Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: , , غ, ع

Chữ Ả Rập

[sửa]
U+FECF, ﻏ
ARABIC LETTER GHAIN INITIAL FORM

[U+FECE]
Arabic Presentation Forms-B
[U+FED0]

Mô tả

(ghain)

  1. Chữ غ (ghain) ở dạng đứng đầu.
Dạng đứng riêngDạng cuốiDạng giữaDạng đầu
غ

Tiếng Ả Rập

Wikipedia tiếng Ả Rập có một bài viết về:

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (ḡayn)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập, là chữ غ () ở dạng đứng đầu.
    غائبāʔibvắng mặt, biến mất

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Joseph Catafago (1873) An English and Arabic Dictionary, Bernard Quaritch, tr. 257

Tiếng Ả Rập Ai Cập

[sửa]
Wikipedia tiếng Ả Rập Ai Cập có một bài viết về:

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ ()

  1. Chữ Ả Rập غين tại Ai Cập, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غابةābarừng

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. M.Hinds, E.Badawi (1986) A Dictionary of Egyptian Arabic, tr. 616

Tiếng Ả Rập Hijazi

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (ǧen)

  1. Chữ Ả Rập غين vùng Hejar, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غايبāyibvắng mặt

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Ả Rập Tchad

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ǧayn)

  1. Chữ cái thứ 19 غين trong bảng chữ cái Ả Rập Tchad, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Judith Heath (2016) Chadian Arabic - English Lexicon, SIL Tchad, tr. 99

Tiếng Aceh

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ghain)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Aceh, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Adygea

[sửa]
Kirin Гъ‎ (Ğ‎) гъ (ğ)
Ả Rập غ ()
Latinh Г (Ɣ) г (ɣ)

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ ()

  1. () Chữ cái thứ 33 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Adygea trước năm 1927, là chữ غ () ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]
  • Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Adygea trước năm 1927


Tham khảo

  1. العربية: الأديغية بالأبجدية العربية من كتاب 1924

Tiếng Afrikaans

[sửa]
Latinh G g
Ả Rập غ ()

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (g)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập Afrikaans, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غـَڠgangngõ

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Albani

[sửa]

Chuyển tự

Chữ cái

(gh)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Elifba trước năm 1911, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Aragon

[sửa]

Chuyển tự

Chữ cái

(gue)

  1. (cổ) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Alchamiada, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Pablo Gil, colección de textos aljamiados, 1888. Zaragoza, España

Tiếng Avar

[sửa]
Kirin Гъ‎ (Ğ‎) гъ (ğ)
Ả Rập غ ()
Latinh Ƣ ƣ

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ƣ)

  1. Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Avar, là chữ غ () ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Äynu

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ġ)

  1. Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Äynu, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Azerbaijan

[sửa]
Latinh Ğ ğ‎
Kirrin Ғ ғ
Ả Rập غ ()

Cách phát âm

Chữ cái

(ğəyn)

  1. Chữ Ả Rập غين trong bảng chữ cái Azeri, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Ba Tư

[sửa]
Wikipedia tiếng Ba Tư có một bài viết về:

Chuyển tự

Cách phát âm

Âm đọc
Cổ điển? ğ
Dari? ğ
Iran? ğ
Tajik? ğ
  • Audio Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "IR" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..:(tập tin)

Chữ cái

(ǧeyn)

  1. Chữ cái thứ 22 (غين) trong bảng chữ cái Ba Tư, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غارğârhang

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. A. T. Shahaney, M. J. Shahaney & Maulavi Mir Zaman (1976) The Modern Persian-English Dictionary, Karachi: The Educational Publishing Co., tr. 435

Tiếng Balti

[sửa]
Ả Rập غ ()
Tạng ག༹
Devanagari घ़

Cách phát âm

Chữ cái

(ğ)

  1. Chữ cái thứ 32 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Balti, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Richard Keith Sprigg (2002) Balti-English English-Balti Dictionary, Psychology Press, →ISBN

Tiếng Bashkir

[sửa]
Kirin Ғ‎ (Ğ‎) ғ (ğ)
Ả Rập غ ()
Latinh Ğ ğ

Cách phát âm

Chữ cái

(ğ)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bashkir, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Beja

