ﻏ
Chữ Ả Rập
[sửa]
| ||||||||
Mô tả
ﻏ (ghain)
- Chữ غ (ghain) ở dạng đứng đầu.
| Dạng đứng riêng | Dạng cuối | Dạng giữa | Dạng đầu |
|---|---|---|---|
| غ | ﻎ | ﻐ | ﻏ |
Tiếng Ả Rập
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ḡayn)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Joseph Catafago (1873) An English and Arabic Dictionary, Bernard Quaritch, tr. 257
Tiếng Ả Rập Ai Cập
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ḡ)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- M.Hinds, E.Badawi (1986) A Dictionary of Egyptian Arabic, tr. 616
Tiếng Ả Rập Hijazi
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ǧen)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ả Rập Tchad
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (ǧayn)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Judith Heath (2016) Chadian Arabic - English Lexicon, SIL Tchad, tr. 99
Tiếng Aceh
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (ghain)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Aceh, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Adygea
[sửa]| Kirin | Гъ (Ğ) гъ (ğ) |
|---|---|
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
| Latinh | Г (Ɣ) г (ɣ) |
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ḡ)
Xem thêm
[sửa]- Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Adygea trước năm 1927
Tham khảo
Tiếng Afrikaans
[sửa]| Latinh | G g |
|---|---|
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (g)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Albani
[sửa]Chuyển tự
Chữ cái
ﻏ (gh)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Aragon
[sửa]Chuyển tự
Chữ cái
ﻏ (gue)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Avar
[sửa]| Kirin | Гъ (Ğ) гъ (ğ) |
|---|---|
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
| Latinh | Ƣ ƣ |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (ƣ)
- Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Avar, là chữ غ (ḡ) ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Äynu
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (ġ)
- Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Äynu, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Azerbaijan
[sửa]| Latinh | Ğ ğ |
|---|---|
| Kirrin | Ғ ғ |
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (ğəyn)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ba Tư
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: q/ğ
Cách phát âm
- (Ba Tư cổ điển) IPA(ghi chú): [ɣ]
- (Iran, chính thức) IPA(ghi chú): [q̥]
- (Tajik, chính thức) IPA(ghi chú): [ʁ]
| Âm đọc | |
|---|---|
| Cổ điển? | ğ |
| Dari? | ğ |
| Iran? | ğ |
| Tajik? | ğ |
Chữ cái
ﻏ (ǧeyn)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- A. T. Shahaney, M. J. Shahaney & Maulavi Mir Zaman (1976) The Modern Persian-English Dictionary, Karachi: The Educational Publishing Co., tr. 435
Tiếng Balti
[sửa]| Ả Rập | غ (ﻏ) |
|---|---|
| Tạng | ག༹ |
| Devanagari | घ़ |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (ğ)
- Chữ cái thứ 32 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Balti, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Richard Keith Sprigg (2002) Balti-English English-Balti Dictionary, Psychology Press, →ISBN
Tiếng Bashkir
[sửa]| Kirin | Ғ (Ğ) ғ (ğ) |
|---|---|
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
| Latinh | Ğ ğ |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (ğ)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bashkir, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Beja
[sửa]| Latinh | Gh gh |
|---|---|
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (ɣɑĭn)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Beja, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Belarus
[sửa]| Kirin | Ґ (G) ґ (g) |
|---|---|
| Latinh | G g |
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (g)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Chuyển tự
Chữ cái
ﻏ (gue)
- (cổ) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Aljamiada, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Brahui
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ģ)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Bulgar
[sửa]Chuyển tự
Chữ cái
ﻏ (g)
- Chữ Ả Rập ghain trong tiếng Bulgar đã tuyệt chủng, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Tiếng Burushaski
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (ġ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Chagatai
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (ğeyn)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Chagatai, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Chechen
[sửa]| Kirin | Гӏ (Ğ) гӏ (ğ) |
|---|---|
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
| Latinh | Ġ ġ Gh gh |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (ja)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Dargwa
[sửa]| Kirin | ГЪ (Gʾ) гъ (γ) |
|---|---|
| Latinh | Ğ ğ |
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ğ)
- Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Dargwa, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Dhivehi
[sửa]| Thaana | ޣ (ġ) |
|---|---|
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
