knock

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

knock /ˈnɑːk/

  1. đánh, va chạm.
    a knock on the head — cú đánh vào đầu
  2. Tiếng (cửa).
    a knock at the door — tiếng gõ cửa
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) lời phê bình kịch liệt, lời chỉ trích gay gắt.
  4. (Kỹ thuật) Tiếng nổ lọc xọc (máu bị jơ hoặc hỏng).

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

knock ngoại động từ /ˈnɑːk/

  1. Đập, đánh, va đụng.
    to knock somebody on the head — đạp vào đầu ai
    to something to pieces — đạp vụn cái gì
    to knock one's head against something — đụng đầu vào cái gì
  2. (Từ lóng) Làm choáng người, gây ấn tượng sâu sắc, làm ngạc nhiên hết sức.
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) phê bình kịch liệt, chỉ trích gay gắt.

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

knock nội động từ /ˈnɑːk/

  1. (cửa).
    to knock at the door — gõ cửa
  2. (Kỹ thuật) Kêu lọc xọc, nổ lọc xọc (máy bị jơ hoặc hỏng).

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]