ŧ
Giao diện
Chữ Latinh
| ||||||||
Mô tả
ŧ (chữ hoa Ŧ)
Xem thêm
[sửa]Đa ngữ
[sửa]Ký tự
ŧ
- (Phiên âm Teuthonista) Âm bật khe răng vô thanh.
Tiếng Balanta-Ganja
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ŧ (chữ hoa Ŧ)
- Chữ cái thứ 20 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Balanta-Ganja.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Balanta-Kentohe
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ŧ (chữ hoa Ŧ)
- Chữ cái thứ 22 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Balanta-Kentohe.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- The Rosetta Project (2010), Balanta-Kentohe Swadesh List
Tiếng Bắc Sami
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ŧ (chữ hoa Ŧ)
- Chữ cái thứ 25 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Bắc Sami.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Brahui
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ŧ (chữ hoa Ŧ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Havasupai-Walapai-Yavapai
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ŧ (chữ hoa Ŧ)
- Chữ cái thứ 24 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Havasupai-Walapai-Yavapai.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Mankanya
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ŧ (chữ hoa Ŧ)
- Chữ cái thứ 24 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Mankanya.
- Markuŧ ― Mác
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Thể loại:
- Mục từ chữ Latinh
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Latin Extended-A
- Ký tự Chữ Latinh
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Ký tự
- Mục từ tiếng Balanta-Ganja
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Balanta-Ganja
- Chữ cái tiếng Balanta-Ganja
- Mục từ tiếng Balanta-Kentohe
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Balanta-Kentohe
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bắc Sami
- Từ 0 âm tiết tiếng Bắc Sami
- Mục từ tiếng Bắc Sami
- Chữ cái tiếng Bắc Sami
- Mục từ tiếng Brahui
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Brahui
- Chữ cái tiếng Brahui
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Brahui
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Havasupai-Walapai-Yavapai
- Mục từ tiếng Havasupai-Walapai-Yavapai
- Chữ cái tiếng Havasupai-Walapai-Yavapai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mankanya
- Mục từ tiếng Mankanya
- Chữ cái tiếng Mankanya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mankanya
