write

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈɹaɪt]
[ˈɹaɪt]

Từ đồng âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Anh trung cổ writen, từ tiếng Anh cổ wrītan (“ghi, viết, vẽ”), từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy *wrītaną (“khắc, viết”), từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *wrey- (“rách”).

Nội động từ[sửa]

write

  1. Viết.
    to write legibly — viết rõ
  2. Viết thư, giao dịch thư từ.
    to write to someone — viết thư cho người nào
  3. Viết văn, viết sách.
    to write for a living — sống bằng nghề viết sách
  4. (Hoa Kỳ Mỹ) Làm thư ký.

Chia động từ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

write

  1. Viết.
    to write a good hand — viết tốt, viết đẹp
  2. Viết, thảo ra, soạn.
    to write a novel — viết một tiểu thuyết
    to write an account — thảo một bản báo cáo
  3. Điền vào; viết vào.
    to write a form — điền vào một mẫu khai
  4. (Nghĩa bóng) Lộ ra.
    innocence is written on his face — sự vô tội lộ rõ trên nét mặt anh ta

Chia động từ[sửa]

Thành ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

write (số nhiều writes)

  1. Lần ghi (vào bộ nhớ, ổ đĩa).
    How many writes per second can this hard disk handle? — Ổ đĩa này ghi được bao nhiêu lần một giây?

Tham khảo[sửa]