| Devanagari | ग़ |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (ghainu)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Dogri
[sửa]| Devanagari | घ (gha) |
|---|---|
| Takri | 𑚍 |
| Dogri | 𑠍 |
| Nastaʼlīq | غ (ﻏ) |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ghain)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Duy Ngô Nhĩ
[sửa]| Kirin | Ғ (Gh) ғ (gh) |
|---|---|
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
| Latinh | Gh gh |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (gh)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Đông Hương
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (gh)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Fula
[sửa]| Latinh | G g |
|---|---|
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
| Adlam | 𞤺𞥈 |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (angani)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Gujarat
[sửa]| Gujarat | ગ઼ |
|---|---|
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (g͟hain)
- (Lisan ud-Dawat) Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Gujarat, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Harari
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (gh)
- Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Harari, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Hausa
[sửa]| Latinh | G g |
|---|---|
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (angai)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ingush
[sửa]| Kirin | ГІ гІ |
|---|---|
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
| Latinh | Ḡ ḡ Gh gh |
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ḡ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Java
[sửa]| Latinh | Gh gh |
|---|---|
| Java | ꦒ꦳ (g̣ha) |
| Pegon | غ (ﻏ) |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (g̣h)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ Pegon tiếng Java, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Kabyle
[sửa]| Latinh | Ɣ ɣ |
|---|---|
| Tifinagh | ⵖ |
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (ɣ/gh)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kabyle, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kalam
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ǧäyn)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kalam, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Karachay-Balkar
[sửa]| Kirin | Гъ (Ğ) гъ (ğ) |
|---|---|
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
| Latinh | Ƣ ƣ |
Cách phát âm
- IPA: [ɣ]
Chữ cái
ﻏ (ğ)
- (cũ) Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Karachay-Balkar 1920–1924, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Karakhanid
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: g/ġ/ğ/ɣ
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (gayın)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kashmir
[sửa]| Ả Rập | غ (ﻏ) |
|---|---|
| Devanagari | ग |
| Sharada | 𑆔 |
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ġ / ġ / ġ / ġ)
- Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kashmir, là chữ غ (ġ) ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Zahira Atwal (2000) Kasmiri-English Dictionary for Second Language Learners, Manasagangotri, Mysore, India: Central Institute of Indian Languages
Tiếng Khalaj
[sửa]| Ả Rập | غ (ﻏ) |
|---|---|
| Latinh | Ğ ğ |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (ğəyn)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Khowar
[sửa]| Ả Rập | غ (ﻏ) |
|---|---|
| Latinh | Ġ ġ |
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ghain)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Elena Bashir (2005) A Digital Khowar-English Dictionary with Audio : 1,000 Words, 1st edition, Chicago: South Asia Language and Area Center, University of Chicago, tr. 60
Tiếng Khwarezm
[sửa]| Aram | 𐡂 |
|---|---|
| Sogdia | 𐼲 |
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ğ)
- Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khwarezm, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kumyk
[sửa]| Kirin | Гъ (Ğ) гъ (ğ) |
|---|---|
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
| Latinh | Ƣ ƣ |
Cách phát âm
- IPA: [ɣ~ʁ]
Chữ cái
ﻏ (ğ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kundal Shahi
[sửa]Chữ cái
ﻏ (cần chuyển tự)
- Chữ cái Shina ghain ghi tiếng Kundal Shahi, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kurd
[sửa]| Kirin | Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. |
|---|---|
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
| Latinh | Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. |
| Armenia | Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. |
Cách phát âm
Chữ cái
Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Sorani tiếng Kurd, là chữ Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. ở dạng đứng đầu.
- Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: The language or etymology language code "ku" in the first parameter is not valid (see Wiktionary:List of languages)..
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Ả Rập Sorani) حرف-->: Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..
