read
Giao diện
Tiếng Anh
| Thứ hạng phổ biến trong tiếng Anh, theo Dự án Gutenberg. | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| high | above | received | hạng 299: read | together | already | son |
Cách phát âm
Từ đồng âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ rǣdan (“khuyên”), từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy *rēdanan. Cùng nguồn gốc với tiếng Hà Lan råde, raden; tiếng Đức raten, tiếng Thụy Điển råda. So sánh với rede.
Động từ
read
- Đọc.
- to read aloud — đọc to
- to read oneself hoarse — đọc khản cả tiếng
- to read to oneself — đọc thầm
- to read a piece of music — xướng âm một bản nhạc
- This play reads better than it acts. — Vở kịch này đọc nghe hay hơn là đem diễn.
- Học, nghiên cứu.
- to read law — học luật
- to read for the examination — học để chuẩn bị thi
- Xem đoán.
- to read someone's hand — xem tướng tay cho ai
- to read a dream — đoán mộng
- to read someone's thoughts — đoán được ý nghĩ của ai
- to read someone's future — đoán tương lai cho ai
- Ghi (số điện, nước tiêu thụ...).
- Chỉ.
- The speedometer reads seventy kilometres. — Đồng hồ tốc độ chỉ bảy mươi kilômét.
- Hiểu, cho là.
- Silence is not always to be read as consent. — Không nên cho rằng sự im lặng lúc nào cũng có nghĩa là đồng ý.
- It is intended to be read... — Điều đó phải được hiểu là...
- It may be read several ways. — Cái đó có thể hiểu nhiều cách.
- Biết được (nhờ đọc sách báo...).
- You must have read it in the newspapers. — Hẳn là anh phải biết điều đó qua báo chí rồi.
- Viết, ghi.
- The passage quoted reads as follows. — Đoạn trích dẫn đó ghi như sau.
- Đọc nghe như.
- The book reads like a novel. — Quyển sách đó đọc nghe như một cuốn tiểu thuyết.
Đồng nghĩa
- xem đoán
- học
Thành ngữ
- to read off
- Biểu lộ, để lộ ra, biểu thị; thể hiện.
- His face doesn't read off. — Nét mặt anh ta không biểu lộ một cái gì.
- Đọc thẳng một mạch, đọc trơn tru.
- read over
- to read through
- Đọc hết, đọc từ đầu cuối (cuốn sách...).
- to read up
- Nghiên cứu kỹ, học tập kỹ lưỡng.
- to read up for the examination — học tập kỹ lưỡng chuẩn bị cho kỳ thi
- to read up on history — nghiên cứu lịch sử
- to read between the lines
- to read oneself to sleep
- to read someone at a glance
- to read someone like a book
- to read someone a lesson
- Xem lesson
Chia động từ
Bảng chia động từ của read
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to read | |||||
| Phân từ hiện tại | reading | |||||
| Phân từ quá khứ | read hoặc readen¹ | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | read | read hoặc read¹ | reads hoặc read¹ | read | read | read |
| Quá khứ | read | read hoặc readst¹ | read | read | read | read |
| Tương lai | will/shall² read | will/shall read hoặc wilt/shalt¹ read | will/shall read | will/shall read | will/shall read | will/shall read |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | read | read hoặc read¹ | read | read | read | read |
| Quá khứ | read | read | read | read | read | read |
| Tương lai | were to read hoặc should read | were to read hoặc should read | were to read hoặc should read | were to read hoặc should read | were to read hoặc should read | were to read hoặc should read |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | read | — | let’s read | read | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
read (số nhiều reads)
Động từ
read
Chia động từ
Bảng chia động từ của read
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to read | |||||
| Phân từ hiện tại | reading | |||||
| Phân từ quá khứ | read hoặc readen¹ | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | read | read hoặc read¹ | reads hoặc read¹ | read | read | read |
| Quá khứ | read | read hoặc readst¹ | read | read | read | read |
| Tương lai | will/shall² read | will/shall read hoặc wilt/shalt¹ read | will/shall read | will/shall read | will/shall read | will/shall read |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | read | read hoặc read¹ | read | read | read | read |
| Quá khứ | read | read | read | read | read | read |
| Tương lai | were to read hoặc should read | were to read hoặc should read | were to read hoặc should read | were to read hoặc should read | were to read hoặc should read | were to read hoặc should read |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | read | — | let’s read | read | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
read (so sánh hơn more read, so sánh nhất most read)
- Có học thức thông thạo, thông thái, có đọc nhiều về, hiểu sâu về.
- deeply read in literature — hiểu sâu về văn học
Tiếng Anh cổ
[sửa]Cách phát âm
- IPA: /ˈræː.ad/
Từ nguyên
Từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy *raudaz, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *reudh-.
Tính từ
rēad
- Đỏ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “read”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Tây Frisia
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy *raudaz, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *reudh-.
Tính từ
read
Tiếng Thụy Điển
[sửa]Động từ
read
- Động tính từ quá khứ của rea
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ căn bản tiếng Anh
- Động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Forms linking to themselves
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh cổ
- Mục từ tiếng Tây Frisia
- Mục từ tiếng Thụy Điển
- Tính từ tiếng Anh cổ
- Tính từ tiếng Frysk