[sửa]
Latinh Gh gh
Ả Rập غ ()

Cách phát âm

Chữ cái

(ɣɑĭn)

  1. Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Beja, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Belarus

[sửa]
Kirin Ґ (G) ґ (g)
Latinh G g
Ả Rập غ ()

Cách phát âm

Chữ cái

(g)

  1. () Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Arabitsa, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Bồ Đào Nha

[sửa]

Chuyển tự

Chữ cái

(gue)

  1. (cổ) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Aljamiada, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Pablo Gil, colección de textos aljamiados, 1888. Zaragoza, España

Tiếng Brahui

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (ģ)

  1. Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Brahui, là chữ غ (ġ) ở dạng đứng đầu.
    غیبģybvô hình

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. iJunoon (2023) “invisible”, trong Brahui dictionary

Tiếng Bulgar

[sửa]

Chuyển tự

Chữ cái

(g)

  1. Chữ Ả Rập ghain trong tiếng Bulgar đã tuyệt chủng, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Tiếng Burushaski

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ġ)

  1. Chữ cái thứ 32 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Burushaski, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غتݵنڅġaténc̣gươm

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Chagatai

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ğeyn)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Chagatai, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Chechen

[sửa]
Kirin Гӏ (Ğ) гӏ (ğ)
Ả Rập غ ()
Latinh Ġ ġ
Gh gh

Cách phát âm

Chữ cái

(ja)

  1. (lỗi thời) Chữ Ả Rập biểu thị âm /ɣ/ trong bảng chữ cái tiếng Chechen trước năm 1925, là chữ غ () ở dạng đứng đầu.
    غاгӏа (ğa)

Xem thêm

[sửa]
  • (Chữ Ả Rập tiếng Chechen trước năm 1925) حرف-->: ا, ب (b), ت (t), ث (), ج (j), چ (č), ح (), خ (), د (d), ذ (), ر (r), ز (z), س (s), ص (), ط (), ع (ʕ), غ (), ڢ (f), ف (f), گ (g), ڮ, ك (k), ق (q), ڨ (g), ل (l), م (m), ن (n), ھ, و (w), ى, ي (y)

Tiếng Dargwa

[sửa]
Kirin ГЪ () гъ (γ)
Latinh Ğ ğ
Ả Rập غ ()

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (ğ)

  1. Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Dargwa, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Dhivehi

[sửa]
Thaana ޣ (ġ)
Ả Rập غ ()
Devanagari ग़

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ghainu)

  1. Chữ âm Ả Rập của ޣ (ġ), là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Dogri

[sửa]
Devanagari (gha)
Takri 𑚍
Dogri 𑠍
Nastaʼlīq غ ()

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (ghain)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Nastaʼlīq tiếng Dogri trước đây, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غَرर (ghar)nhà

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Duy Ngô Nhĩ

[sửa]
Kirin Ғ (Gh) ғ (gh)
Ả Rập غ ()
Latinh Gh gh

Cách phát âm

Chữ cái

(gh)

  1. Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Duy Ngô Nhĩ, là chữ غ (gh) ở dạng đứng đầu.
    غازghazcon ngỗng

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Đông Hương

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (gh)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Đông Hương trước năm 2003, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Fula

[sửa]
Latinh G g
Ả Rập غ ()
Adlam 𞤺𞥈

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(angani)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Fula, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غٛرٛgorocây cola

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Gujarat

[sửa]
Gujarat ગ઼
Ả Rập غ ()

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (g͟hain)

  1. (Lisan ud-Dawat) Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Gujarat, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Harari

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(gh)

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Harari, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Hausa

[sửa]
Latinh G g
Ả Rập غ ()

Cách phát âm

Chữ cái

(angai)

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ajami tiếng Hausa, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غُمَgomasố 10

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Ingush

[sửa]
Kirin ГІ гІ
Ả Rập غ ()
Latinh
Gh gh

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ ()

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Ingush, là chữ غ () ở dạng đứng đầu.
    غاa

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Java

[sửa]
Latinh Gh gh
Java ꦒ꦳ (g̣ha)
Pegon غ ()

Cách phát âm

Chữ cái

(g̣h)

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ Pegon tiếng Java, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Abjad Pegon

