Account
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Account gđ hoặc (không phổ biến) gt (mạnh, sinh cách Accounts, số nhiều Accounts)
Biến cách
[sửa]Biến cách của Account [giống đực // giống trung (không phổ biến), mạnh]
Đọc thêm
[sửa]- “Account”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- “Account” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
- “Account” in Duden online