Bước tới nội dung

stall

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

stall /ˈstɔl/

  1. chuồng (ngựa, trâu ); ngăn chuồng
  2. ngăn (hầm mỏ than)
  3. quầy, bàn bày hàng
  4. quán, quầy bán hàng
  5. cửa hàng
  6. gian triển lãm
  7. chỗ ngồi trước sân khấu
  8. (tôn giáo) ghế ngồichỗ hát kinh (trong nhà thờ)
  9. chức vị giáo sĩ
  10. (hàng không) tình trạng tròng trành (vì tốc độ giảm)

Ngoại động từ

stall ngoại động từ /ˈstɔl/

  1. nhốt vào chuồng để vỗ béo (súc vật)
  2. ngăn (chuồng) thành nhiều ngăn

Chia động từ

Nội động từ

stall nội động từ /ˈstɔl/

  1. bị nhốt trong ngăn chuồng
  2. sa lầy (trong bùn, tuyết) (ngựa, xe bò,...)
  3. ngừng chạy, chết (máy xe)
  4. (hàng không) tròng trành (vì tốc độ giảm)

Danh từ

stall /ˈstɔl/

  1. cò mồi kẻ cắp (tên kẻ cắp chuyên làm lạc hướng mọi người để cho đồng bọn ăn cắp hay chạy trốn)
  2. đòn phép đánh lừa, mẹo lảnh tránh

Nội động từ

stall nội động từ /ˈstɔl/

  1. (từ Mĩ, nghĩa Mĩ) tránh, , nói lảng (trong khi nói chuyện)

Ngoại động từ

stall ngoại động từ /ˈstɔl/

  1. (từ Mĩ, nghĩa Mĩ) ngăn cản, ngăn trở; trì hoãn
  2. (+ off) dùng mẹo lảng tránh để trì hoãn, dùng mẹo lảng tránh để thoát khỏi...
    he could no longer stall off his creditors — hắn không thể dùng mẹo lảng tránh để thoát khỏi những chủ nợ được nữa

Chia động từ

Tham khảo