Tiếng Kabyle

[sửa]
Latinh Ɣ ɣ
Tifinagh
Ả Rập غ ()

Cách phát âm

Chữ cái

(ɣ/gh)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kabyle, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Kalam

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (ǧäyn)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kalam, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Bảng chữ cái Gawri

Tiếng Karachay-Balkar

[sửa]
Kirin Гъ (Ğ) гъ (ğ)
Ả Rập غ ()
Latinh Ƣ ƣ

Cách phát âm

Chữ cái

(ğ)

  1. () Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Karachay-Balkar 1920–1924, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Karakhanid

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(gayın)

  1. Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Karakhanid, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    اذغرɣïrngựa giống

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Kashmir

[sửa]
Ả Rập غ ()
Devanagari
Sharada 𑆔

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (ġ / ġ‍ / ‍ġ‍ / ‍ġ)

  1. Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kashmir, là chữ غ (ġ) ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Zahira Atwal (2000) Kasmiri-English Dictionary for Second Language Learners, Manasagangotri, Mysore, India: Central Institute of Indian Languages

Tiếng Khalaj

[sửa]
Ả Rập غ ()
Latinh Ğ ğ

Cách phát âm

Chữ cái

(ğəyn)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khalaj, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غَضَبناکqazəbnâktức giận

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Khowar

[sửa]
Ả Rập غ ()
Latinh Ġ ġ

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (ghain)

  1. Chữ cái thứ 32 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khowar, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    شےغُنṣéġungan

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Elena Bashir (2005) A Digital Khowar-English Dictionary with Audio : 1,000 Words, 1st edition, Chicago: South Asia Language and Area Center, University of Chicago, tr. 60

Tiếng Khwarezm

[sửa]
Aram 𐡂
Sogdia 𐼲‎
Ả Rập غ ()

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (ğ)

  1. Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khwarezm, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Kumyk

[sửa]
Kirin Гъ (Ğ) гъ (ğ)
Ả Rập غ ()
Latinh Ƣ ƣ

Cách phát âm

Chữ cái

(ğ)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kumyk, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Kundal Shahi

[sửa]

Chữ cái

(cần chuyển tự)

  1. Chữ cái Shina ghain ghi tiếng Kundal Shahi, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Kurd

[sửa]
Kirin Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..
Ả Rập غ ()
Latinh Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..
Armenia Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..

Cách phát âm

  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..

Chữ cái

Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Sorani tiếng Kurd, là chữ Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. ở dạng đứng đầu.
    Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: The language or etymology language code "ku" in the first parameter is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Xem thêm

[sửa]
  • (Bảng chữ cái Ả Rập Sorani) حرف-->: Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..

Tiếng Lak

[sửa]
Kirin Гъ (Ğ) гъ (ğ)
Latinh Ƣ ƣ
Ả Rập غ ()
Gruzia

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (ǧ)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lak, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غَرَنгъаран (ğaran)thì là

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Lezgi

[sửa]
Kirin Гъ (Ġ) гъ (ġ)
Latinh Ǧ ǧ
Ƣ ƣ
Ả Rập غ ()

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (ġ)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lezgi, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غآرгъар (ġar)cái bừa

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Лезги чlални литература (2007) Онлайн переводчик и словарь лезгинского языка

Tiếng Mã Lai

[sửa]
Wikipedia tiếng Mã Lai có một bài viết về:
Latinh Gh gh
Ả Rập غ ()

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (ghain)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Mã Lai, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غاءيرهghairahsự say mê

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Malagasy

[sửa]
Latinh G g
Ng ng
Ả Rập غ ()

Cách phát âm

Chữ cái

(g)

  1. (cổ) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Sorabe, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غـِنـَginayên lặng

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Maranao

[sửa]
Latinh G g
Ả Rập غ ()

Cách phát âm

Chữ cái

(g)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Maranao, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غَلَgalakeo

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Mazandaran

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(q)

  1. Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Mazandaran, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    راغونqundầu

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Mogholi

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ghain)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mogholi, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غربانghorbånsố 3

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Nam Uzbek

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (g‘)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Nam Uzbek, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    قۉرغاشینghäshingang

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Từ điển Uzbek - Dari/Ba Tư (lưu trữ) [PDF] bởi Faizullah Aimaq, Toronto, Canada

