa bóng) trả hết thù xưa
  4. (Âm nhạc) Bản dàn .
  5. Hai mươi, hàng hai chục; (số nhiều) nhiều.
    scores of people — nhiều người
  6. Lý do, căn cứ.
    the proposal was rejected on the score of absurdity — đề nghị ấy bị bác bỏ vì vô lý
  7. (Từ lóng) Điều may.
    what a score! — thật là may mắn, thật là chó ngáp phải ruồi
  8. (Từ lóng) Hành động chơi trội; lời nói áp đảo.
  9. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) những sự thực, những thực tế của hoàn cảnh, những thực tế của cuộc sống.

Thành ngữ

Động từ

score /ˈskɔr/

  1. (Thể thao) Ghi điểm thắng, trúng điểm.
  2. Đạt được (thắng lợi).
    to score a success — đạt được thắng lợi thành công
  3. Gạch, rạch, khắc, khía.
  4. Ghi sổ nợ, đánh dấu nợ; (nghĩa bóng) ghi (một mối thù).
  5. Lợi thế, ăn may.
    that is where he scores — đây là chỗ hắn ăn may
  6. (Âm nhạc) Soạn cho dàn nhạc, phối dàn nhạc.
  7. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Chỉ trích kịch liệt, đả kích.

Thành ngữ

Chia động từ

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
score
/skɔʁ/
scores
/skɔʁ/

score /skɔʁ/

  1. Số điểm (trong trận đấu thể thao, trong một thử nghiệm).

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)