wash

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

wash (số nhiều washs)

  1. Sự tắm rửa, sự tắm gội, sự rửa ráy.
    to have a wash — tắm rửa, rửa ráy
  2. Sự rửa (vật gì).
    to give something a wash — rửa vật gì
  3. Sự giặt, sự giặt giũ; quần áo giặt; nơi giặt.
    to send clothes to the wash — đem giặt quần áo
  4. Nước rửa, nước gội, nước gội đầu.
  5. Nước rửa bát, nước vo gạo.
  6. Nước lã, nước ốc.
    this soup is a mere wash — súp nhạt như nước ốc
    this tea is like wash — nước chè này đúng là như nước lã
  7. Lớp tráng, lớp thiếp (trên mặt kim loại); nước vôi (quét tường).
  8. (Địa lý học) Phù sa, đất phù sa, đất bồi.
  9. (Hội họa?) Lớp màu nước (trên mặt bức hoạ).
  10. (Hàng hải) Sóng; tiếng sóng.

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

wash ngoại động từ /ˈwɔʃ/

  1. Rửa.
    to wash one's hands — rửa tay; (nghĩa bóng) phủi tay, không chịu trách nhiệm
  2. Giặt.
  3. Chảy, chảy sát gần, vỗ vào.
    the sea washes the base of the cliffs — biển vỗ vào chân vách đá
  4. Cuốn đi, giạt vào.
    to be washed over ashore — bị giạt vào bờ
  5. Khoét, nạo.
    the water had washed a channel in the sand — nước đã khoét thành một đường mương trong cát
  6. Thấm đẫm, làm ướt.
    washed with dew — đẫm sương
    washed with tears — đầm đìa nước mắt
  7. Thiếp vàng (một kim loại); quét vôi, quét sơn (tường).
  8. (Hội họa?) màu nước (lên bức hoạ).
  9. (Kỹ thuật) Đãi (quặng).

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

wash nội động từ /ˈwɔʃ/

  1. Rửa ráy, tắm rửa, tắm gội.
  2. Giặt quần áo.
    to wash for a living — làm nghề giặt quần áo để kiếm sống
  3. Có thể giặt được (mà không hỏng...).
    this stuff won't wash — vải len này không giặt được
    that won't wash! — (nghĩa bóng) cái đó không được!
    that argument won't wash — lý lẽ ấy không vững
  4. Bị nước xói lở (con đường...).

Chia động từ[sửa]

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]