Tiếng Lak
[sửa]| Kirin | Гъ (Ğ) гъ (ğ) |
|---|---|
| Latinh | Ƣ ƣ |
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
| Gruzia | ღ |
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ǧ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lezgi
[sửa]| Kirin | Гъ (Ġ) гъ (ġ) |
|---|---|
| Latinh | Ǧ ǧ Ƣ ƣ |
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ġ)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Лезги чlални литература (2007) Онлайн переводчик и словарь лезгинского языка
Tiếng Mã Lai
[sửa]| Latinh | Gh gh |
|---|---|
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ghain)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Malagasy
[sửa]| Latinh | G g Ng ng |
|---|---|
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (g)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Maranao
[sửa]| Latinh | G g |
|---|---|
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (g)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Mazandaran
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (q)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Mogholi
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (ghain)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Nam Uzbek
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (g‘)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Từ điển Uzbek - Dari/Ba Tư (lưu trữ) [PDF] bởi Faizullah Aimaq, Toronto, Canada
Tiếng Oromo
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (gayn)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Pashtun
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ḡayn)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua trong Mô_đun:quote tại dòng 2849: |1= is an alias of |year=; cannot specify a value for both.
- Pashtoon, Zeeya A. (2009) “غ”, trong Pashto–English Dictionary, Hyattsville: Dunwoody Press
Tiếng Phalura
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ǧ)
- Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Phalura, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Punjab
[sửa]| Shāhmukhī | غ (ﻏ) |
|---|---|
| Gurmukhī | ਗ (ga) |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (ġaina)
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Shahmukhi) حرف-->: ا (a), ب (b), پ (p), ت (t), ٹ (ṭ), ث (s̱), ج (j), چ (c), ح (ḥ), خ (x), د (d), ڈ (ḍ), ذ (ẕ), ر (r), ڑ (ṛ), ز (z), ژ (ž), س (s), ش (ś), ص (ṣ), ض (ẓ), ط (t̤), ظ (z̤), ع (ʻ), غ (ġ), ف (f), ق (q), ک (k), گ (g), ل (l), ࣇ (ḷ), م (m), ن (n), ݨ (ṇ), ں (ṉ), ہ (h), و (v), ی (y), ے (e)
Tiếng Qashqai
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: ğ/ġ
Cách phát âm
- IPA: [ɣ]
Chữ cái
ﻏ
Xem thêm
[sửa]Tiếng Rohingya
[sửa]| Hanifi | 𐴒 |
|---|---|
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
| Miến | ဂ |
| Bengal | গ |
Chuyển tự
- Chữ Latinh: ğ/g
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ğen)
- Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Rohingya, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Saho
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (g)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập Ajami tiếng Saho, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
- Ahmedsaad Mohammed Omer, Giorgio Banti & Moreno Vergari (2014) Saho Islamic poetry and other literary genres in Ajami script
Tiếng Salar
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ʁajn)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Salar, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Saraiki
[sửa]| Ả Rập | غ (ﻏ) |
|---|---|
| Devanagari | ग़ |
| Gurmukhi | ਗ਼ |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (ġ)
- Chữ cái thứ 37 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Saraiki, là chữ غ (ġ) ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Saraiki) ا (a), آ (ā), ب (b), بھ (bh), ٻ (ḇ), پ (p), پھ (ph), ت (t), تھ (th), ٹ (ṭ), ث (s̱), ج (j), جھ (jh), ڄ (ǰ), چ (c), چھ (ch), ح (ḥ), خ (x), د (d), دھ (dh), ڈ (ḍ), ڈھ (ḍh), ڋ, ذ (ẕ), ر (r), رھ (rh), ڑ (ṛ), ڑھ (ṛh), ز (z), س (s), ش (ś), ص (ṣ), ض (ẓ), ط (t̤), ظ (z̤), ع (ʻ), غ (ġ), ف (f), ق (q), ک (k), کھ (kh), گ (g), گھ (gh), ڰ, ل (l), لھ (lh), لا (lā), م (m), مھ (mh), ن (n), نھ (nh), ں (ṉ), ݨ (ṇ), و (v), ہ (h), ھ (h), ى, ﺉ, ے (e), ۓ (-ye)
Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]| Kirin | Г г |
|---|---|
| Latinh | G g |
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (g)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Shina
[sửa]| Ả Rập | غ (ﻏ) |
|---|---|
| Devanagari | ग़ |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ǧ)
- Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Shina, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Shina Kohistan
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (ǧayn)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Sindh
[sửa]| Ả Rập | غ (ﻏ) |
|---|---|
| Devanagari | ग़ |
| Sindh | 𑊼𑋩 |
| Khojki | 𑈊𑈶 |
| Gurmukhi | ਗ਼ |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ǧ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Somali
[sửa]| Latinh | G g |
|---|---|
| Wadaad | غ (ﻏ) |
| Osmanya | 𐒌 |
