have

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

ngoại động từ, đã, danh từ
phải

Ngoại động từ[sửa]

have ngoại động từ /ˈhæv/

  1. .
    to have nothing to do — không có việc gì làm
    June has 30 days — tháng sáu có 30 ngày
  2. (+ from) Nhận được, biết được.
    to have news from somebody — nhận được tin ở ai, nhờ ai mà biết tin
  3. Ăn; uống; hút.
    to have breakfast — ăn sáng
    to have some tea — uống một chút trà
    to have a cigarette — hút một điếu thuốc lá
  4. Hưởng; bị.
    to have a good time — được hưởng một thời gian vui thích
    to have a headache — bị nhức đầu
    to have one's leg broken — bị gây chân
  5. Cho phép; muốn (ai làm gì).
    I will not have you say such things — tôi không cho phép (muốn) anh nói những điều như vậy
  6. Biết, hiểu; nhớ.
    to have no Greek — không biết tiếng Hy-lạp
    have in mind that... — hãy nhớ là...
  7. Nói, cho là, chủ trương; tin chắc là.
    as Shakespeare has it — như Sếch-xpia đã nói
    he will have it that... — anh ta chủ trương là...; anh ta tin chắc là... một cái
  8. Thắng, thắng thế.
    the ayes have it — phiếu thuận thắng
    I had him there — tôi đã thắng hắn
  9. (Nghĩa đen, nghĩa bóng) Tóm, nắm, nắm chặt.
    to have somebody by the throat — bóp chặt cổ ai
    I have it! — (nghĩa bóng) tớ tóm được rồi!, tớ nắm được rồi!
  10. Sai khiến, nhờ, bảo, bắt (ai làm gì...).
    to have one's luggage brought in — bảo đưa hành lý của mình vào, nhờ đưa hành lý của mình vào
  11. (Từ lóng) Bịp, lừa bịp.
    you were had — cậu bị bịp rồi

Chia động từ[sửa]

Thành ngữ[sửa]

Trợ động từ[sửa]

have trợ động từ /ˈhæf/

  1. Đã.
  2. (+ to) Phải, có bổn phận phải, bắt buộc phải.
    to have to do one's works — phải làm công việc của mình

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

have (số nhiều haves) /ˈhæv/

  1. (Từ lóng) Sự lừa bịp; hành động lừa bịp.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]