Tiếng Oromo

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(gayn)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Oromo, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غٛوتَgootagan dạ

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Pashtun

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (ḡayn)

  1. Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Pashtun, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غرǧarnúi

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:quote tại dòng 2849: |1= is an alias of |year=; cannot specify a value for both.
  2. Pashtoon, Zeeya A. (2009) “غ”, trong Pashto–English Dictionary, Hyattsville: Dunwoody Press

Tiếng Phalura

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (ǧ)

  1. Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Phalura, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Punjab

[sửa]
Shāhmukhī غ ()
Gurmukhī (ga)

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ġaina)

  1. Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Shahmukhi tiếng Punjab, là chữ غ (ġ) ở dạng đứng đầu.
    غسلਗ਼ੁਸਲ (ġusal) (ġusal)việc tắm

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Qashqai

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Qashqai, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غَنġanmáu

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Rohingya

[sửa]
Hanifi 𐴒
Ả Rập غ ()
Miến
Bengal

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (ğen)

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Rohingya, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Saho

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (g)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập Ajami tiếng Saho, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
  2. Ahmedsaad Mohammed Omer, Giorgio Banti & Moreno Vergari (2014) Saho Islamic poetry and other literary genres in Ajami script

Tiếng Salar

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (ʁajn)

  1. Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Salar, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Saraiki

[sửa]
Ả Rập غ ()
Devanagari ग़
Gurmukhi ਗ਼

Cách phát âm

Chữ cái

(ġ)

  1. Chữ cái thứ 37 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Saraiki, là chữ غ (ġ) ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Serbia-Croatia

[sửa]
Kirin Г г
Latinh G g
Ả Rập غ ()

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(g)

  1. (Bosna, Hồi giáo) Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Arebica, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Shina

[sửa]
Ả Rập غ ()
Devanagari ग़

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (ǧ)

  1. Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Shina, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Shina Kohistan

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ǧayn)

  1. Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Shina Kohistan, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غان٘ٹولğāñṭolcây hoa sứ, hoa đại

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Sindh

[sửa]
Wikipedia tiếng Sindh có một bài viết về:
Ả Rập غ ()
Devanagari ग़
Sindh 𑊼𑋩
Khojki 𑈊𑈶
Gurmukhi ਗ਼

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (ǧ)

  1. Chữ cái thứ 35 trong bảng chữ cáiǧ Ả Rập tiếng Sindh, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غَنِيġanīgiàu có

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Somali

[sửa]
Latinh G g
Wadaad غ ()
Osmanya 𐒌

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (g)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Wadaad tiếng Somali, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غاد‎‎'gadmua

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Soran

[sửa]
Wikipedia tiếng Soran có một bài viết về:

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(x)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Sorani, là chữ غ (ẍi) ở dạng đứng đầu.
    کاغەزkaezgiấy

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Sunda

[sửa]
Latinh Gh gh
Sunda
Pegon غ ()
Cacarakan ꦒ꦳

Cách phát âm

Chữ cái

(g̣ain)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ Pegon tiếng Sunda, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Abjad Pegon

Tiếng Swahili

[sửa]
Latinh Gh gh
Pegon غ ()

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (ghayni)

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ajami tiếng Swahili, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غَلَghalakho chứa

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Tabasaran

[sửa]
Kirin Гъ (Ġ) гъ (ġ)
Latinh Ġ ġ
Ả Rập غ ()

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (ġ)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tabasaran, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غلطгъалатӏ (ġalaṭ)lỗi

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Tachawit

[sửa]
Tifinagh (ɣ) (ɣ)
Latinh Ɣ ɣ
Ả Rập غ ()

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (ɣ)

  1. Chữ cái biểu thị âm [ɣ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ غ ở dạng đứng giữa.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Tajik

[sửa]
Kirin Ғ (Ġ) ғ (ġ)
Ả Rập غ ()
Latinh Ƣ ƣ

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (ǧ)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Tajik trước năm 1928, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غارتғорат (ġorat)vụ cướp bóc

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Talysh

[sửa]
Ba Tư غ ()
Latinh Ğ ğ
Kirin Ғ ғ

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (ğ)

  1. Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Talysh tại Iran, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Tamazight Trung Atlas

