bear

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

bear

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

bear ngoại động từ /ˈbɛr/

  1. Mang, cầm, vác, đội, đeo, ôm.
    to bear a message — mang một bức thư
    to bear arms — mang vũ khí.
    to bear traces of a bombardment — mang dấu vết một cuộc ném bom
    the document bears no date — tài liệu không đề ngày
    to bear in mind — ghi nhớ; nhớ không quên
  2. Chịu, chịu đựng.
    to bear a part of the expenses — chịu một phần các khoản chi
    I can't bear that fellow — tôi không chịu được cái thằng cha ấy
  3. Sinh, sinh sản, sinh lợi.
    to fruit — ra quả, sinh quả
    to bear interest — sinh lãi, có lãi
    to bear a child — sinh con
    to be born in 1940 — sinh năm 1940
    to bear oneself — cư xử, xử sự
  4. Đầu giá hạ (chứng khoán).
  5. Làm cho sụt giá (chứng khoán).

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

bear nội động từ /ˈbɛr/

  1. Chịu, chịu đựng.
    to grin and bear — cười mà chịu đứng
  2. Chống đỡ, đỡ.
    this beam can't bear — cái xà này không chống đỡ nổi
  3. hiệu lực, ăn thua.
    this argument did not bear — lý lẽ đó chẳng ăn thua gì; lý lẽ đó không có hiệu lực
  4. Rẽ, quay, hướng về.
    to bear to the right — rẽ sang phải
  5. Ở vào (vị trí nào... ).
    this island bears N.E. of the harbour — đảo đó ở về phía đông bắc hải cảng
  6. Sinh, sinh sản, sinh lợi.
    all these pear-trees bear very well — những cây lê này sinh rất nhiều quả, những cây lê này rất sai quả

Chia động từ[sửa]

Thành ngữ[sửa]

  • to bear away:
    1. Mang đi, cuốn đi, lôi đi.
      to bear away the prize — giật giải, đoạt giải, chiếm giải
      to be borne away by one's enthusiasm — để cho nhiệt tình lôi cuốn đi
    2. Đi xa, đi sang hướng khác.
      to bear down — đánh quỵ, đánh gục
      to bear down an enemy — đánh quỵ kẻ thù
      to bear down upon — sà xuống, xông vào, chồm tới
      to bear down upon the enemy — xông vào kẻ thù
      to bear in — (hàng hải) đi về phía
      they were bearing in with the harbour — họ đang đi về phía cảng
  • to bear of:
    1. Tách ra xa không cho tới gần.
    2. Mang đi, cuốn đi, lôi đi, đoạt.
      to bear off the prize — đoạt giải, giật giải, chiếm giải
    3. (Hàng hải) Rời bến xa thuyền (thuyền, tàu).
  • to bear on (upon):
    1. liên quan tới, quy vào.
      all the evidence bears on the same point — tất cả chứng cớ đều quy vào một điểm
    2. mạnh vào, chống mạnh vào; ấn mạnh xuống.
      if you bear too hard on the point of you pencil, it may break — nếu anh ấn đầu bút chì, nó có thể gãy
  • to bear out:
    1. Xác nhận, xác minh.
      statements is borne out by these documents — lời tuyên bố đã được những tài liệu này xác minh
  • to bear up:
    1. Chống đỡ (vật gì).
    2. Ủng hộ (ai).
    3. nghị lực, không để cho quỵ; không thất vọng.
      to be the man to bear up against misfortunes — là người có đủ nghị lực chịu đựng được những nỗi bất hạnh
    4. (Hàng hải) Tránh (gió ngược).
      to bear up for — đổi hướng để tránh gió
  • to bear comparison with: Xem Comparison.
  • to bear a hand: Xem Hand.
  • to bear hard upon somebody: Đè nặng lên ai; đè nén ai.
  • to bear a part: Chịu một phần.
  • to bear a resemblance to: Xem Resemblance.
  • to bear with somebody: Khoan thứ ai, chịu đựng ai.
  • to bear testimony to: Xem Testimony.
  • to bear witness to: Xem Witness.
  • it is now borne in upon me that...: Bây giờ tôi hoàn toàn tin tưởng rằng...

Danh từ[sửa]

bear (số nhiều bears) /ˈbɛr/

  1. Con gấu.
  2. Người thô lỗ, người thô tục.
  3. (Thiên văn học) Chòm sao gấu.
    the Great Bear — chòm sao Gấu lớn, chòm sao Đại hùng
  4. Sự đầu giá hạ (chứng khoán); sự làm cho sụt giá (chứng khoán).
  5. Người đầu giá hạ (chứng khoán).

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]