Thể loại:Danh từ theo ngôn ngữ
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối:
Không có trang nào phù hợp với các tiêu chuẩn này. |
| Trang cũ nhất:
Không có trang nào phù hợp với các tiêu chuẩn này. |
Thể loại này gồm liệt kê các mục từ về danh từ ngôn ngữ cụ thể dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
Đây là một thể loại chung. Nó không trực tiếp chứa bất kỳ mục từ từ điển nào, mà chỉ bao gồm các thể loại con sắp xếp theo ngôn ngữ cụ thể, và trong các thể loại này sẽ chứa mục từ thích hợp với ngôn ngữ tương ứng.
| Mục lục: Đầu – A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z |
Thể loại con
Thể loại này có 200 thể loại con sau, trên tổng số 850 thể loại con.
(Trang trước) (Trang sau)Đ
M
T
- Danh từ tiếng Aari (3 tr.)
- Danh từ tiếng Aasax (31 tr.)
- Danh từ tiếng Abaga (13 tr.)
- Danh từ tiếng Abai (2 tr.)
- Danh từ tiếng Abau (9 tr.)
- Danh từ tiếng Adnyamathanha (1 tr.)
- Danh từ tiếng Aghul (2 tr.)
- Danh từ tiếng Agta Dupaningan (2 tr.)
- Danh từ tiếng A-Hmao (6 tr.)
- Danh từ tiếng Ahom (53 tr.)
- Danh từ tiếng Ai (9 tr.)
- Danh từ tiếng Ainu (151 tr.)
- Danh từ tiếng Aiton (9 tr.)
- Danh từ tiếng Aka-Kede (1 tr.)
- Danh từ tiếng Akan (7 tr.)
- Danh từ tiếng Akha (45 tr.)
- Danh từ tiếng Aklanon (10 tr.)
- Danh từ tiếng Akuntsu (1 tr.)
- Danh từ tiếng Alaba-K’abeena (3 tr.)
- Danh từ tiếng Alabama (7 tr.)
- Danh từ tiếng Alagwa (55 tr.)
- Danh từ tiếng Alak (26 tr.)
- Danh từ tiếng Albani nguyên thủy (1 tr.)
- Danh từ tiếng Alchuka (19 tr.)
- Danh từ tiếng Alekano (1 tr.)
- Danh từ tiếng Algic nguyên thủy (2 tr.)
- Danh từ tiếng Alumu-Tesu (4 tr.)
- Danh từ tiếng Alune (1 tr.)
- Danh từ tiếng Alyentiyak (2 tr.)
- Danh từ tiếng Amahuaca (2 tr.)
- Danh từ tiếng Ambai (1 tr.)
- Danh từ tiếng Amis (8 tr.)
- Danh từ tiếng Amurdag (3 tr.)
- Danh từ tiếng Anaang (1 tr.)
- Danh từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (5 tr.)
- Danh từ tiếng Angola (1 tr.)
- Danh từ tiếng Anh Solombala (3 tr.)
- Danh từ tiếng Ankave (3 tr.)
- Danh từ tiếng Ao (3 tr.)
- Danh từ tiếng Ả Rập Ai Cập (4 tr.)
- Danh từ tiếng Ả Rập Maroc (10 tr.)
- Danh từ tiếng Ả Rập Sudan (36 tr.)
- Danh từ tiếng Ả Rập Tajikistan (2 tr.)
- Danh từ tiếng Ả Rập Tchad (43 tr.)
- Danh từ tiếng 'Are'are (11 tr.)
- Danh từ tiếng Arem (13 tr.)
- Danh từ tiếng Armenia cổ (10 tr.)
- Danh từ tiếng Armenia trung đại (1 tr.)
- Danh từ tiếng Arrernte Đông (2 tr.)
- Danh từ tiếng Ashraaf (33 tr.)
- Danh từ tiếng Asur (29 tr.)
- Danh từ tiếng Avar (5 tr.)
- Danh từ tiếng Awngi (8 tr.)