[sửa]
Tifinagh (ɣ) (ɣ) (j)
Latinh Gh gh
Ả Rập غ ()

Cách phát âm

Chữ cái

(yaɣ)

  1. Chữ cái biểu thị âm [ɣ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غز‎ (ɣz)đào

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Penchoen, Thomas G. (1973) Tamazight of the Ayt Ndhir (Afroasiatic dialects; 1), Los Angeles: Undena Publications, →ISBN

Tiếng Tamil

[sửa]

Chuyển tự

Chữ cái

(ġ)

  1. (Hồi giáo) Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Arwi, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Tarifit

[sửa]
Tifinagh (ɣ) (ɣ)
Latinh Ɣ ɣ
Ả Rập غ ()

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (ɣ)

  1. Chữ cái biểu thị âm [ɣ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غامباɣambatôm

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Tatar Crưm

[sửa]
Kirin Гъ гъ
Ả Rập غ ()
Latinh Ğ ğ

Cách phát âm

Chữ cái

(ğayn)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tatar Crưm trước năm 1928, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غا‎غاğağamỏ chim

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Chuyển tự

Chữ cái

(gue)

  1. (cổ) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Aljamía, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Pablo Gil, colección de textos aljamiados, 1888. Zaragoza, España

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (gayın)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập Ottoman, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غازیgazichiến binh Hồi giáo thánh chiến

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Sir James William Redhouse (1880) Redhouse's Turkish dictionary, tr. 665

Tiếng Tigre

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(gayn)

  1. Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tigre, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غَمጋም (gam)kền kền lưng trắng

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Torwali

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (ǧäyn)

  1. Chữ cái thứ 31 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Torwali, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Trung Quốc

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Tiểu nhi kinh, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Tuareg

[sửa]
Tifinagh
Latinh Ɣ ɣ
Ả Rập غ ()

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (ɣ)

  1. Chữ cái biểu thị âm [ɣ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Turk Khorasan

[sửa]
Kirin Гъ гъ
Ả Rập غ ()
Latinh Ğ, ğ

Cách phát âm

Chữ cái

(ğəyn)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Turk Khorasan, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Turk Khorezm

[sửa]

Chuyển tự

Chữ cái

(gayın)

  1. Chữ cái thứ 23 bảng chữ cái Ả Rập tiếng Turk Khorezm, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    آغماقağmaqđi lên

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Turkmen

[sửa]
Latinh G g
Kirin Г г
Ả Rập غ ()

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (g)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Turkmen, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غآن‎ganmáu, huyết

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Urdu

[sửa]
Wikipedia tiếng Urdu có một bài viết về:

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (ġain)

  1. Chữ cái thứ 25 trong bảng abjad tiếng Urdu, là chữ غ (ġ) ở dạng đứng đầu.
    غالیग़ाली (ğ'ālī)thảm

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Jitendra Sen (1930) Urdu-English Dictionary, tr. 741

Tiếng Ushojo

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

(ǧ)

  1. Chữ cái thứ 31 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Ushojo, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غراğarātự hào

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Uzbek

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

غ / غ‍ / ‍غ‍ / ‍غ (g‘)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Uzbek, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
    غىشتishtgạch

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Uzbek Arabic Nastaliq Alphabet

Tiếng Wakhi

[sửa]
Ả Rập غ ()
Kirin Ғ (Ġ) ғ (ġ)
Latinh Ɣ ɣ

Cách phát âm

Chữ cái

(ɣ)

  1. Chữ cái thứ 33 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Wakhi, là chữ غ ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

[sửa]
  • (Bộ chữ Ả Rập tiếng Wakhi) حرف-->: ا, آ, ب, پ, ت, ټ, ث, ج, ڃ, چ, ڇ, څ, ځ, ح, خ, د, ډ, ذ, ر, ز, ږ, ژ, ڙ, س, ښ, ش, ڜ, ص, ض, ط, ظ, ع, غ, Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tiếng Yoruba

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. (cổ) Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Ajami trong tiếng Yoruba trước đây, là chữ Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. ở dạng đứng đầu.
    Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Xem thêm

[sửa]
  • (Bộ chữ Ajami tiếng Yoruba) Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tham khảo

  1. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.