Bước tới nội dung

have

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Ngoại động từ

have (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn has, phân từ hiện tại having, quá khứ đơn và phân từ quá khứ had)

  1. .
    to have nothing to do
    không việc gì làm
  2. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (+ from) Nhận được, biết được.
    to have news from somebody
    nhận được tin ở ai, nhờ ai mà biết tin
  3. Ăn; uống; hút.
    to have breakfast — ăn sáng
    to have some tea — uống một chút trà
    to have a cigarette — hút một điếu thuốc lá
  4. Hưởng; bị.
    to have a good time — được hưởng một thời gian vui thích
    to have a headache — bị nhức đầu
    to have one's leg broken — bị gây chân
  5. Cho phép; muốn (ai làm gì).
    I will not have you say such things — tôi không cho phép (muốn) anh nói những điều như vậy
  6. Biết, hiểu; nhớ.
    to have no Greek — không biết tiếng Hy-lạp
    have in mind that... — hãy nhớ là...
  7. Nói, cho là, chủ trương; tin chắc là.
    he will have it that... — anh ta chủ trương là...; anh ta tin chắc là... một cái
  8. Thắng, thắng thế.
    the ayes have it — phiếu thuận thắng
    I had him there — tôi đã thắng hắn
  9. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nghĩa đen, nghĩa bóng) Tóm, nắm, nắm chặt.
    to have somebody by the throat — bóp chặt cổ ai
    I have it!(cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (nghĩa bóng) tớ tóm được rồi!, tớ nắm được rồi!
  10. Sai khiến, nhờ, bảo, bắt (ai làm gì...).
    to have one's luggage brought in — bảo đưa hành lý của mình vào, nhờ đưa hành lý của mình vào
  11. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ lóng) Bịp, lừa bịp.
    you were had — cậu bị bịp rồi

Từ dẫn xuất

Thành ngữ

Trợ động từ

have trợ động từ /ˈhæf/

  1. Đã.

Danh từ

have (số nhiều haves)

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ lóng) Sự lừa bịp; hành động lừa bịp.

Thành ngữ

Chia động từ

Tham khảo