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (g)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Soran
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: x/ẍ
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (x)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Sunda
[sửa]| Latinh | Gh gh |
|---|---|
| Sunda | |
| Pegon | غ (ﻏ) |
| Cacarakan | ꦒ꦳ |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (g̣ain)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ Pegon tiếng Sunda, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Swahili
[sửa]| Latinh | Gh gh |
|---|---|
| Pegon | غ (ﻏ) |
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ghayni)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tabasaran
[sửa]| Kirin | Гъ (Ġ) гъ (ġ) |
|---|---|
| Latinh | Ġ ġ |
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ġ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tachawit
[sửa]| Tifinagh | ⵖ (ɣ) ⵗ (ɣ) |
|---|---|
| Latinh | Ɣ ɣ |
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ɣ)
- Chữ cái biểu thị âm [ɣ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ غ ở dạng đứng giữa.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tajik
[sửa]| Kirin | Ғ (Ġ) ғ (ġ) |
|---|---|
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
| Latinh | Ƣ ƣ |
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ǧ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Talysh
[sửa]| Ba Tư | غ (ﻏ) |
|---|---|
| Latinh | Ğ ğ |
| Kirin | Ғ ғ |
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ğ)
- Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Talysh tại Iran, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tamazight Trung Atlas
[sửa]| Tifinagh | ⵖ (ɣ) ⵗ (ɣ) ⵘ (j) |
|---|---|
| Latinh | Gh gh |
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (yaɣ)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Penchoen, Thomas G. (1973) Tamazight of the Ayt Ndhir (Afroasiatic dialects; 1), Los Angeles: Undena Publications, →ISBN
Tiếng Tamil
[sửa]Chuyển tự
Chữ cái
ﻏ (ġ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tarifit
[sửa]| Tifinagh | ⵖ (ɣ) ⵗ (ɣ) |
|---|---|
| Latinh | Ɣ ɣ |
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ɣ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tatar Crưm
[sửa]| Kirin | Гъ гъ |
|---|---|
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
| Latinh | Ğ ğ |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (ğayn)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Chuyển tự
Chữ cái
ﻏ (gue)
- (cổ) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Aljamía, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: g/ğ
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (gayın)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập Ottoman, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
- غازی ― gazi ― chiến binh Hồi giáo thánh chiến
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Sir James William Redhouse (1880) Redhouse's Turkish dictionary, tr. 665
Tiếng Tigre
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (gayn)
- Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tigre, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
- غَم ― ጋም (gam) ― kền kền lưng trắng
Xem thêm
[sửa]Tiếng Torwali
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ǧäyn)
- Chữ cái thứ 31 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Torwali, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ
- Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Tiểu nhi kinh, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tuareg
[sửa]| Tifinagh | ⵗ |
|---|---|
| Latinh | Ɣ ɣ |
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ɣ)
- Chữ cái biểu thị âm [ɣ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Turk Khorasan
[sửa]| Kirin | Гъ гъ |
|---|---|
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
| Latinh | Ğ, ğ |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (ğəyn)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Turk Khorasan, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Turk Khorezm
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: g/ğ/ġ
Chữ cái
ﻏ (gayın)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Turkmen
[sửa]| Latinh | G g |
|---|---|
| Kirin | Г г |
| Ả Rập | غ (ﻏ) |
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (g)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Urdu
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
- (Urdu tiêu chuẩn) IPA(ghi chú): /ɣ/
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (ġain)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Jitendra Sen (1930) Urdu-English Dictionary, tr. 741
Tiếng Ushojo
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (ǧ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Uzbek
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
غ / غ / غ / غ (g‘)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Wakhi
[sửa]| Ả Rập | غ (ﻏ) |
|---|---|
| Kirin | Ғ (Ġ) ғ (ġ) |
| Latinh | Ɣ ɣ |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻏ (ɣ)
- Chữ cái thứ 33 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Wakhi, là chữ غ ở dạng đứng đầu.
