quarter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

quarter /ˈkwɔr.tɜː/

  1. Một phần .
    a quarter of a century — một phần tư thế kỷ
    for a quarter [of] the price; for quarter the price — với một phần tư giá
  2. Mười lăm phút.
    a quarter to ten — mười giờ kém mười lăm
  3. Quý (ba tháng); học kỳ ba tháng (trường học).
  4. (Mỹ; ca-na-đa) 25 xu, một phần đô la.
  5. Góc "chân" (của con vật đã được phô ra); (số nhiều) góc phần xác (kẻ phản bội) bị phanh thây, hông (người, súc vật).
    fore quarter — phần trước
    hind quarter — phần sau
    horse's [hind] quarters — hông ngựa
  6. Phương, hướng, phía; nơi, miền; nguồn (tin tức... ).
    from every quarter — từ khắp bốn phương
    no help to be looked for in that quarter — không mong đợi gì có sự giúp đỡ về phía đó
    to have the news from a good quarter — nhận được tin từ một nguồn đáng tin cậy
  7. Khu phố, xóm, phường.
    residential quarter — khu nhà ở
  8. (Số nhiều) Nhà ở.
    to take up one's quarters with somebody — đến ở chung với ai
  9. (Số nhiều) (quân sự) nơi đóng quân, doanh trại.
    winter quarters — nơi đóng quân mùa đông
  10. (Số nhiều) (hàng hải) vị trí chiến đấu trên tàu; sự sửa soạn chiến đấu.
    all hands to quarters! — tất cả vào vị trí chiến đấu!
    to beat to quarters — ra lệnh tập họp vào vị trí chiến đấu
    to sound off quarters — nổi hiệu kèn rút khỏi vị trí chiến đấu
  11. Tuần trăng; trăng phần (vị trí của mặt trăng khi ở giữa tuần thứ nhất và tuần thứ hai, hoặc ở giữa tuần thứ ba và tuần thứ tư).
  12. Sự tha giết, sự tha chết (cho kẻ thù đầu hàng... ).
    to ask for quarter; to cry quarter — xin tha giết
    to receive quarter — được tha tội chết, được tha giết
  13. (Hàng hải) Hông tàu.
    with the wind on her starboard quarter — với gió bên hông phải
  14. Góc ta (Anh) bằng 12, 70 kg); góc bồ (bằng 2, 90 hl).
  15. (Thể dục,thể thao) Không chạy một phần dặm (dặm Anh).
    to win the quarter — thắng trong cuộc chạy 1 soành dặm (dặm Anh)

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

quarter ngoại động từ /ˈkwɔr.tɜː/

  1. Cắt đều làm bốn, chia .
  2. Phanh thây.
    to be condemned to be quartered — phải chịu tội phanh thây
  3. (Quân sự) Đóng (quân).
  4. Chạy khắp, lùng sục khắp (chó săn).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

quarter ngoại động từ /kaʁ.te/

  1. .
    Quarter son épaule — né vai (khi đấu kiếm)

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]