para

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

para /ˈpɑːr.ə/

  1. (Thông tục) Lính nhảy dù.
  2. Đoạn (văn, sách... ).

Tham khảo