Xem thêm
[sửa]- (Bộ chữ Ả Rập tiếng Wakhi) حرف-->: ا, آ, ب, پ, ت, ټ, ث, ج, ڃ, چ, ڇ, څ, ځ, ح, خ, د, ډ, ذ, ر, ز, ږ, ژ, ڙ, س, ښ, ش, ڜ, ص, ض, ط, ظ, ع, غ, Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Tiếng Yoruba
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Chữ cái
Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- (cổ) Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Ajami trong tiếng Yoruba trước đây, là chữ Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. ở dạng đứng đầu.
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Xem thêm
[sửa]- (Bộ chữ Ajami tiếng Yoruba) Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Tham khảo
- Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
- Mục từ chữ Ả Rập
- Khối ký tự Arabic Presentation Forms-B
- Ký tự Chữ Ả Rập
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ đa ngữ
- Mục từ tiếng Ả Rập
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập
- Chữ cái tiếng Ả Rập
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập
- Mục từ tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Ai Cập
- Chữ cái tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Ai Cập
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập Ai Cập
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ tiếng Ả Rập Hijazi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Hijazi
- Chữ cái tiếng Ả Rập Hijazi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Hijazi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập Hijazi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập Hijazi
- Mục từ tiếng Ả Rập Tchad
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Tchad
- Chữ cái tiếng Ả Rập Tchad
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aceh
- Mục từ tiếng Aceh
- Chữ cái tiếng Aceh
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Aceh
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Aceh
- Mục từ tiếng Adygea
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Adygea
- Chữ cái tiếng Adygea
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Afrikaans
- Chữ cái tiếng Afrikaans
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Albani
- Chữ cái tiếng Albani
- Từ lỗi thời tiếng Albani
- Mục từ tiếng Aragon
- Chữ cái tiếng Aragon
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Aragon
- Mục từ tiếng Avar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Avar
- Chữ cái tiếng Avar
- Mục từ tiếng Äynu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Äynu
- Chữ cái tiếng Äynu
- Mục từ tiếng Azerbaijan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Azerbaijan
- Chữ cái tiếng Azerbaijan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Azerbaijan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Azerbaijan
- Mục từ tiếng Ba Tư
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Tư
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ba Tư
- Chữ cái tiếng Ba Tư
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ba Tư
- Mục từ tiếng Balti
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Balti
- Chữ cái tiếng Balti
- Mục từ tiếng Bashkir
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bashkir
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bashkir
- Chữ cái tiếng Bashkir
- Mục từ tiếng Beja
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Beja
- Chữ cái tiếng Beja
- Mục từ tiếng Belarus
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Belarus
- Chữ cái tiếng Belarus
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Belarus
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Chữ cái tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bồ Đào Nha
- Từ cổ
- Mục từ tiếng Brahui
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Brahui
- Chữ cái tiếng Brahui
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Brahui
- Mục từ tiếng Bulgar
- Chữ cái tiếng Bulgar
- Mục từ tiếng Burushaski
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Burushaski
- Chữ cái tiếng Burushaski
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Burushaski
- Mục từ tiếng Chagatai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chagatai
- Chữ cái tiếng Chagatai
- Mục từ tiếng Chechen
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chechen
- Chữ cái tiếng Chechen
- Từ lỗi thời tiếng Chechen
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chechen
- Mục từ tiếng Dargwa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dargwa
- Chữ cái tiếng Dargwa
- Mục từ tiếng Dhivehi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Dhivehi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dhivehi
- Chữ cái tiếng Dhivehi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Dhivehi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Dhivehi
- Mục từ tiếng Dogri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dogri
- Chữ cái tiếng Dogri
- Từ lỗi thời tiếng Dogri
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Dogri
- Mục từ tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Chữ cái tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Mục từ tiếng Đông Hương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đông Hương
- Chữ cái tiếng Đông Hương
- Từ lỗi thời tiếng Đông Hương
- Mục từ tiếng Fula
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Fula
- Chữ cái tiếng Fula
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Fula
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Fula
