bed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

bed

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bed (số nhiều beds)

  1. Cái giường: cái đồ gỗ cho ngủ.
    single bed — giường một (người)
    double bed — giường đôi
  2. Nền.
    the machine rests on a bed of concrete — cái máy được đặt trên một nền bê tông
  3. Lòng (sông...).
  4. Lớp.
    bed of clay — một lớp đất sét
  5. (Thơ ca) Nấm mồ.
    the bed of honour — nấm mồ liệt sĩ
  6. (Pháp lý) Hôn nhân; vợ chồng.
    child of the second bed — đứa con của người vợ (chồng) sau

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

bed

  1. Xây vào, đặt vào, gắn vào, vùi vào, chôn vào.
    bricks are bedded in mortar — gạch xây lẫn vào trong vữa
    the bullet bedded itself in the wall — viên đạn gắn ngập vào trong tường
  2. (Thường + out) Trồng (cây con, cây ươm).
    to bed out some young cabbage plants — trồng mấy cây cải con
  3. (Thường + down) Rải cho ngựa nằm.
  4. (Thơ ca; từ cổ, nghĩa cổ) Đặt vào giường, cho đi ngủ.

Nội động từ[sửa]

bed

  1. (Địa lý, địa chất) Thành tầng, thành lớp.
  2. Chìm ngập, bị sa lầy.
  3. (Từ cổ, nghĩa cổ) Đi ngủ

Tham khảo[sửa]

Tiếng Hà Lan[sửa]

Sự biến
Dạng bình thường
số ít bed
số nhiều bedden
Dạng giảm nhẹ
số ít bedje
số nhiều bedjes

Danh từ[sửa]

bed gtgiường: cái đồ gỗ cho ngủ

Tục ngữ[sửa]

  • naar bed gaan
đi ngủ
  • met iemand naar bed gaan
làm tình với người nào đó

Từ dẫn xuất[sửa]

Từ liên hệ[sửa]