salt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

salt /ˈsɔlt/

  1. Muối.
    white salt — muối ăn
    table salt — muối bột
    in salt — ngâm nước muối, rắc muối
  2. Sự châm chọc, sự sắc sảo, sự hóm hỉnh, sự ý nhị.
    a talk full of salt — một lời nói ý nhị; một bài nói chuyện ý nhị
  3. (Hoá học) Muối.
  4. (Số nhiều) Dòng nước biển bất thường tràn ngược lên sông.
  5. (Sử học) Lọ đựng muối để bàn.
    to sit above the salt — ngồi phía trên lọ muối (cùng với người trong gia đình)
    to sit below the salt — ngồi phía dưới lọ muối (cùng với người hầu...)
  6. Thuỷ thủ lão luyện ((thường) old salt).
  7. (Như) Salt-marsh.

Thành ngữ[sửa]

Tính từ[sửa]

salt /ˈsɔlt/

  1. Tẩm muối, ướp muối, có muối, mặn.
  2. Sốngnước mặn (cây cối).
  3. Đau đớn, thương tâm.
    to weep salt tears — khóc sướt mướt, khóc như mưa
  4. Châm chọc, sắc sảo, hóm hỉnh.
  5. Tục, tiếu lâm.
  6. (Từ lóng) Đắt cắt cổ (giá cả).

Ngoại động từ[sửa]

salt ngoại động từ /ˈsɔlt/

  1. Muối, ướp muối, rắc muối (lên vật gì).
    to salt meat — muối thịt
  2. Làm cho ý nhị, thêm mắm thêm muối.
    to salt one's conversation with wit — làm cho câu chuyện thêm ý nhị bằng những câu nói hóm hỉnh

Thành ngữ[sửa]

  • to salt down money: Để dành tiền.
  • to salt the books:
    1. (Thương nghiệp) , (từ lóng) gian lận, tham ô (bằng cách tăng giá mua trong hoá đơn).
      to salt an account — tính giá cao nhất cho các món hàng
  • to salt a mine: (Từ lóng) Đổ thêm quặng vào mỏ (để cho mỏ có vẻ là mỏ giàu).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]