- Danh từ tiếng Aymara (4 tr.)
- Danh từ tiếng Äynu (4 tr.)
- Danh từ tiếng Baagandji (1 tr.)
- Danh từ tiếng Babuza (28 tr.)
- Danh từ tiếng Bạch Lạp Mã (1 tr.)
- Danh từ tiếng Bách Tế (2 tr.)
- Danh từ tiếng Baiso (62 tr.)
- Danh từ tiếng Bakumpai (1 tr.)
- Danh từ tiếng Bala (15 tr.)
- Danh từ tiếng Balantak (1 tr.)
- Danh từ tiếng Bali (5 tr.)
- Danh từ tiếng Balti (11 tr.)
- Danh từ tiếng Bambara (4 tr.)
- Danh từ tiếng Ba Na (119 tr.)
- Danh từ tiếng Bandjalang (1 tr.)
- Danh từ tiếng Bantayanon (1 tr.)
- Danh từ tiếng Basaa (2 tr.)
- Danh từ tiếng Basque nguyên thủy (3 tr.)
- Danh từ tiếng Batek (7 tr.)
- Danh từ tiếng Ba Tư-Do Thái (1 tr.)
- Danh từ tiếng Bayern (3 tr.)
- Danh từ tiếng Bắc Amami Ōshima (5 tr.)
- Danh từ tiếng Bắc Sami (35 tr.)
- Danh từ tiếng Beja (129 tr.)
- Danh từ tiếng Bella Coola (6 tr.)
- Danh từ tiếng Belnəng (118 tr.)
- Danh từ tiếng Bemba (1 tr.)
- Danh từ tiếng Bhnong (267 tr.)
- Danh từ tiếng Bilua (1 tr.)
- Danh từ tiếng Bima (1 tr.)
- Danh từ tiếng Birhor (84 tr.)
- Danh từ tiếng Birjia (11 tr.)
- Danh từ tiếng Blang (9 tr.)
- Danh từ tiếng Bod nguyên thủy (2 tr.)
- Danh từ tiếng Boghom (48 tr.)
- Danh từ tiếng Bolinao (2 tr.)
- Danh từ tiếng Bố Lưu (42 tr.)
- Danh từ tiếng Bố Mang (34 tr.)
- Danh từ tiếng Bomu (2 tr.)
- Danh từ tiếng Boon (39 tr.)
- Danh từ tiếng Brâu (29 tr.)
- Danh từ tiếng Bru Tây (6 tr.)
- Danh từ tiếng Bugis (9 tr.)
- Danh từ tiếng Bukiyip (2 tr.)
- Danh từ tiếng Ca Dong (12 tr.)
- Danh từ tiếng Cao Câu Ly (1 tr.)
- Danh từ tiếng Capanahua (2 tr.)
- Danh từ tiếng Ca Tua (106 tr.)
- Danh từ tiếng Chagatai (162 tr.)
- Danh từ tiếng Chaima (1 tr.)
- Danh từ tiếng Chakma (1 tr.)
- Danh từ tiếng Chamicuro (6 tr.)
- Danh từ tiếng Chamorro (9 tr.)
- Danh từ tiếng Chăm cổ (10 tr.)
- Danh từ tiếng Chăm Đông (164 tr.)
- Danh từ tiếng Chăm nguyên thủy (1 tr.)
- Danh từ tiếng Chechen (13 tr.)
- Danh từ tiếng Chewong (75 tr.)
- Danh từ tiếng Cheyenne (41 tr.)
- Danh từ tiếng Chiricahua (1 tr.)
- Danh từ tiếng Chocangacakha (2 tr.)
- Danh từ tiếng Chơ Ro (159 tr.)
- Danh từ tiếng Chứt (35 tr.)
- Danh từ tiếng Cimbri (3 tr.)
- Danh từ tiếng Co (49 tr.)
- Danh từ tiếng Cochimi (4 tr.)
- Danh từ tiếng Corse (10 tr.)
- Danh từ tiếng Cowlitz (18 tr.)