- Mục từ tiếng Gujarat
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gujarat
- Chữ cái tiếng Gujarat
- Mục từ tiếng Harari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Harari
- Chữ cái tiếng Harari
- Mục từ tiếng Hausa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hausa
- Chữ cái tiếng Hausa
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hausa
- Mục từ tiếng Ingush
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ingush
- Chữ cái tiếng Ingush
- Từ lỗi thời tiếng Ingush
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ingush
- Mục từ tiếng Java
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Java
- Mục từ tiếng Sunda
- Chữ cái tiếng Sunda
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Sunda
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Java
- Mục từ tiếng Kabyle
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kabyle
- Chữ cái tiếng Kabyle
- Mục từ tiếng Kalam
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kalam
- Chữ cái tiếng Kalam
- Mục từ tiếng Karachay-Balkar
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Karachay-Balkar
- Mục từ tiếng Karakhanid
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karakhanid
- Chữ cái tiếng Karakhanid
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Karakhanid
- Mục từ tiếng Kashmir
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kashmir
- Chữ cái tiếng Kashmir
- Chữ cái dùng Chữ Ả Rập tiếng Kashmir
- Mục từ tiếng Khalaj
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khalaj
- Chữ cái tiếng Khalaj
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khalaj
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Khalaj
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Khalaj
- Mục từ tiếng Khowar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khowar
- Chữ cái tiếng Khowar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khowar
- Mục từ tiếng Khwarezm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khwarezm
- Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Kashmir
- Mục từ tiếng Kumyk
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kumyk
- Chữ cái tiếng Kumyk
- Từ lỗi thời tiếng Kumyk
- Mục từ tiếng Kundal Shahi
- Chữ cái tiếng Kundal Shahi
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Kundal Shahi
- Mục từ tiếng Kurd
- Mục từ tiếng Lak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lak
- Chữ cái tiếng Lak
- Từ lỗi thời tiếng Lak
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lak
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lak
- Mục từ tiếng Lezgi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lezgi
- Chữ cái tiếng Lezgi
- Từ lỗi thời tiếng Lezgi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lezgi
- Mục từ tiếng Mã Lai
- Từ 2 âm tiết tiếng Mã Lai
- Từ 1 âm tiết tiếng Mã Lai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mã Lai
- Chữ cái tiếng Mã Lai
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mã Lai
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Mã Lai
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Mã Lai
- Mục từ tiếng Malagasy
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Malagasy
- Chữ cái tiếng Malagasy
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Malagasy
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Malagasy
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Malagasy
- Mục từ tiếng Maranao
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Maranao
- Chữ cái tiếng Maranao
- Từ lỗi thời tiếng Maranao
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Maranao
- Mục từ tiếng Mazandaran
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mazandaran
- Chữ cái tiếng Mazandaran
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mazandaran
- Mục từ tiếng Mogholi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mogholi
- Chữ cái tiếng Mogholi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mogholi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Mogholi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Mogholi
- Mục từ tiếng Nam Uzbek
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nam Uzbek
- Chữ cái tiếng Nam Uzbek
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nam Uzbek
- Mục từ tiếng Oromo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Oromo
- Chữ cái tiếng Oromo
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Oromo
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Oromo
- Mục từ tiếng Pashtun
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pashtun
- Chữ cái tiếng Pashtun
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pashtun
- Mục từ tiếng Phalura
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phalura
- Chữ cái tiếng Phalura
- Mục từ tiếng Punjab
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Punjab
- Chữ cái tiếng Punjab
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Punjab
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Punjab
- Mục từ tiếng Qashqai
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Qashqai
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rohingya
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Punjab
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Punjab
- Mục từ tiếng Rohingya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rohingya
- Chữ cái tiếng Rohingya
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Rohingya
