Bước tới nội dung

jack

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

jack /ˈdʒæk/

  1. Quả mít.
  2. (Thực vật học) Cây mít.
  3. Gỗ mít.

Danh từ

jack /ˈdʒæk/

  1. (Hàng hải) Lá cờ ((thường) chỉ quốc tịch).

Thành ngữ

Danh từ

jack (từ cổ,nghĩa cổ) /ˈdʒæk/

  1. Áo chẽn không tay (của lính).
  2. Bình bằng da (để đựng nước, rượu... ) ((cũng) black jack).

Danh từ

jack /ˈdʒæk/

  1. Giắc (tên riêng, cách gọi thân mật của tên Giôn).
  2. Người con trai, ((cũng) Jack).
    every man jack — mọi người
    Jack and Gill (Jill) — chàng và nàng
  3. (Như) Jack_tar.
  4. Nhân viên, thợ, người đi làm thuê làm mướn, người làm những công việc linh tinh ((cũng) Jack).
    Jack in office — viên chức nhỏ nhưng hay làm ra vẻ ta đây quan trọng
  5. (Đánh bài) Quân J.
  6. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) tiến.
  7. (Quân sự) , (từ lóng) lính quân cảnh.
  8. (Động vật học) Cá chó nhỏ.
  9. (Kỹ thuật) Cái kích ((cũng) cattiage jack); cái palăng; tay đòn, đòn bẩy.
  10. Giá, bệ đỡ.
  11. Cái đế rút giày ống ((cũng) boot jack).
  12. Máy để quay xiên nướng thịt.
  13. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Đuốc, đèn (để đi săn hoặc câu đêm) ((cũng) jack light).

Thành ngữ

Ngoại động từ

jack ngoại động từ /ˈdʒæk/

  1. (Thường + up) kích lên (xe ô tô... ).
  2. Săn bằng đuốc, săn bằng đèn; câu bằng đuốc, câu bằng đèn.

Thành ngữ

Chia động từ

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
jack
/dʒak/
jacks
/ʒak/

jack /dʒak/

  1. (Kỹ thuật) Jắc, chốt cắm (điện thoại).

Tham khảo