Bước tới nội dung

balance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈbæ.lənts/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

balance /ˈbæ.lənts/

  1. Cái cân.
    precision balance — cân chính xác, cân tiểu ly
    analytical balance — cân phân tích
  2. Sự thăng bằng sự cân bằng; cán cân.
    balance of forces — cán cân lực lượng
    balance of power — (chính trị) chính sách giữ thăng bằng cán cân lực lượng giữa các nước
    to keep one's balance — giữ thăng bằng; (nghĩa bóng) bình tĩnh
    to lose one's balance — mất thăng bằng; (nghĩa bóng) mất bình tĩnh, rối trí
    to be off one's balance — ngã (vì mất thăng bằng); bối rối
  3. Sự cân nhắc kỹ.
    on balance — sau khi cân nhắc kỹ
  4. Sự thăng trầm của số mệnh.
  5. (Balance) (thiên văn học) cung thiên bình, toà thiên bình.
  6. Đối trọng.
  7. Quả lắc (đồng hồ).
  8. (Thương nghiệp) Bản đối chiếu thu chi, bản quyết toán.
    to strikle a balance — làm bản quyết toán
  9. Sai ngạch; số còn lại, số dư.
    balance in hand — sai ngạch thừa
    balance due — sai ngạch thiếu
  10. (Nghệ thuật) Sự cân xứng.

Thành ngữ

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

balance ngoại động từ /ˈbæ.lənts/

  1. Làm cho thăng bằng; làm cho cân bằng.
  2. Làm cho cân xứng.
  3. Cân nhắc (một vấn đề, một giải pháp).
  4. (Thương nghiệp) Quyết toán.
    to balance the accounts — quyết toán các khoản chi thu

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

balance nội động từ /ˈbæ.lənts/

  1. Do dự, lưỡng lự.
    to balance a long time before coming to a decision — do dự lâu trước khi quyết định
  2. Cân nhau, cân xứng.
    the penalty does not balance with the offence — hình phạt không cân xứng với tội lỗi
  3. (Thương nghiệp) Cân bằng.
    the accounts don't balance — sổ sách không cân bằng

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]
balance

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ba.lɑ̃s/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
balance
/ba.lɑ̃s/
balances
/ba.lɑ̃s/

balance gc /ba.lɑ̃s/

  1. Cái cân.
  2. (Nghĩa bóng) Cán cân (của công lý... ).
  3. Sự cân bằng.
    Balance des forces — cân bằng lực lượng
  4. (Kinh tế) Tài chính sự cân đối; bảng cân đối.
    Balance de caisse — bảng cân đối tiền mặt
  5. đánh tôm.
    en balance — do dự
    faire pencher la balance — (nghĩa bóng) làm cho lệch cán cân
    metre dans la balance — so sánh
    mettre en balance — cân nhắc lợi hại
    tenir la balance — cầm cân nảy mực
    tenir la balance égale — xem égal

Tham khảo

[sửa]