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Rohingya
- Mục từ tiếng Saho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Saho
- Chữ cái tiếng Saho
- Mục từ tiếng Salar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Salar
- Chữ cái tiếng Salar
- Mục từ tiếng Saraiki
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Saraiki
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Saraiki
- Mục từ tiếng Soran
- Chữ cái tiếng Soran
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Serbia-Croatia
- Chữ cái tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Serbia-Croatia
- sh:Hồi giáo
- Mục từ tiếng Shina
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Shina
- Chữ cái tiếng Shina
- Mục từ tiếng Shina Kohistan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Shina Kohistan
- Chữ cái tiếng Shina Kohistan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Shina Kohistan
- Mục từ tiếng Sindh
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Sindh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sindh
- Chữ cái tiếng Sindh
- Chữ cái dùng Chữ Ả Rập tiếng Sindh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sindh
- Mục từ tiếng Somali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Somali
- Chữ cái tiếng Somali
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Somali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Soran
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Soran
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sunda
- Mục từ tiếng Swahili
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Swahili
- Chữ cái tiếng Swahili
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Swahili
- Mục từ tiếng Tabasaran
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tabasaran
- Chữ cái tiếng Tabasaran
- Từ lỗi thời tiếng Tabasaran
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tabasaran
- Mục từ tiếng Tachawit
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tachawit
- Chữ cái tiếng Tachawit
- Mục từ tiếng Tajik
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tajik
- Chữ cái tiếng Tajik
- Từ lỗi thời tiếng Tajik
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tajik
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tajik
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tajik
- Mục từ tiếng Talysh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Talysh
- Chữ cái tiếng Talysh
- Mục từ tiếng Tamazight Trung Atlas
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamazight Trung Atlas
- Chữ cái tiếng Tamazight Trung Atlas
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Tamazight Trung Atlas
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tamazight Trung Atlas
- Mục từ tiếng Tamil
- Chữ cái tiếng Tamil
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tamil
- ta:Hồi giáo
- Mục từ tiếng Tarifit
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tarifit
- Chữ cái tiếng Tarifit
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tarifit
- Mục từ tiếng Tatar Crưm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tatar Crưm
- Chữ cái tiếng Tatar Crưm
- Từ lỗi thời tiếng Tatar Crưm
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tatar Crưm
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tatar Crưm
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tatar Crưm
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Chữ cái tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Chữ cái tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Mục từ tiếng Tigre
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tigre
- Chữ cái tiếng Tigre
- Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Tigre
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tigre
- Mục từ tiếng Torwali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Torwali
- Chữ cái tiếng Torwali
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Chữ cái tiếng Trung Quốc
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Tuareg
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tuareg
- Chữ cái tiếng Tuareg
- Mục từ tiếng Turk Khorasan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Turk Khorasan
- Chữ cái tiếng Turk Khorasan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Turk Khorasan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Turk Khorasan
- Mục từ tiếng Turk Khorezm
- Chữ cái tiếng Turk Khorezm
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Turk Khorezm
- Mục từ tiếng Turkmen
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Turkmen
- Chữ cái tiếng Turkmen
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Turkmen
- Mục từ tiếng Urdu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Urdu
- Chữ cái tiếng Urdu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Urdu
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Urdu
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Urdu
- Mục từ tiếng Ushojo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ushojo
- Chữ cái tiếng Ushojo
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ushojo
- Mục từ tiếng Uzbek
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Uzbek
- Chữ cái tiếng Uzbek
- Từ lỗi thời tiếng Uzbek
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Uzbek
- Mục từ tiếng Wakhi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Wakhi
- Chữ cái tiếng Wakhi
- Mục từ tiếng Yoruba
