distribution

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

distribution

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

distribution /ˌdɪs.trə.ˈbjuː.ʃən/

  1. Sự phân bổ hay sự phân bố, sự phân phối, sự phân phát.
  2. Sự rắc, sự rải.
  3. Sự sắp xếp, sự xếp loại, sự phân loại.
  4. (Ngành in) Bỏ chữ (xếp vào từng ô).

Từ dẫn xuất[sửa]


Tham khảo[sửa]