clean

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

clean /ˈklin/

  1. Sạch, sạch sẽ.
    a clean boy — đứa trẻ sạch sẽ
    a clean room — căn phòng sạch sẽ
  2. (Nghĩa bóng) Trong sạch không tội lỗi.
    a clean life — cuộc sống trong sạch
  3. Không lỗi, dễ đọc (bản in).
  4. Thẳng, không có mấu; không nham nhở.
    a sharp knife makes a clean cut — dao bén cắt thẳng
    clean wood — gỗ không có mấu
  5. Cân đối, đẹp.
    clean line — đường nét đẹp cân đối
    clean limbs — chân tay cân đối
  6. Nhanh, khéo gọn.
    a clean blow — cú đấm gọn
  7. (Kinh thánh) Không bị ô uế; không bệnh tật.
  8. Có thể ăn thịt được.

Thành ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

clean /ˈklin/

  1. Sự lau sạch, sự rửa sạch, sự quét sạch.
    give it a good clean — lau cái đó cho thật sạch đi

Phó từ[sửa]

clean /ˈklin/

  1. Hoàn toàn, hẳn.
    I clean forget about it — tôi quên hẳn chuyện đó
    they got clean away — chúng đi mất, hoàn toàn không để lại dấu vết gì
  2. Sạch, sạch sẽ.
    to scrub the floor clean — cọ sạch sàn

Ngoại động từ[sửa]

clean ngoại động từ /ˈklin/

  1. Lau chùi, rửa sạch, cạo sạch, đánh sạch, tẩy sạch, vét sạch, quét sạch.
    to clean clothes — tẩy quần áo
    to clean a road — quét đường
    to clean a pot — cạo nồi, đánh nồi
    to clean a well — vét giếng
    to clean a room — quét dọn phòng
    to clean one's teeth — đánh răng
    to clean a piece of land — giẫy cỏ một mảnh đất
    to clean oil — lọc dầu
    to clean a wound — rửa sạch vết thương
    to clean a channel — nạo vét kênh
    to clean a fish — moi ruột cá
    to clean vegetables — nhặt rau

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]