push

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

push (số nhiều pushes)

  1. Sự , sự đẩy; đẩy.
    to give the door a hard push — đẩy mạnh cửa một cái
  2. Sự thúc đẩy, sự giúp sức (ai tiến lên).
    to give someone a push — thúc đẩy ai tiến lên
  3. (Kiến trúc) Sức đẩy lên, sức đỡ lên (của vòng...).
  4. Cừ thọc đẩy (hòn bi-a).
  5. đấm, cú húc (bằng sừng).
  6. Sự rắn sức, sự nổ lực, sự gắng công.
  7. (Quân sự) Cuộc tấn công mãnh liệt, cuộc đánh thúc vào.
    to make a push — rán sức, hết sức, cố gắng; (quân sự) tấn công mânh liệt, đánh thúc vào (nơi nào)
  8. Tính dám làm, tính chủ động, tính hăng hái xốc tới, tính kiên quyết làm bằng được.
    to have plenty of push in one — rất chủ động dám nghĩ dám làm
  9. Lúc gay go, lúc nguy ngập, lúc cấp bách.
    when it comes to the push — khi gặp lúc gay go
    at a push — trong hoàn cảnh nguy ngập cấp bách
  10. (Lóng) Bọn (ăn trộm...).
  11. (Lóng) Sự đuổi ra, sự thải ra.
    to give someone the push — đuổi ai ra, thải ai ra
    to get the push — bị đuổi ra, bị thải ra

Từ dẫn xuất[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

push ngoại động từ /ˈpʊʃ/

  1. , đẩy.
    to push the door open — đẩy cửa mở toang
    to push the door to — đẩy cửa đóng sập vào
    to push aside all obstacles — đẩy sang một bên mọi vật chướng ngại
  2. (Kinh Thánh) Húc (bằng sừng).
  3. Thúc đẩy, thúc giục (làm gì).
  4. lấn, chen lấn.
    to push one's way through the crowd — chen lấn (rẽ lối) qua đám đông
    to push one's way — (nghĩa bóng) làm nên, làm ăn tiến phát
  5. Đẩy tới, đẩy mạnh, mở rộng.
    to push the struggle for liberation — đẩy mạnh cuộc đấu tranh giải phóng
    to push the trade — mở rộng việc buôn bán
  6. (Thường + on) Theo đuổi, đeo đuổi.
  7. Nhất định đưa ra (một yêu sách...).
  8. Thúc ép, thúc bách.
    don't push him too far — đừng thúc bách nó quá
    to be pushed for time — bị thời gian thúc ép
    to be pushed for money — bị vấn đề tiền nong thúc ép
  9. Quảng cáo; tung ra (một món hàng).
    to push a new kind of soap — tung ra một loại xà phòng mới; quảng cáo một loại xà phòng mới

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

push nội động từ /ˈpʊʃ/

  1. , đẩy.
  2. Cố gắng vượt người khác, cố gắng thành công (trong công việc); dám làm.
  3. Thọc đẩy (hòn bi-a).
  4. (Kinh Thánh) Húc sừng.
  5. lấn, chen lấn.
    to push through the crowd — chen lấn qua đám đông

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]