fell

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Albani[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *pels (“sâu; cạn”), từ *spel-.

Tính từ[sửa]

fell

  1. Sâu.
  2. Cạn.

Từ liên hệ[sửa]

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[fɛl]

Từ nguyên[sửa]

ngoại động từ
Từ tiếng Anh trung cổ fellen, từ tiếng Anh cổ fellan, từ đánh ngã, đốn chặt, ném xuống, đánh bại, phá hủy, giết chết, từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy *fallijaną (“đánh ngã”), từ *fallaną (“ngã”), từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy. Cùng nguồn gốc với tiếng Hà Lan vellen, tiếng Đức fällen, tiếng Na Uy felle.
danh từ, khâu viền
Từ tiếng Anh trung cổ fell (“da lông, da người”), từ tiếng Anh cổ fell, từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy *fellą, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *pélno. So sánh với tiếng Frysk fel, tiếng Hà Lan vel, tiếng Đức Fell, tiếng Latinh pellis, tiếng Litva plėnė, tiếng Nga plená, tiếng Albani plah, tiếng Hy Lạp cổ péllas.
đồi đá, đồng ruộng
Từ tiếng Na Uy cổ fell, từ fjall (“đá, núi”), từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy *felzą.
tính từ, phó từ
Từ tiếng Anh trung cổ fel, từ tiếng Anh trung cổ fell (“mãnh liệt”), từ tiếng Anh cổ *fel, từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy *faliz, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *pol-.

Ngoại động từ[sửa]

fell

  1. Đấm ngã, đánh ngã.
  2. Đẵn (cây), hạ (cây), đốn chặt.
  3. Khâu viền.

Danh từ[sửa]

fell (số nhiều fells)

  1. Da lông (của thú vật).
  2. Da người.
  3. Mớ tóc bù xù; bộ lông bờm xờm.
    fell of hair — đầu bù tóc rối
  4. Đồi đá (dùng trong tên đất).
  5. Vùng đầm lầy (ở miền bắc nước Anh).
  6. Sự đẵn cây, sự hạ cây, sự đốn, sự chặt.
  7. Mẻ đẵn (khối lượng cây đẵn một lần).
  8. Sự khâu viền.
  9. (Cũ, hoặc Anh Anh) Đồng ruộng bỏ hoang.

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
fell

Cấp hơn
feller

Cấp nhất
fellest

fell (cấp hơn feller, cấp nhất fellest)

  1. (Thơ ca) Ác liệt, ghê gớm; nhẫn tâm, tàn ác.
  2. (Thơ ca) Huỷ diệt, gây chết chóc.
  3. (Scotland Scotland) Hăng, sôi nổi, nồng nhiệt.

Từ dẫn xuất[sửa]

Phó từ[sửa]

Cấp trung bình
fell

Cấp hơn
more fell

Cấp nhất
most fell

fell (cấp hơn more fell, cấp nhất most fell)

  1. Dữ dội, mãnh liệt.

Nội động từ[sửa]

fell

  1. Quá khứphân từ quá khứ của fall.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Anh cổ[sửa]

Từ đồng âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy *fellą.

Danh từ[sửa]

fell gt

  1. Da lông (của thú vật).
  2. Da người.

Đồng nghĩa[sửa]

Tiếng Băng Đảo[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Na Uy cổ.

Danh từ[sửa]

fell gt

  1. Đồi.